Tổng quan về CLB Trenčín
| Tên | Trenčín | Quốc gia | Slovakia | Slovakia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Trenčín | Thành phố | Trenčín |
| Sân vận động | Mestský futbalový štadión Na Sihoti - sức chứa 4.300 | Giải đấu | Niké Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1943 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Matus Slavicek - số áo 30 - Slovakia - 61 trậnĐội 1
Hậu vệ
Lukáš Skovajsa - số áo 25 - Slovakia - 103 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Hugo Pávek - số áo 90 - Slovakia - 74 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Jaroslav Holp - số áo 26 - Slovakia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Tadeáš Hájovský - số áo 8 - Slovakia - 89 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Clement Ansah - Ghana - 4 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Gia Nadareishvili - số áo 19 - Georgia - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Markus Poom - số áo 18 - Anh - 22 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Eynel Soares - số áo 7 - Cape Verde - 45 trận - 9 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Jordan Zirkzee - Hà Lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
M. Boye - số áo 99 - Đan Mạch - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Trenčín mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 6 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 32 bàn, 13 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 33 bàn, 20 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.68 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.74 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eynel Soares - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Eynel Soares - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Niké Liga
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 5 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 6 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eynel Soares - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Eynel Soares - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Slovakia Cup
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 0 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tadeáš Hájovský - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Trenčín
Thống kê kỷ lục CLB Trenčín tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Trenčín
1. Trenčín thuộc quốc gia nào?
Trenčín là CLB thuộc Slovakia.
2. Trenčín đang tham dự giải đấu nào?
Trenčín hiện thi đấu tại Niké Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Trenčín?
Mestský futbalový štadión Na Sihoti tại Trenčín Slovakia được sử dụng là sân nhà của CLB Trenčín.


























