Tổng quan về CLB FC Midtjylland
| Tên | FC Midtjylland | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | FC Midtjylland | Thành phố | Herning |
| Sân vận động | MCH Arena - sức chứa 12.152 | Giải đấu | VĐQG Đan Mạch |
| Loại đội | CLB | HLV | Mike Tullberg |
| Năm thành lập | 1999 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Mike Tullberg - Đan Mạch - 87 trận - 41 thắng - 18 hòa - 28 thua - tỉ lệ thắng 47.13%
Thủ môn
Nordin Bakker - số áo 25 - Hà Lan - 19 trậnĐội 1
Ovie Ejeheri - số áo 30 - Anh - 10 trận
Hậu vệ
Andreas Maxsø - số áo 2 - Đan Mạch - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ousmane Diao - số áo 4 - Senegal - 56 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Mads Bech Sørensen - số áo 22 - Đan Mạch - 76 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Béni Junior - số áo 15 - Bờ Biển Ngà - 19 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Philip Billing - số áo 8 - Đan Mạch - 56 trận - 3 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Pedro Bravo - số áo 19 - Colombia - 81 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kjell Wätjen - số áo 29 - Đức - 18 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Rasmus Nissen Kristensen - số áo 5 - Đan Mạch - 20 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Hyun-seok Hong - số áo 20 - Hàn Quốc - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sofus Johannesen - số áo 27 - Đan Mạch - 22 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Julius Emefile - số áo 38 - Đan Mạch - 33 trận - 5 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Stanley Iheanacho - số áo 18 - Nigeria - 20 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Denil Castillo - số áo 21 - Ecuador - 76 trận - 6 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Friday Etim - số áo 90 - Nigeria - 43 trận - 10 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Mileta Rajović - số áo 9 - Đan Mạch - 7 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Gue-sung Cho - số áo 10 - Hàn Quốc - 67 trận - 9 bàn - 2 kiến tạo
Mikael Uhre - số áo 17 - Đan Mạch - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
David Martínez - số áo 98 - Venezuela - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB FC Midtjylland mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 27 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 17 thắng - 7 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 64 bàn, 31 bàn sân nhà và 33 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 18 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.37 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.11 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Friday Etim - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Philip Billing - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 6 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Valdemar Byskov Andreasen - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Thành tích
- Hạng 17
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 5 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.80 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Gue-sung Cho - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Rasmus Nissen Kristensen - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
VĐQG Đan Mạch
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 25 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 4 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 21 bàn, 11 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.91 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Friday Etim - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Philip Billing - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Landspokal Cup Đan Mạch
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 0 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 7 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Julius Emefile - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mileta Rajović - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-1-2
Thống kê kỷ lục CLB FC Midtjylland
Thống kê kỷ lục CLB FC Midtjylland tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 6
- VĐQG Đan Mạch
- 4 lần
- Landspokal Cup Đan Mạch
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Landspokal Cup Đan Mạch - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 29 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về FC Midtjylland
1. FC Midtjylland thuộc quốc gia nào?
FC Midtjylland là CLB thuộc Đan Mạch.
2. FC Midtjylland đang tham dự giải đấu nào?
FC Midtjylland hiện thi đấu tại VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của FC Midtjylland là ai?
Mike Tullberg quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB FC Midtjylland.
4. Sân nhà của FC Midtjylland?
MCH Arena tại Herning Đan Mạch được sử dụng là sân nhà của CLB FC Midtjylland.
