Tổng quan về CLB Stal Rzeszów
| Tên | Stal Rzeszów | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Stal Rzeszów | Thành phố | Rzeszów |
| Sân vận động | Stadion Stal - sức chứa 12.000 | Giải đấu | Hạng Nhất Ba Lan |
| Loại đội | CLB | HLV | Marek Zub |
| Năm thành lập | 1944 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Marek Zub - Ba lan - 184 trận - 55 thắng - 32 hòa - 97 thua - tỉ lệ thắng 29.89%
Thủ môn
Svyatoslav Vanivskyi - số áo 1 - Ukraine - 40 trậnĐội 1
Marek Kozioł - số áo 88 - Ba lan - 33 trận
Hậu vệ
Wojciech Machura - số áo 2 - Ba lan - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Vladislav Krasovskiy - số áo 3 - Belarus - 44 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marco Thiede - số áo 21 - Đức - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ksawery Kukułka - số áo 77 - Ba lan - 46 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Sean Goss - số áo 8 - Đức - 12 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Amine Naïfi - số áo 10 - Pháp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Wojciech Brzęk - số áo 16 - Ba lan - 15 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Oliwier Madej - số áo 17 - Ba lan - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marvin Rittmüller - số áo 27 - Đức - 11 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Marcin Listkowski - số áo 29 - Ba lan - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Mateusz Leniart - số áo 66 - Ba lan - 20 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Kacper Masiak - số áo 7 - Ba lan - 43 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Szymon Pukała - số áo 15 - Ba lan - 13 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Michał Musik - số áo 19 - Ba lan - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aleksander Buksa - số áo 44 - Ba lan - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Emanuel Wiśniowski - số áo 45 - Ba lan - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Szymon Salamon - số áo 76 - Ba lan - 15 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Stal Rzeszów mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 24 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 6 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 34 bàn, 20 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 45 bàn, 17 bàn sân nhà và 28 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.42 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.88 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 40
- Thẻ đỏ
- 8
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Szymon Pukała - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sean Goss - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Hạng Nhất Ba Lan
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 17 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 4 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 20 bàn, 9 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.36 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.82 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 7
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Sean Goss - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Szymon Pukała - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Ba Lan
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Szymon Pukała - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sean Goss - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Stal Rzeszów
Thống kê kỷ lục CLB Stal Rzeszów tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Stal Rzeszów
1. Stal Rzeszów thuộc quốc gia nào?
Stal Rzeszów là CLB thuộc Ba lan.
2. Stal Rzeszów đang tham dự giải đấu nào?
Stal Rzeszów hiện thi đấu tại Hạng Nhất Ba Lan mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Stal Rzeszów là ai?
Marek Zub quốc tịch Ba lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Stal Rzeszów.
4. Sân nhà của Stal Rzeszów?
Stadion Stal tại Rzeszów Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Stal Rzeszów.
