Tổng quan về CLB Górnik Zabrze
| Tên | Górnik Zabrze | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Górnik Zabrze | Thành phố | Zabrze |
| Sân vận động | Arena Zabrze - sức chứa 28.236 | Giải đấu | Ekstraklasa |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1948 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Philipp Schulze - số áo 1 - Đức - 13 trậnĐội 1
Tomasz Loska - số áo 99 - Ba lan - 48 trận
Hậu vệ
Josema - số áo 20 - Tây Ban Nha - 53 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Rafał Janicki - số áo 26 - Ba lan - 56 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Michal Sacek - số áo 61 - Séc - 27 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Erik Janza - số áo 64 - Slovenia - 54 trận - 2 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Maximilian Dietz - số áo 66 - Đức - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Patryk Warczak - số áo 2 - Ba lan - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michał Synoś - số áo 3 - Ba lan - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Pawel Bochniewicz - số áo 4 - Ba lan - 29 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ondrej Zmrzly - số áo 21 - Séc - 27 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Paulo Bernardo - số áo 8 - Bồ Đào Nha - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Lukas Sadilek - số áo 18 - Séc - 32 trận - 6 bàn - 3 kiến tạo
Maksym Khlan - số áo 33 - Ukraine - 45 trận - 10 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Yvan Ikia Dimi - số áo 7 - Pháp - 30 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Jaroslaw Kubicki - số áo 14 - Ba lan - 39 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Bastien Donio - số áo 28 - Pháp - 48 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Bruno Durdov - số áo 34 - Croatia - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kacper Urbański - số áo 82 - Ba lan - 13 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Erik Prekop - số áo 11 - Slovakia - 12 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Janis Antiste - số áo 9 - Pháp - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sondre Liseth - số áo 23 - Na Uy - 50 trận - 6 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Górnik Zabrze mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 3 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 24 bàn, 13 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 10 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.41 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.35 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kacper Urbański - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Erik Janza - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Champions League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Michal Sacek - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Erik Prekop - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Michal Sacek - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Erik Prekop - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Erik Janza - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Ekstraklasa
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 12 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 6 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 5 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.40 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Peter Federico - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Rafał Janicki - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Górnik Zabrze
Thống kê kỷ lục CLB Górnik Zabrze tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 22 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Górnik Zabrze
1. Górnik Zabrze thuộc quốc gia nào?
Górnik Zabrze là CLB thuộc Ba lan.
2. Górnik Zabrze đang tham dự giải đấu nào?
Górnik Zabrze hiện thi đấu tại Ekstraklasa mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Górnik Zabrze?
Arena Zabrze tại Zabrze Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Górnik Zabrze.

























