Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Ba Lan | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: POL PR (VĐQG Ba Lan) | 🔄 Vòng hiện tại: 12 |
| 🏷️ Biệt danh: Polish Ekstraklasa; VĐQG Ba Lan | 🗓️ Thời gian dự kiến: 24-07-2026 → 22-05-2027 |
| 📅 Năm thành lập: 1927 | 👑 Đương kim vô địch: Lech Poznań |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Ba Lan | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Legia Warszawa với 15 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 82 điểm / 4110 bàn | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 3 đội |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 18 đội / 306 trận / 34 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🌐 Website chính thức: ekstraklasa.org | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Wojciech Mońka (€10.00m) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Ekstraklasa | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/ekstraklasa_official |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn hai lượt tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Ekstraklasa là giải VĐQG cao nhất của Ba Lan, do Liên đoàn bóng đá Ba Lan (PZPN) quản lý, đóng vai trò trung tâm trong hệ thống bóng đá chuyên nghiệp nước này.
Thể thức thi đấu:
Giải có 18 câu lạc bộ tham dự.
Các đội thi đấu theo vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách). Mỗi CLB đá 34 trận trong mùa giải.
Cách tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
Xếp hạng dựa trên: điểm số → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
Đội đứng đầu BXH sau 34 vòng sẽ trở thành nhà vô địch Ekstraklasa.
3 đội xếp cuối bảng (16–18) sẽ xuống hạng I Liga (Hạng Nhất Ba Lan).
Không có play-off trụ hạng.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội xuống hạng: 3
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Górnik Zabrze | 11 | 10 | 26 |
| 2 | Lech Poznań | 10 | 18 | 25 |
| 3 | Legia Warszawa | 11 | 13 | 23 |
| 4 | Pogoń Szczecin | 10 | 9 | 21 |
| 5 | Katowice | 11 | 6 | 18 |
| 6 | Wisła Kraków | 11 | 3 | 18 |
| 7 | Zagłębie Lubin | 11 | 0 | 18 |
| 8 | Piast Gliwice | 11 | 2 | 17 |
| 9 | Korona Kielce | 11 | -5 | 15 |
| 10 | Cracovia Kraków | 11 | -3 | 12 |
| 11 | Motor Lublin | 11 | -4 | 12 |
| 12 | Jagiellonia Białystok | 10 | -4 | 12 |
| 13 | Wisła Płock | 9 | -6 | 11 |
| 14 | Widzew Lodz | 11 | -1 | 10 |
| 15 | Wieczysta Kraków | 11 | -5 | 8 |
| 16 | Radomiak Radom | 10 | -14 | 8 |
| 17 | Śląsk Wrocław | 11 | -8 | 6 |
| 18 | Raków Częstochowa | 11 | -11 | 6 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Lech Poznań | 6:1(4:0) | 5-7 | |
| 18/10 | Zagłębie Lubin | 1:0(0:0) | 5-3 | |
| 18/10 | Górnik Zabrze | 1:1(1:1) | 10-1 | |
| 18/10 | Cracovia Kraków | 1:1(1:1) | 5-3 | |
| 17/10 | Katowice | 0:1(0:0) | 6-3 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/10 | 23:00 | Motor Lublin | vs | |
| 24/10 | 01:30 | Widzew Lodz | vs | |
| 24/10 | 17:15 | Piast Gliwice | vs | |
| 24/10 | 19:45 | Korona Kielce | vs | |
| 24/10 | 22:30 | Pogoń Szczecin | vs | |
| 25/10 | 01:15 | Wisła Kraków | vs | |
| 25/10 | 18:15 | Śląsk Wrocław | vs | |
| 25/10 | 20:45 | Jagiellonia Białystok | vs | |
| 25/10 | 23:30 | Legia Warszawa | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 11
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Pablo Rodríguez Delgado (10 điểm) | Phạt góc: 79 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Lech Poznań (6 bàn) |
| Vua ghi bàn: Pablo Rodríguez Delgado (2 bàn) | TB góc/trận: 9.9 | Đội giữ sạch lưới: Wisła Kraków, Widzew Lodz, Pogoń Szczecin, Zagłębie Lubin |
| Vua kiến tạo: Pablo Rodríguez Delgado (3 kiến tạo) | Thẻ vàng: 28 | Đội phạt góc nhiều nhất: Motor Lublin (10 quả) |
| Bàn thắng: 21 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Lech Poznań vs Korona Kielce (6-1) |
| TB bàn/trận: 2.6 | Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Motor Lublin (29 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 37% / 25% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Motor Lublin (66 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 11
⚽ 4-1-4-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Niels Frederiksen (Lech Poznań)

M.Kochalski
Erik Janža
R.Janicki
M.Gurgul
J.Gazibegovic
P.Delgado
Y.Bourhane
M.Fadiga
P.Makuch
C.Simon
M.IshakĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Bartosz Nowak (5 điểm), Ajdin Hasić (4 điểm), Gustavo Lucas Domingues Piazon (4 điểm) | Thẻ vàng: 369 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Raków Częstochowa vs Jagiellonia Białystok (2-5) |
| Top vua phá lưới: Jordi Sánchez Ribas (9 bàn), Ilya Shkurin (8 bàn), Karol Czubak (6 bàn) | Thẻ đỏ: 11 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Jagiellonia Białystok (57.8 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Bartosz Nowak (8 kiến tạo), Paweł Wszołek (6 kiến tạo), Wiktor Długosz (6 kiến tạo) | Phạt đền: 31 | Đội thắng nhiều nhất: Lech Poznań (8 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Wiktor Żołneczko (2 bàn thua), Michał Szromnik (2 bàn thua), Nikola Čavlina (3 bàn thua) | Phản lưới: 10 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Wisła Kraków (5 trận) |
| Top HLV: Niels Frederiksen - 8 điểm, Michal Gašparík - 8 điểm, Rafał Górak - 6 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Lech Poznań (5 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Widzew Lodz (6 trận) |
| Tổng bàn thắng: 286 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Pogoń Szczecin (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Górnik Zabrze (5 trận) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: Raków Częstochowa (6 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Wisła Kraków (6 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 45% / 31% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Legia Warszawa (11 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Cracovia Kraków (3 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Ba Lan
Thống kê kỷ lục VĐQG Ba Lan tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Legia Warszawa với 15 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Warsaw Derby (Legia Warszawa vs Polonia Warszawa)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Ernest Pohl giữ kỷ lục với 186 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Bartosz Nowak với 9 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Ernest Pohl với 3 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Ernest Pohl (mùa 1954) với 43 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Łukasz Surma (23 mùa giải) với 559 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Kazimierz Górski với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Legia Warszawa (mùa 2013) với 82 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Legia Warsaw (mùa 2015) với 4110 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Raków Częstochowa (mùa 2022) khi chỉ bị thủng 19 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Wisła Kraków (mùa 1998) với 11 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Ba Lan
1. VĐQG Ba Lan 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Ba Lan 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 24-07-2026 đến 22-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Jordi Sánchez hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 9 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Górnik Zabrze hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 26 điểm sau 11 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Ba Lan là đội nào?
Lech Poznań là đương kim vô địch VĐQG Ba Lan, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 60 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Ba Lan diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 12 là cuộc đọ sức giữa Motor Lublin vs Zagłębie Lubin lúc Thứ Sáu 23/10/2026.



















