loading
1. Liga (Ba lan)

Thống kê 1. Liga (Ba lan) 2026-2027

Số đội:
18
Vòng đấu hiện tại:
7
Thời điểm có bàn thắng(38 trận)
( Tổng BT: 97 )
( TB BT / Trận: 2.6 )
Tỷ lệ số bàn thắng(38 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(38 trận)
Phạt góc( 38 trận, Tổng góc: 391, TB góc / trận: 10.3 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Nieciecza thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Nieciecza
55.456
Ruch Chorzów thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Ruch Chorzów
45.25113.33
Chrobry Głogów thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Chrobry Głogów
44.254.334
Polonia Bytom thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Polonia Bytom
45.565
Puszcza Niepołomice thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Puszcza Niepołomice
4555
Polonia Warszawa thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Polonia Warszawa
47.56.58.5
Odra Opole thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Odra Opole
44.54.54.5
Unia Skierniewice thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Unia Skierniewice
455.334
Pogon Grodzisk Mazowiecki thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Pogon Grodzisk Mazowiecki
56.26.675.5
Podbeskidzie thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Podbeskidzie
4537
Stal Rzeszów thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Stal Rzeszów
46.547.33
Warta Poznań thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Warta Poznań
55.605.6
Lechia Gdańsk thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Lechia Gdańsk
53.863.25
Arka Gdynia thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Arka Gdynia
44.7536.5
Miedź Legnica thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Miedź Legnica
454.337
Pogoń Siedlce thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Pogoń Siedlce
43.7543.5
Stal Mielec thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)Stal Mielec
44.2553.5
ŁKS Łódź thuộc giải 1. Liga (PL) (Ba lan)ŁKS Łódź
45.2563