Tổng quan về CLB Dunajská Streda
| Tên | Dunajská Streda | Quốc gia | Slovakia | Slovakia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dunajská Streda | Thành phố | Grödig |
| Sân vận động | DAS.GOLDBERG Stadion - sức chứa 4.128 | Giải đấu | Niké Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1904 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Filipe - số áo 1 - Brazil - 59 trậnĐội 1
Aljaz Ivacic - số áo 31 - Slovenia - 16 trận
Hậu vệ
Zan Trontelj - số áo 23 - Slovenia - 9 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Filip Blazek - số áo 26 - Slovakia - 38 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tomas Sallai - số áo 34 - Slovakia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Bálint Csóka - số áo 40 - Slovakia - 9 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jakub Majer - số áo 48 - Slovakia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
K. Nemanič - số áo 81 - Slovenia - 47 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Ammar Ramadan - số áo 10 - Syria - 108 trận - 26 bàn - 15 kiến tạoĐội 1
Julien Eymard Bationo - số áo 17 - Bờ Biển Ngà - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Fallou Diongue - số áo 27 - Senegal - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Prince Owusu - số áo 30 - Ghana - 7 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Martin Jencus - số áo 38 - Slovakia - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Samsindin Ouro - số áo 44 - Đức - 35 trận - 3 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Uroš Kabić - số áo 7 - Serbia - 10 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Abdoulaye Gueye - số áo 11 - Senegal - 37 trận - 8 bàn - 0 kiến tạo
Pa Assan Corr - số áo 14 - Gambia - 25 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Alioune Sylla - số áo 19 - Senegal - 56 trận - 6 bàn - 1 kiến tạo
Giorgi Gagua - số áo 29 - Georgia - 37 trận - 5 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Matej Trusa - số áo 46 - Slovakia - 79 trận - 19 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Dunajská Streda mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 7 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 50 bàn, 21 bàn sân nhà và 29 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 9 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.95 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Matej Trusa - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Giorgi Gagua - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 4 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ammar Ramadan - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Simen Juklerød - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Niké Liga
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 17 bàn, 7 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.40 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Matej Trusa - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ammar Ramadan - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Slovakia Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 0 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 13 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Matej Trusa - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Dunajská Streda
Thống kê kỷ lục CLB Dunajská Streda tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 27 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Dunajská Streda
1. Dunajská Streda thuộc quốc gia nào?
Dunajská Streda là CLB thuộc Slovakia.
2. Dunajská Streda đang tham dự giải đấu nào?
Dunajská Streda hiện thi đấu tại Niké Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Dunajská Streda?
DAS.GOLDBERG Stadion tại Grödig Áo được sử dụng là sân nhà của CLB Dunajská Streda.


























