Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Hạng Nhất Ba Lan | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: POL D1 (Hạng Nhất Ba Lan) | 🔄 Vòng hiện tại: 12 |
| 📅 Năm thành lập: 1948 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 24-07-2026 → 29-05-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Ba Lan | 👑 Đương kim vô địch: Wisła Kraków |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 70 điểm / 37 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Gwardia Warszaw với 6 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 18 đội / 306 trận / 34 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 2 đội, Xuống hạng: 3 đội |
| 🌐 Website chính thức: 1liga.org | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/betclic1liga | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Camilo Andrés Mena Márquez (€4.00m) |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/I_liga |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
I liga là giải hạng Hai trong hệ thống bóng đá Ba Lan (cấp độ thứ 2), do Polish Football Association (PZPN) quản lý. Giải đứng dưới Ekstraklasa và trên II liga (hạng Ba).
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải có 18 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách).
- Mỗi đội gặp 17 đối thủ, mỗi đối thủ 2 lần. Tổng số trận mỗi đội: 34 trận/mùa.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Lên hạng
- 2 đội đứng đầu BXH sau 34 vòng được thăng hạng trực tiếp lên Ekstraklasa.
- Các đội xếp từ thứ 3 đến thứ 6 đá play-off thăng hạng:
- Bán kết: đá 1 trận (3 vs 6, 4 vs 5).
- Chung kết: đá 1 trận duy nhất.
- Đội thắng chung kết giành suất lên hạng thứ 3.
3. Xuống hạng
- 3 đội xếp cuối bảng xuống hạng II liga (hạng Ba Ba Lan).
- 3 đội từ II liga được thăng hạng mùa sau.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 2
Số đội xuống hạng: 3
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Ba Lan mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 11 | 10 | 21 |
| 2 | Polonia Warszawa | 11 | 5 | 20 |
| 3 | Nieciecza | 11 | 4 | 20 |
| 4 | Lechia Gdańsk | 11 | 4 | 19 |
| 5 | Warta Poznań | 11 | 4 | 18 |
| 6 | Ruch Chorzów | 11 | 3 | 18 |
| 7 | ŁKS Łódź | 11 | 3 | 18 |
| 8 | Miedź Legnica | 11 | 7 | 17 |
| 9 | Stal Rzeszów | 11 | -5 | 17 |
| 10 | Polonia Bytom | 11 | -1 | 15 |
| 11 | Chrobry Głogów | 11 | -2 | 12 |
| 12 | Pogoń Siedlce | 11 | -2 | 12 |
| 13 | Odra Opole | 11 | -4 | 12 |
| 14 | Stal Mielec | 11 | -11 | 12 |
| 15 | Podbeskidzie | 11 | -2 | 11 |
| 16 | Arka Gdynia | 11 | -2 | 11 |
| 17 | Unia Skierniewice | 11 | -6 | 11 |
| 18 | Puszcza Niepołomice | 11 | -5 | 9 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 19/10 | Nieciecza | 2:0(1:0) | 4-5 | |
| 19/10 | Lechia Gdańsk | 2:1(1:0) | 5-3 | |
| 18/10 | Pogoń Siedlce | 3:4(0:3) | 4-5 | |
| 18/10 | ŁKS Łódź | 1:0(0:0) | 4-3 | |
| 17/10 | Polonia Bytom | 3:2(3:0) | 5-6 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/10 | 23:00 | Polonia Warszawa | vs | |
| 24/10 | 20:30 | Unia Skierniewice | vs | |
| 24/10 | 20:30 | Stal Mielec | vs | |
| 24/10 | 20:30 | Arka Gdynia | vs | |
| 24/10 | 22:45 | Puszcza Niepołomice | vs | |
| 25/10 | 18:00 | Odra Opole | vs | |
| 25/10 | 20:30 | Ruch Chorzów | vs | |
| 25/10 | 23:00 | Podbeskidzie | vs | |
| 27/10 | 00:00 | Warta Poznań | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 11
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Asier Córdoba Querejeta (8.3 điểm) | Phạt góc: 93 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Stal Rzeszów (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Cezary Demianiuk (2 bàn) | TB góc/trận: 10.3 | Đội giữ sạch lưới: Nieciecza, ŁKS Łódź, Warta Poznań, Ruch Chorzów, Polonia Warszawa, Miedź Legnica |
| Vua kiến tạo: Juliusz Letniowski (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 33 | Đội phạt góc nhiều nhất: Unia Skierniewice (12 quả) |
| Bàn thắng: 26 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Pogoń Siedlce vs Stal Rzeszów (3-4) |
| TB bàn/trận: 2.9 | Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Polonia Bytom (20 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 77% / 22% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Polonia Warszawa (64 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 11
⚽ 3-4-2-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Marek Zub (Stal Rzeszów)

D.Sydorenko
V.Krasovskiy
Jakub Grič
O.Azatsky
A.Shakh
D.Gnaase
Sean Goss
W.Hajda
K.Andrzejczak
J.Apolinarski
A.QuerejetaĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Artur Shakh (5 điểm), Sebastian Strozik (3 điểm), Damian Hilbrycht (3 điểm) | Thẻ vàng: 373 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Lechia Gdańsk vs Stal Mielec (7-1) |
| Top vua phá lưới: Artur Shakh (7 bàn), Vladislavs Gutkovskis (6 bàn), Konrad Andrzejczak (5 bàn) | Thẻ đỏ: 20 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Polonia Warszawa (57.9 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Bartlomiej Ciepiela (5 kiến tạo), Asier Córdoba Querejeta (4 kiến tạo), Camilo Andrés Mena Márquez (4 kiến tạo) | Phạt đền: 24 | Đội thắng nhiều nhất: Lechia Gdańsk (6 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Andreu Arasa Fort (1 bàn thua), Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior (1 bàn thua), Dominik Sokół (1 bàn thua) | Phản lưới: 8 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Nieciecza (4 trận) |
| Top HLV: Maciej Tokarczyk - 6 điểm, Vladyslav Lupashko - 6 điểm, Piotr Stokowiec - 6 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Stal Rzeszów (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Chrobry Głogów (5 trận) |
| Tổng bàn thắng: 272 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Polonia Bytom (5 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Polonia Warszawa (4 trận) |
| TB bàn/trận: 2.8 | Chuỗi trận thua dài nhất: Arka Gdynia (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Podbeskidzie (7 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 44% / 31% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Pogon Grodzisk Mazowiecki (7 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Polonia Warszawa (2 lần) |
Thống kê kỷ lục Hạng Nhất Ba Lan
Thống kê kỷ lục Hạng Nhất Ba Lan tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Gwardia Warszaw với 6 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Rzeszów Derby (Resovia Rzeszów vs Stal Rzeszów)
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Josué với 16 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Tomas Bobcek (mùa 2023) với 13 bàn.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Bogusław Kaczmarek với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Raków Częstochowa (mùa 2018) với 70 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Lechia Gdansk (mùa 2013) với 37 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Miedź Legnica (mùa 2021) khi chỉ bị thủng 17 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Wisła Kraków (mùa 2018) với 21 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Hạng Nhất Ba Lan
1. Hạng Nhất Ba Lan 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Hạng Nhất Ba Lan 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 24-07-2026 đến 29-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Artur Shakh hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 7 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Pogon Grodzisk Mazowiecki hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 21 điểm sau 11 trận.
4. Đương kim vô địch Hạng Nhất Ba Lan là đội nào?
Wisła Kraków là đương kim vô địch Hạng Nhất Ba Lan, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 71 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Hạng Nhất Ba Lan diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 12 là cuộc đọ sức giữa Polonia Warszawa vs Miedź Legnica lúc Thứ Sáu 23/10/2026.



















