Lịch thi đấu
Trực tiếp
KQBĐ
BXH
Tin tức
Nhận định
Dự đoán
TV
FIFA WC26
Seoul
22/07
17:30
Pohang Steelers
Gwangju
22/07
17:30
Gimcheon Sangmu
Cambodia
24/07
19:00
Singapore
East Timor
24/07
20:30
Vietnam
Myanmar
25/07
17:00
Malaysia
Gimcheon Sangmu
25/07
17:30
Daejeon Citizen
Pohang Steelers
25/07
17:30
Jeonbuk Motors
Laos
25/07
20:00
Thailand
Seoul
26/07
17:30
Ulsan HD
Anyang
26/07
17:30
Gangwon
Trang chủ
1. Liga
Stal Rzeszów
Poland
Stal Rzeszów
Thuộc giải đấu:
Hạng Nhất Ba Lan
Thành phố:
Rzeszów
Năm thành lập:
1944
HLV:
Marek Zub
Sân vận động:
Stadion Stal
Phong độ:
🏠
Giới thiệu
Lịch / Kết quả
Thống kê
Thành tích
Thông tin
Giải
Thời gian
Chủ
FT / HT
Khách
Góc
HDP
TX
Dữ liệu
24/05
FT
Tychy 71
1
3
:
3
(1:1)
Stal Rzeszów
1
6
-
3
-
-
-
-
-
-
17/05
FT
Stal Rzeszów
2
1
:
5
(1:3)
Wieczysta Kraków
2
4
-
4
-
-
-
-
-
-
10/05
FT
Pogoń Siedlce
2
1
:
2
(0:0)
Stal Rzeszów
2
3
-
4
-
-
-
-
-
-
04/05
FT
Stal Rzeszów
1
1
:
2
(1:0)
Wisła Kraków
5
-
7
-
-
-
-
-
-
25/04
FT
ŁKS Łódź
1
2
:
1
(1:1)
Stal Rzeszów
1
9
-
8
-
-
-
-
-
-
18/04
FT
Stal Rzeszów
3
0
:
2
(0:0)
Polonia Warszawa
3
9
-
8
-
-
-
-
-
-
12/04
FT
Stal Mielec
1
3
:
1
(2:1)
Stal Rzeszów
3
4
-
7
-
-
-
-
-
-
06/04
FT
Stal Rzeszów
1
0
:
1
(0:0)
Odra Opole
3
9
-
2
-
-
-
-
-
-
21/03
FT
Znicz Pruszków
1
2
:
3
(1:3)
Stal Rzeszów
2
9
-
2
-
-
-
-
-
-
15/03
FT
Stal Rzeszów
1
1
:
1
(0:0)
Górnik Łęczna
2
11
-
5
-
-
-
-
-
-
1
2
3
More pages
15