Tổng quan về CLB FC Midtjylland
| Tên | FC Midtjylland | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | FC Midtjylland | Thành phố | Herning |
| Sân vận động | MCH Arena - sức chứa 12.152 | Giải đấu | Superliga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1999 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Elías Ólafsson - số áo 1 - Iceland - 87 trậnĐội 1
Nordin Bakker - số áo 25 - Hà Lan - 12 trận
Hậu vệ
Magnus Jensen - số áo 3 - Đan Mạch - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rasmus Nissen Kristensen - số áo 5 - Đan Mạch - 14 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Béni Junior - số áo 15 - Bờ Biển Ngà - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Martin Erlić - số áo 6 - Croatia - 56 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Abdou Aziz Ndiaye - số áo 34 - Senegal - 15 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Victor Bak - số áo 55 - Đan Mạch - 70 trận - 4 bàn - 4 kiến tạo
Tiền vệ
Philip Billing - số áo 8 - Đan Mạch - 50 trận - 2 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Pedro Bravo - số áo 19 - Colombia - 74 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Denil Castillo - số áo 21 - Ecuador - 69 trận - 5 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Kjell Wätjen - số áo 29 - Đức - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Sofus Johannesen - số áo 27 - Đan Mạch - 15 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Alamara Djabi - số áo 33 - Guinea-Bissau - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Gue-sung Cho - số áo 10 - Hàn Quốc - 60 trận - 8 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Friday Etim - số áo 90 - Nigeria - 36 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Franculino - số áo 7 - Guinea-Bissau - 63 trận - 26 bàn - 6 kiến tạo
Edward Chilufya - số áo 14 - Zambia - 56 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Mikael Uhre - số áo 17 - Đan Mạch - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Stanley Iheanacho - số áo 18 - Nigeria - 13 trận - 5 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB FC Midtjylland mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 45 bàn, 23 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 14 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.15 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Friday Etim - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Darío Osorio - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa Conference League
- Thành tích
- Hạng 15
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Gue-sung Cho - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Franculino - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Superliga
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 3 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Friday Etim - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Philip Billing - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Landspokal Cup
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB FC Midtjylland
Thống kê kỷ lục CLB FC Midtjylland tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 29 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về FC Midtjylland
1. FC Midtjylland thuộc quốc gia nào?
FC Midtjylland là CLB thuộc Đan Mạch.
2. FC Midtjylland đang tham dự giải đấu nào?
FC Midtjylland hiện thi đấu tại Superliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của FC Midtjylland?
MCH Arena tại Herning Đan Mạch được sử dụng là sân nhà của CLB FC Midtjylland.


























