Tổng quan về CLB Nordsjælland
| Tên | Nordsjælland | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nordsjælland | Thành phố | Farum |
| Sân vận động | Right to Dream Park - sức chứa 9.200 | Giải đấu | Superliga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 2003 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Andreas Hansen - số áo 13 - Đan Mạch - 55 trậnĐội 1
Carljohan Eriksson - số áo 22 - Phần Lan - 8 trận
Hậu vệ
Peter Ankersen - số áo 2 - Đan Mạch - 46 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Noah Markmann - số áo 4 - Đan Mạch - 43 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Stephen Acquah - số áo 15 - Ghana - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Markus Walker - số áo 28 - Úc - 24 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Matej Tuka - số áo 42 - Thuỵ Điển - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Justin Janssen - số áo 18 - Đan Mạch - 47 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Runar Norheim - số áo 23 - Na Uy - 42 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Juho Lähteenmäki - số áo 25 - Phần Lan - 44 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Mark Brink - số áo 6 - Đan Mạch - 46 trận - 0 bàn - 5 kiến tạo
Nicklas Røjkjær - số áo 8 - Đan Mạch - 40 trận - 8 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Lamine Sadio - số áo 37 - Senegal - 25 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Hjalte Boe Rasmussen - số áo 40 - Đan Mạch - 48 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Malte Heyde - số áo 47 - Đan Mạch - 39 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Prince Amoako Junior - số áo 10 - Ghana - 48 trận - 7 bàn - 6 kiến tạo
Alexander Rasmussen - số áo 11 - Đan Mạch - 28 trận - 7 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Ola Solbakken - số áo 9 - Na Uy - 27 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Ibrahim Adel - số áo 14 - Ai Cập - 23 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Villum Berthelsen - số áo 29 - Đan Mạch - 44 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Nordsjælland mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 4 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 32 bàn, 18 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 22 bàn, 4 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.60 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.10 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nicklas Røjkjær - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ibrahim Adel - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Europa Conference League
- Thành tích
- Hạng 32
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 17 bàn, 12 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nicklas Røjkjær - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nicklas Røjkjær - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Superliga
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Markus Walker - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mark Brink - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Landspokal Cup
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Nordsjælland
Thống kê kỷ lục CLB Nordsjælland tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Nordsjælland
1. Nordsjælland thuộc quốc gia nào?
Nordsjælland là CLB thuộc Đan Mạch.
2. Nordsjælland đang tham dự giải đấu nào?
Nordsjælland hiện thi đấu tại Superliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Nordsjælland?
Right to Dream Park tại Farum Đan Mạch được sử dụng là sân nhà của CLB Nordsjælland.


























