
Dunajská Streda - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
Ammar Ramadan
Syria - 5 kiến tạo
G. Gagua
Georgia - 4 kiến tạo
Prince Owusu
Ghana
🥇 Top Goal
- 8 bàn
M. Trusa
Slovakia - 7 bàn
Ammar Ramadan
Syria - 4 bàn
G. Gagua
Georgia
⭐ Top MVP
- 2 trận
G. Gagua
Georgia - 2 trận
M. Trusa
Slovakia - 3 trận
Ammar Ramadan
Syria
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 27 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 15 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 56% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 68 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 28 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +40 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 179 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 401 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 36 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 4 trận | 5 trận | 17 trận | 8 trận | 11 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |