loading
1. Liga (Ba lan)

Thống kê 1. Liga (Ba lan) 2025-2026

Số đội:
18
Đội vô địch:
Wisła Kraków
Thời điểm có bàn thắng(30 trận)
( Tổng BT: 94 )
( TB BT / Trận: 3.1 )
Tỷ lệ số bàn thắng(30 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(30 trận)
Phạt góc( 30 trận, Tổng góc: 318, TB góc / trận: 10.6 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Pogon Grodzisk Mazowiecki thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Pogon Grodzisk Mazowiecki
3545.5
Stal Mielec thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Stal Mielec
35.6765
Wisła Kraków thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Wisła Kraków
375.510
Pogoń Siedlce thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Pogoń Siedlce
3341
Górnik Łęczna thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Górnik Łęczna
35.6784.5
Chrobry Głogów thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Chrobry Głogów
56.28.54.67
ŁKS Łódź thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)ŁKS Łódź
45.2545.67
Tychy 71 thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Tychy 71
377.56
Miedź Legnica thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Miedź Legnica
37.3378
Puszcza Niepołomice thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Puszcza Niepołomice
3444
Polonia Bytom thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Polonia Bytom
32.3332
Stal Rzeszów thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Stal Rzeszów
33.6743.5
Ruch Chorzów thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Ruch Chorzów
32.3302.33
Odra Opole thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Odra Opole
38.677.511
Znicz Pruszków thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Znicz Pruszków
34.333.56
Wieczysta Kraków thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Wieczysta Kraków
566.54
Polonia Warszawa thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Polonia Warszawa
47.57.57.5
Śląsk Wrocław thuộc giải 1. Liga (POL) (Ba lan)Śląsk Wrocław
32.6724