Ružomberok (Slovakia)

Ružomberok - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Ružomberok, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Ružomberok

TênRužomberokQuốc giaSlovakia | Slovakia
Tên đầy đủRužomberokThành phốRužomberok
Sân vận độngFutbalový štadión MFK Ružomberok - sức chứa 4.876Giải đấuNiké Liga
Loại độiCLBNăm thành lập1906

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Thủ môn

Ảnh cầu thủ D. HúskaD. Húska - số áo 34 - Slovakia - 52 trậnĐội 1

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ A. SlávikA. Slávik - số áo 7 - Slovakia - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ D. KöstlD. Köstl - số áo 16 - Séc - 58 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Tomas MarusinTomas Marusin - số áo 5 - Slovakia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ A. MojžišA. Mojžiš - số áo 2 - Slovakia - 67 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Ján MurgašJán Murgaš - số áo 8 - Slovakia - 15 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Tomáš BuchvaldekTomáš Buchvaldek - số áo 22 - Séc - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Martin BacikMartin Bacik - số áo 15 - Slovakia - 40 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ J. HladíkJ. Hladík - số áo 14 - Séc - 95 trận - 18 bàn - 7 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Tobias Jan MirkoTobias Jan Mirko - số áo 6 - Slovakia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ M. ChobotM. Chobot - số áo 20 - Slovakia - 103 trận - 2 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Ružomberok mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
18 trận
Thắng - Hòa - Thua
5 thắng - 3 hòa - 10 thua
Bàn thắng
25 bàn, 16 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
Bàn thua
33 bàn, 20 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.39 bàn / trận
TB bàn thua
1.83 bàn / trận
Thẻ vàng
21
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
J. Hladík - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
D. Köstl - 1 lần
Thành tích sân nhà
3 thắng - 3 hòa - 5 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 0 hòa - 5 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-4-2

Niké Liga

Thành tích
Hạng 12
Điểm số
1 điểm
Tổng số trận
6 trận
Thắng - Hòa - Thua
0 thắng - 1 hòa - 5 thua
Bàn thắng
4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
Bàn thua
15 bàn, 6 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
TB bàn thắng
0.67 bàn / trận
TB bàn thua
2.50 bàn / trận
Thẻ vàng
16
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
J. Hladík - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
D. Köstl - 1 lần
Thành tích sân nhà
0 thắng - 1 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 3 thua

Slovakia Cup

Tổng số trận
2 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
7 bàn, 0 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
Bàn thua
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
TB bàn thắng
3.50 bàn / trận
TB bàn thua
0 bàn / trận
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

Thống kê kỷ lục CLB Ružomberok

Thống kê kỷ lục CLB Ružomberok tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
5 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
10 trận
Chuỗi hòa dài nhất
3 trận
Chuỗi thua dài nhất
5 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
3 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
15 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
7 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
5 trận

Câu hỏi thường gặp về Ružomberok

1. Ružomberok thuộc quốc gia nào?

Ružomberok là CLB thuộc Slovakia.

2. Ružomberok đang tham dự giải đấu nào?

Ružomberok hiện thi đấu tại Niké Liga mùa 2026-2027.

3. Sân nhà của Ružomberok?

Futbalový štadión MFK Ružomberok tại Ružomberok Slovakia được sử dụng là sân nhà của CLB Ružomberok.