Stal Rzeszów (Ba lan)

Stal Rzeszów - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Stal Rzeszów, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Stal Rzeszów

TênStal RzeszówQuốc giaBa lan | Poland
Tên đầy đủStal RzeszówThành phốRzeszów
Sân vận độngStadion Stal - sức chứa 12.000Giải đấu1. Liga
Loại độiCLBHLVMarek Zub
Năm thành lập1944

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Marek ZubMarek Zub - Ba lan - 182 trận - 51 thắng - 32 hòa - 99 thua - tỉ lệ thắng 28.02%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Svyatoslav VanivskyiSvyatoslav Vanivskyi - số áo 1 - Ukraine - 35 trận

Ảnh cầu thủ Marek KoziołMarek Kozioł - số áo 88 - Ba lan - 28 trậnĐội 1

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Wojciech MachuraWojciech Machura - số áo 2 - Ba lan - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Vladislav KrasovskiyVladislav Krasovskiy - số áo 3 - Belarus - 39 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marco ThiedeMarco Thiede - số áo 21 - Đức - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marcin KaczorMarcin Kaczor - số áo 39 - Ba lan - 32 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Antoni PerdutaAntoni Perduta - số áo 40 - Ba lan - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Ksawery KukułkaKsawery Kukułka - số áo 44 - Ba lan - 41 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Sean GossSean Goss - số áo 8 - Đức - 7 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Wojciech BrzękWojciech Brzęk - số áo 16 - Ba lan - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Oliwier MadejOliwier Madej - số áo 17 - Ba lan - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marvin RittmüllerMarvin Rittmüller - số áo 27 - Đức - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marcin ListkowskiMarcin Listkowski - số áo 29 - Ba lan - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Mateusz LeniartMateusz Leniart - số áo 41 - Ba lan - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Kacper MasiakKacper Masiak - số áo 11 - Ba lan - 39 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Michał MusikMichał Musik - số áo 19 - Ba lan - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Radoslaw BieniaszewskiRadoslaw Bieniaszewski - số áo 22 - Ba lan - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Filip WolskiFilip Wolski - số áo 25 - Ba lan - 37 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Szymon PukałaSzymon Pukała - số áo 66 - Ba lan - 8 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Szymon SalamonSzymon Salamon - số áo 76 - Ba lan - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Stal Rzeszów mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
18 trận
Thắng - Hòa - Thua
5 thắng - 6 hòa - 7 thua
Bàn thắng
25 bàn, 20 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
Bàn thua
39 bàn, 17 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.39 bàn / trận
TB bàn thua
2.17 bàn / trận
Thẻ vàng
25
Thẻ đỏ
6
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Szymon Pukała - 3 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Sean Goss - 2 lần
Thành tích sân nhà
4 thắng - 3 hòa - 3 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 3 hòa - 4 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

1. Liga

Thành tích
Hạng 18
Điểm số
5 điểm
Tổng số trận
6 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 2 hòa - 3 thua
Bàn thắng
4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
Bàn thua
12 bàn, 6 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
TB bàn thắng
0.67 bàn / trận
TB bàn thua
2 bàn / trận
Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
5
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Sean Goss - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Marco Thiede - 1 lần
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 2 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Polish Cup

Tổng số trận
1 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Bàn thua
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
TB bàn thắng
3 bàn / trận
TB bàn thua
0 bàn / trận
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Szymon Pukała - 3 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Sean Goss - 2 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Thống kê kỷ lục CLB Stal Rzeszów

Thống kê kỷ lục CLB Stal Rzeszów tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
5 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
8 trận
Chuỗi hòa dài nhất
3 trận
Chuỗi thua dài nhất
7 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
3 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
17 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
3 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
4 trận

Câu hỏi thường gặp về Stal Rzeszów

1. Stal Rzeszów thuộc quốc gia nào?

Stal Rzeszów là CLB thuộc Ba lan.

2. Stal Rzeszów đang tham dự giải đấu nào?

Stal Rzeszów hiện thi đấu tại 1. Liga mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Stal Rzeszów là ai?

Marek Zub quốc tịch Ba lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Stal Rzeszów.

4. Sân nhà của Stal Rzeszów?

Stadion Stal tại Rzeszów Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Stal Rzeszów.