Tổng quan về CLB Lech Poznań
| Tên | Lech Poznań | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lech Poznań | Thành phố | Poznań |
| Sân vận động | Enea stadion - sức chứa 42.837 | Giải đấu | VĐQG Ba Lan |
| Loại đội | CLB | HLV | Niels Frederiksen |
| Năm thành lập | 1922 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Niels Frederiksen - Đan Mạch - 156 trận - 70 thắng - 23 hòa - 63 thua - tỉ lệ thắng 44.87%
Thủ môn
Mateusz Lis - số áo 1 - Ba lan - 19 trậnĐội 1
Mateusz Pruchniewski - số áo 33 - Ba lan - 43 trận
Hậu vệ
Joel Pereira - số áo 2 - Bồ Đào Nha - 80 trận - 4 bàn - 13 kiến tạoĐội 1
Michał Gurgul - số áo 15 - Ba lan - 75 trận - 2 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Mateusz Skrzypczak - số áo 72 - Ba lan - 69 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Terry Yegbe - số áo 59 - Ghana - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Piotr Bartczak - số áo 55 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hubert Janyszka - số áo 90 - Ba lan - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Leo Bengtsson - số áo 14 - Thuỵ Điển - 62 trận - 9 bàn - 3 kiến tạo
Pablo Rodríguez - số áo 21 - Tây Ban Nha - 67 trận - 12 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Radosław Murawski - số áo 22 - Ba lan - 33 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Filip Jagiełło - số áo 24 - Ba lan - 55 trận - 4 bàn - 4 kiến tạo
Patrik Wålemark - số áo 10 - Thuỵ Điển - 43 trận - 13 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Gustav Berggren - số áo 5 - Thuỵ Điển - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Daniel Håkans - số áo 11 - Phần Lan - 24 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Antoni Kozubal - số áo 43 - Ba lan - 70 trận - 6 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Luis Palma - số áo 77 - Honduras - 67 trận - 11 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Mikael Ishak - số áo 9 - Thuỵ Điển - 71 trận - 35 bàn - 13 kiến tạoĐội 1
Yannick Agnero - số áo 7 - Bờ Biển Ngà - 58 trận - 8 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Lech Poznań mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 25 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 17 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 62 bàn, 41 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 17 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.48 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrik Wålemark - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Pablo Rodríguez - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 12 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrik Wålemark - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Antoni Kozubal - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 36
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 8 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Robert Gumny - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Luis Palma - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG Ba Lan
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 25 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 27 bàn, 17 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.70 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.90 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Pablo Rodríguez - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Pablo Rodríguez - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Ba Lan
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Lech Poznań
Thống kê kỷ lục CLB Lech Poznań tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 6
- VĐQG Ba Lan
- 4 lần
- Cúp Ba Lan
- 1 lần
- Siêu cúp Ba Lan
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Siêu cúp Ba Lan - 2026-2027
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 33 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Lech Poznań
1. Lech Poznań thuộc quốc gia nào?
Lech Poznań là CLB thuộc Ba lan.
2. Lech Poznań đang tham dự giải đấu nào?
Lech Poznań hiện thi đấu tại VĐQG Ba Lan mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Lech Poznań là ai?
Niels Frederiksen quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Lech Poznań.
4. Sân nhà của Lech Poznań?
Enea stadion tại Poznań Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Lech Poznań.
