
FC Midtjylland - Đội hình, kết quả và thống kê
[56]🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
P. Billing
Đan Mạch - 3 kiến tạo
F. Ubi Etim
Nigeria - 3 kiến tạo
V. Byskov Andreasen
Đan Mạch
🥇 Top Goal
- 8 bàn
F. Ubi Etim
Nigeria - 4 bàn
J. Emefile
Đan Mạch - 4 bàn
K. Cho
Hàn Quốc
⭐ Top MVP
- 5 trận
F. Ubi Etim
Nigeria - 3 trận
P. Billing
Đan Mạch - 3 trận
D. Osorio Osorio
Chile
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 27 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 17 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 63% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 64 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 30 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +34 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 155 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 368 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 42 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 8 trận | 6 trận | 4 trận | 13 trận | 6 trận | 7 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |