Tổng quan về CLB Slovan Bratislava
| Tên | Slovan Bratislava | Quốc gia | Slovakia | Slovakia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Slovan Bratislava | Thành phố | Bratislava |
| Sân vận động | Štadión Tehelné pole - sức chứa 22.500 | Giải đấu | VĐQG Slovakia |
| Loại đội | CLB | HLV | Gnégnéri Yaya Touré |
| Năm thành lập | 1919 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Gnégnéri Yaya Touré - Bờ Biển Ngà - 49 trận - 17 thắng - 7 hòa - 25 thua - tỉ lệ thắng 34.69%
Thủ môn
Aleksandar Popovic - số áo 1 - Serbia - 20 trận
Dominik Takac - số áo 71 - Slovakia - 103 trậnĐội 1
Hậu vệ
Kevin Wimmer - số áo 6 - Áo - 132 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Kenan Bajric - số áo 12 - Slovenia - 152 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Svetozar Markovic - số áo 15 - Serbia - 32 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
César Blackman - số áo 28 - Panama - 141 trận - 4 bàn - 15 kiến tạoĐội 1
Sandro Cruz - số áo 57 - Bồ Đào Nha - 55 trận - 2 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Peter Pokorný - số áo 3 - Slovakia - 57 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Rahim Ibrahim - số áo 5 - Ghana - 67 trận - 8 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Artur Gajdoš - số áo 8 - Slovakia - 74 trận - 2 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Nino Marcelli - số áo 10 - Slovakia - 136 trận - 13 bàn - 18 kiến tạo
Tigran Barseghyan - số áo 11 - Armenia - 146 trận - 36 bàn - 18 kiến tạoĐội 1
Alasana Yirajang - số áo 14 - Gambia - 59 trận - 5 bàn - 1 kiến tạo
Alen Mustafic - số áo 20 - Bosnia and Herzegovina - 101 trận - 3 bàn - 3 kiến tạo
Suleiman Camara - số áo 21 - Tây Ban Nha - 14 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Alexej Maros - số áo 29 - Slovakia - 28 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Cristian Martínez - số áo 70 - Panama - 15 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Daiki Matsuoka - số áo 88 - Nhật Bản - 34 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Manasse Kianga - số áo 19 - Anh - 11 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Adam Griger - số áo 30 - Slovakia - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Slovan Bratislava mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 28 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 16 thắng - 6 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 58 bàn, 23 bàn sân nhà và 35 bàn sân khách
- Bàn thua
- 32 bàn, 12 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.07 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.14 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Andraz Sporar - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- César Blackman - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 11 thắng - 3 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 36
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 5 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.63 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Suleiman Camara - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sandro Cruz - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
VĐQG Slovakia
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 20 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 24 bàn, 12 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 5 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rahim Ibrahim - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- César Blackman - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp Quốc gia Slovakia
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 0 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 5.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Slovan Bratislava
Thống kê kỷ lục CLB Slovan Bratislava tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 16
- VĐQG Slovakia
- 12 lần
- Cúp Quốc gia Slovakia
- 4 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Slovakia - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 37 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Slovan Bratislava
1. Slovan Bratislava thuộc quốc gia nào?
Slovan Bratislava là CLB thuộc Slovakia.
2. Slovan Bratislava đang tham dự giải đấu nào?
Slovan Bratislava hiện thi đấu tại VĐQG Slovakia mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Slovan Bratislava là ai?
Gnégnéri Yaya Touré quốc tịch Bờ Biển Ngà hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Slovan Bratislava.
4. Sân nhà của Slovan Bratislava?
Štadión Tehelné pole tại Bratislava Slovakia được sử dụng là sân nhà của CLB Slovan Bratislava.
