Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Slovakia | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: SVK D1 (VĐQG Slovakia) | 🔄 Vòng hiện tại: 3 |
| 📅 Năm thành lập: 1993 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 25-07-2026 → 28-02-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Slovakia | 👑 Đương kim vô địch: Slovan Bratislava |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 80 điểm / 91 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Slovan Bratislava với 14 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 12 đội / 132 trận / 22 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🌐 Website chính thức: nikeliga.sk | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Kevin Wimmer (€250k) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Slovakia | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/nikeliga_sk |
| 🏟️ Thể thức: chia 2 giai đoạn: giai đoạn 1 thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm, sau đó chia nhóm vô địch (Top 6) và nhóm trụ hạng |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Slovak Super Liga (Fortuna Liga) là giải vô địch quốc gia cao nhất của bóng đá Slovakia, do Liên đoàn bóng đá Slovakia (SFZ) quản lý.
1. Thể thức thi đấu
- 12 đội bóng tham dự mỗi mùa giải và được tổ chức theo 2 giai đoạn.
- Giai đoạn 1 – Vòng tròn tính điểm
- 12 đội thi đấu vòng tròn 2 lượt (sân nhà – sân khách), mỗi đội đá 22 trận
- Sau 22 vòng đấu, bảng xếp hạng được dùng để chia nhóm bước vào giai đoạn 2.
- Giai đoạn 2 – Chia nhóm
- Các đội giữ nguyên toàn bộ điểm số từ giai đoạn 1 và được chia thành:
- Nhóm vô địch (Top 6): Thi đấu vòng tròn 2 lượt trong nhóm, mỗi đội đá thêm 10 trận
- Đội đứng đầu nhóm vô địch là nhà vô địch VĐQG Slovakia.
- Nhóm trụ hạng (6 đội còn lại): thi đấu vòng tròn 2 lượt, mỗi đội đá thêm 10 trận.
- Xác định thứ hạng cuối cùng và các suất xuống hạng
- Tổng số trận mỗi đội trong mùa giải là 32 trận.
2. Cách tính điểm & xếp hạng
- Cách tính điểm: Thắng 3 – Hòa 1 – Thua 0.
- Thứ hạng được xác định theo: điểm số → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng ghi được → đối đầu trực tiếp.
3. Xuống hạng & thăng hạng
- Đội xếp cuối nhóm trụ hạng (hạng 12): xuống hạng trực tiếp Giải hạng Nhất Slovakia (2. Liga)
- Đội xếp hạng 11: đá play-off trụ hạng với đội đứng cao tại 2. Liga, đội thắng giành quyền dự Super Liga mùa sau
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajská Streda | 10 | 24 | 26 |
| 2 | Spartak Trnava | 11 | 10 | 21 |
| 3 | Žilina | 11 | 5 | 21 |
| 4 | Slovan Bratislava | 10 | 14 | 20 |
| 5 | FK Košice | 10 | 3 | 14 |
| 6 | Zemplín Michalovce | 11 | -5 | 14 |
| 7 | Podbrezová | 11 | -6 | 14 |
| 8 | Banská Bystrica | 11 | -10 | 13 |
| 9 | Ružomberok | 11 | -9 | 9 |
| 10 | Skalica | 11 | -10 | 9 |
| 11 | Trenčín | 10 | -9 | 8 |
| 12 | Komárno | 11 | -7 | 6 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Žilina | 2:3(1:1) | 1-4 | |
| 18/10 | Zemplín Michalovce | 1:1(1:1) | 6-11 | |
| 18/10 | Banská Bystrica | 1:0(0:0) | 7-7 | |
| 17/10 | Spartak Trnava | 0:3(0:2) | 3-2 | |
| 17/10 | Komárno | 0:1(0:1) | 9-4 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/10 | 00:00 | Trenčín | vs | |
| 29/10 | 00:00 | FK Košice | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 2
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Philip Obinna Onyedika (9.3 điểm) | Phạt góc: 70 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Trenčín (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Alen Mustafić (2 bàn) | TB góc/trận: 11.7 | Đội giữ sạch lưới: Slovan Bratislava, Dunajská Streda, Žilina |
| Vua kiến tạo: Eynel Domingos Rocha Soares (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 25 | Đội phạt góc nhiều nhất: FK Košice (10 quả) |
| Bàn thắng: 18 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: FK Košice vs Trenčín (3-3) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Phạt đền: 2 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: FK Košice (24 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 33% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Slovan Bratislava (66 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 2
⚽ 4-4-2👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Gnégnéri Yaya Touré (Slovan Bratislava)

D.Šipoš
Ž.Trontelj
A.Narimanidze
R.Pillár
Marek Okál
A.Mustafić
A.Zubairu
R.Ibrahim
F.Bzdyl
P.Onyedika
E.SoaresĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Aleksa Maraš (4 điểm), Adam Jakubech (4 điểm), Dávid Šipoš (3 điểm) | Thẻ vàng: 294 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Žilina vs FK Košice (4-4) |
| Top vua phá lưới: Matej Trusa (8 bàn), Aleksa Maraš (7 bàn), Ammar Ramadan (7 bàn) | Thẻ đỏ: 17 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Slovan Bratislava (64.8 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Ammar Ramadan (8 kiến tạo), Michal Faško (5 kiến tạo), Giorgi Gagua (5 kiến tạo) | Phạt đền: 18 | Đội thắng nhiều nhất: Dunajská Streda (8 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Martin Boďa (1 bàn thua), Marko Kelemen (1 bàn thua), Adam Tučný (1 bàn thua) | Phản lưới: 7 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Dunajská Streda (3 trận) |
| Top HLV: Robert Klauß - 8 điểm, Gnégnéri Yaya Touré - 6 điểm, Antonio José Muñoz Guzmán - 6 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Dunajská Streda (6 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Skalica (5 trận) |
| Tổng bàn thắng: 208 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Komárno (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Dunajská Streda (5 trận) |
| TB bàn/trận: 3.3 | Chuỗi trận thua dài nhất: Ružomberok (5 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Komárno (6 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 35% / 37% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Dunajská Streda (10 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Podbrezová (1 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Slovakia
Thống kê kỷ lục VĐQG Slovakia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Slovan Bratislava với 14 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Derby (Slovan Bratislava vs Spartak Trnava)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Juraj Halenár giữ kỷ lục với 125 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Vladimír Weiss với 11 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Róbert Semeník với 2 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Juraj Halenár (mùa 2007) với 16 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Stanislav Lobotka (3 mùa giải) với 90 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Vladimír Weiss Sr. với 4 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Slovan Bratislava (mùa 2018) với 80 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Slovan Bratislava (mùa 2018) với 91 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Slovan Bratislava (mùa 2019) khi chỉ bị thủng 18 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Slovan Bratislava (mùa 2020) với 11 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Slovakia
1. VĐQG Slovakia 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Slovakia 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 25-07-2026 đến 28-02-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Matej Trusa hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 8 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Dunajská Streda hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 26 điểm sau 10 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Slovakia là đội nào?
Slovan Bratislava là đương kim vô địch VĐQG Slovakia, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 68 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Slovakia diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 3 là cuộc đọ sức giữa Trenčín vs Slovan Bratislava lúc Thứ Năm 29/10/2026.













