Tổng quan về CLB Trenčín
| Tên | Trenčín | Quốc gia | Slovakia | Slovakia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Trenčín | Thành phố | Trenčín |
| Sân vận động | Mestský futbalový štadión Na Sihoti - sức chứa 4.300 | Giải đấu | VĐQG Slovakia |
| Loại đội | CLB | HLV | Ricardo Moniz |
| Năm thành lập | 1943 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Ricardo Moniz - Hà Lan - 79 trận - 28 thắng - 10 hòa - 41 thua - tỉ lệ thắng 35.44%
Thủ môn
Andrija Katić - số áo 1 - Serbia - 71 trậnĐội 1
Matus Slavicek - số áo 30 - Slovakia - 67 trận
Hậu vệ
Nikola Jovanović - số áo 2 - Serbia - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jonathan Mulder - số áo 13 - Hà Lan - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lukáš Skovajsa - số áo 25 - Slovakia - 108 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Loïc Bessile - số áo 29 - Pháp - 47 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
R. Križan - số áo 33 - Slovakia - 37 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Hugo Pávek - số áo 90 - Slovakia - 78 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Pape Doudou - số áo 95 - Senegal - 20 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Eynel Soares - số áo 7 - Cape Verde - 50 trận - 12 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Tadeáš Hájovský - số áo 8 - Slovakia - 94 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Ridwan Sanusi - số áo 14 - Nigeria - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Clement Ansah - số áo 16 - Ghana - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Filip Slovak - số áo 27 - Slovakia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jakub Paur - số áo 77 - Slovakia - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Pablo González - số áo 93 - Tây Ban Nha - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Fedor Kasana - số áo 5 - Slovakia - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dylann Kam - số áo 10 - Burkina Faso - 41 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Lukáš Mikulaj - số áo 21 - Slovakia - 49 trận - 9 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Dimitri Jepihhin - số áo 22 - Estonia - 27 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Trenčín mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 26 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 6 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 38 bàn, 14 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- Bàn thua
- 46 bàn, 25 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.46 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.77 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eynel Soares - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Eynel Soares - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 4 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
VĐQG Slovakia
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 4 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 11 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.10 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eynel Soares - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Eynel Soares - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp Quốc gia Slovakia
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 0 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Trenčín
Thống kê kỷ lục CLB Trenčín tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 3
- VĐQG Slovakia
- 2 lần
- Hạng Hai Slovakia
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Slovakia - 2015-2016
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Trenčín
1. Trenčín thuộc quốc gia nào?
Trenčín là CLB thuộc Slovakia.
2. Trenčín đang tham dự giải đấu nào?
Trenčín hiện thi đấu tại VĐQG Slovakia mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Trenčín là ai?
Ricardo Moniz quốc tịch Hà Lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Trenčín.
4. Sân nhà của Trenčín?
Mestský futbalový štadión Na Sihoti tại Trenčín Slovakia được sử dụng là sân nhà của CLB Trenčín.
