Tổng quan về CLB BATE
| Tên | BATE | Quốc gia | Belarus | Belarus |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | BATE | Thành phố | Borisov |
| Sân vận động | Borisov Arena - sức chứa 17.600 | Giải đấu | VĐQG Belarus |
| Loại đội | CLB | HLV | Vitali Rogozhkin |
| Năm thành lập | 1973 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Vitali Rogozhkin - Belarus - 35 trận - 6 thắng - 8 hòa - 21 thua - tỉ lệ thắng 17.14%
Thủ môn
Danila Sokol - số áo 16 - Belarus - 57 trậnĐội 1
Arseniy Skopets - số áo 35 - Belarus - 58 trận
Hậu vệ
Nikita Neskoromnyi - số áo 25 - Belarus - 59 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Artem Rakhmanov - số áo 33 - Belarus - 39 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Pavel Dubovskiy - số áo 88 - Belarus - 30 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maksim Sakuta - số áo 5 - Belarus - 28 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Haik Moussakhanian - số áo 6 - Belarus - 35 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Nikolay Bochko - số áo 23 - Nga - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andrey Zhurin - số áo 42 - Nga - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Victorien Angban - số áo 7 - Bờ Biển Ngà - 23 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Yaroslav Khramtsevich - số áo 13 - Nga - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yuriy Kovalev - số áo 17 - Belarus - 9 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Vladislav Varaksa - số áo 26 - Belarus - 11 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ivan Mikhnyuk - số áo 28 - Belarus - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Egor Kress - số áo 52 - Belarus - 31 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Platon Kolosovskiy - số áo 18 - Belarus - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
T. Gagloev - số áo 30 - Nga - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ales Sakhonchik - số áo 47 - Belarus - 20 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Erick Puerto - số áo 37 - Honduras - 11 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Marat Tsitou - số áo 21 - Belarus - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vladislav Yatskevich - số áo 24 - Belarus - 35 trận - 9 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB BATE mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 33 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 14 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 28 bàn, 18 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 37 bàn, 17 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.85 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.12 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Egor Rusakov - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Egor Kress - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 5 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 9 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vladislav Varaksa - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Egor Kress - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG Belarus
- Thành tích
- Hạng 13
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 9 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 12 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 25 bàn, 13 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.76 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.19 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vladislav Yatskevich - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Yuriy Kovalev - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 3 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 6 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Belarus
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Egor Rusakov - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Egor Kress - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Thống kê kỷ lục CLB BATE
Thống kê kỷ lục CLB BATE tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về BATE
1. BATE thuộc quốc gia nào?
BATE là CLB thuộc Belarus.
2. BATE đang tham dự giải đấu nào?
BATE hiện thi đấu tại VĐQG Belarus mùa 2026.
3. HLV hiện tại của BATE là ai?
Vitali Rogozhkin quốc tịch Belarus hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB BATE.
4. Sân nhà của BATE?
Borisov Arena tại Borisov Belarus được sử dụng là sân nhà của CLB BATE.
