Tổng quan về CLB Wisła Kraków
| Tên | Wisła Kraków | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Wisła Kraków | Thành phố | Kraków |
| Sân vận động | Stadion Miejski im. Henryka Reymana - sức chứa 33.268 | Giải đấu | VĐQG Ba Lan |
| Loại đội | CLB | HLV | Mariusz Jop |
| Năm thành lập | 1906 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Mariusz Jop - Ba lan - 130 trận - 56 thắng - 27 hòa - 47 thua - tỉ lệ thắng 43.08%
Thủ môn
Marcel Łubik - số áo 1 - Ba lan - 12 trậnĐội 1
Bartosz Neugebauer - số áo 93 - Ba lan - 5 trận
Hậu vệ
Alan Uryga - số áo 6 - Ba lan - 28 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Darijo Grujcic - số áo 29 - Áo - 43 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Raoul Giger - số áo 34 - Thuỵ Sĩ - 41 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakub Krzyżanowski - số áo 52 - Ba lan - 51 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Rafał Mikulec - số áo 4 - Ba lan - 29 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Maxence Maisonneuve - số áo 13 - Pháp - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Mariusz Kutwa - số áo 50 - Ba lan - 51 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Wiktor Biedrzycki - số áo 97 - Ba lan - 48 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Tiền vệ
Julius Ertlthaler - số áo 7 - Áo - 48 trận - 2 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
James Igbekeme - số áo 12 - Nigeria - 53 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kacper Duda - số áo 41 - Ba lan - 53 trận - 2 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Julian Lelieveld - số áo 2 - Hà Lan - 45 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Marc Carbó - số áo 8 - Tây Ban Nha - 50 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Frederico Duarte - số áo 10 - Bồ Đào Nha - 47 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Víctor Meseguer - số áo 23 - Tây Ban Nha - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Oliwier Pławiński - số áo 32 - Ba lan - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Ángel Rodado - số áo 9 - Tây Ban Nha - 51 trận - 22 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Élie Youan - số áo 27 - Pháp - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Wisła Kraków mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 26 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 9 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 43 bàn, 31 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 32 bàn, 18 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.65 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.23 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jordi Sánchez - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marko Bozic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 6 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG Ba Lan
- Thành tích
- Hạng 6
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 17 bàn, 10 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 3 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.55 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.27 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jordi Sánchez - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marko Bozic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Ba Lan
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Maciej Kuziemka - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Wisła Kraków
Thống kê kỷ lục CLB Wisła Kraków tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 5
- VĐQG Ba Lan
- 3 lần
- Cúp Ba Lan
- 1 lần
- Hạng Nhất Ba Lan
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Nhất Ba Lan - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Wisła Kraków
1. Wisła Kraków thuộc quốc gia nào?
Wisła Kraków là CLB thuộc Ba lan.
2. Wisła Kraków đang tham dự giải đấu nào?
Wisła Kraków hiện thi đấu tại VĐQG Ba Lan mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Wisła Kraków là ai?
Mariusz Jop quốc tịch Ba lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Wisła Kraków.
4. Sân nhà của Wisła Kraków?
Stadion Miejski im. Henryka Reymana tại Kraków Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Wisła Kraków.
