
Valur - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 17 kiến tạo
T. Haraldsson
Iceland - 6 kiến tạo
L. Heimisson
Iceland - 3 kiến tạo
J. Jónsson
Iceland
🥇 Top Goal
- 10 bàn
T. Haraldsson
Iceland - 8 bàn
D. Garðarsson
Iceland - 7 bàn
A. Pálsson
Iceland
⭐ Top MVP
- 8 trận
T. Haraldsson
Iceland - 6 trận
L. Heimisson
Iceland - 5 trận
F. Albrecht Schram
Đan Mạch
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 35% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 56 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 66 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 173 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 454 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 69 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |