Tổng quan về CLB Skalica
| Tên | Skalica | Quốc gia | Slovakia | Slovakia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Skalica | Thành phố | Banská Bystrica |
| Sân vận động | Futbalový štadión Rakytovce - sức chứa 2.500 | Giải đấu | Niké Liga |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Martin Junas - số áo 39 - Slovakia - 99 trậnĐội 1
Hậu vệ
L. Šimko - số áo 2 - Slovakia - 39 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Patrick Karhan - số áo 6 - Đức - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Oliver Podhorín - số áo 20 - Slovakia - 84 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Adam Ravas - số áo 21 - Slovakia - 37 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Petr Pudhorocký - số áo 17 - Séc - 54 trận - 6 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Martin Nagy - số áo 18 - Slovakia - 96 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Damián Bariš - số áo 27 - Slovakia - 41 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Philip Obinna Onyedika - số áo 7 - Nigeria - 20 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Abbati Abdullahi - số áo 30 - Nigeria - 17 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Adam Morong - số áo 9 - Slovakia - 90 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Skalica mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 3 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 25 bàn, 7 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 12 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.73 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Levan Nonikashvili - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Erik Daniel - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Niké Liga
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 11 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Levan Nonikashvili - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Erik Daniel - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Slovakia Cup
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Oliver Podhorín - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Skalica
Thống kê kỷ lục CLB Skalica tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Skalica
1. Skalica thuộc quốc gia nào?
Skalica là CLB thuộc Slovakia.
2. Skalica đang tham dự giải đấu nào?
Skalica hiện thi đấu tại Niké Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Skalica?
Futbalový štadión Rakytovce tại Banská Bystrica Slovakia được sử dụng là sân nhà của CLB Skalica.


























