

Valur
Thuộc giải đấu: VĐQG Iceland
Thành phố: Reykjavík
Năm thành lập: 1911
HLV:S.Tufegdzic
Sân vận động:Vodafonevöllurinn
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

T. Haraldsson
Iceland


L. Heimisson
Iceland


A. Pálsson
Iceland

🥇 Top Goal

T. Haraldsson
Iceland


A. Pálsson
Iceland


L. Heimisson
Iceland

⭐ Top MVP

T. Haraldsson
Iceland


E. Nönnu Sigurbjörnsson
Iceland


L. Heimisson
Iceland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 45% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 52 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 144 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.820000171661377 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |



















