Tổng quan về CLB Piast Gliwice
| Tên | Piast Gliwice | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Piast Gliwice | Thành phố | Gliwice |
| Sân vận động | Stadion Miejski - sức chứa 15.139 | Giải đấu | Ekstraklasa |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1945 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Marcel Mendes-Dudziński - số áo 30 - Ba lan - 8 trậnĐội 1
Hậu vệ
Levis Pitan - số áo 15 - Anh - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakub Czerwiński - số áo 4 - Ba lan - 55 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ema Twumasi - số áo 99 - Ghana - 37 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Filip Borowski - số áo 28 - Ba lan - 39 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Quentin Boisgard - số áo 17 - Pháp - 34 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakub Łabojko - số áo 27 - Ba lan - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Szczepan Mucha - số áo 23 - Ba lan - 43 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Oliwier Maziarz - số áo 18 - Ba lan - 20 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Samuel Ntamack - số áo 19 - Pháp - 9 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ivan Lima - số áo 90 - Bồ Đào Nha - 19 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Piast Gliwice mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 5 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 13 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 24 bàn, 12 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.44 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Leandro Sanca - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ema Twumasi - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Ekstraklasa
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 8 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 8 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Leandro Sanca - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ema Twumasi - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Polish Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Piast Gliwice
Thống kê kỷ lục CLB Piast Gliwice tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Piast Gliwice
1. Piast Gliwice thuộc quốc gia nào?
Piast Gliwice là CLB thuộc Ba lan.
2. Piast Gliwice đang tham dự giải đấu nào?
Piast Gliwice hiện thi đấu tại Ekstraklasa mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Piast Gliwice?
Stadion Miejski tại Gliwice Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Piast Gliwice.


























