🔴 Trực tiếp Pogoń Siedlce vs Stal Rzeszów - Vòng 11 Hạng Nhất Ba Lan (17-10-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (PL) vòng 11: Pogoń Siedlce vs Stal Rzeszów 07:00 ngày 17-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (PL) và đội hình ra sân chính thức.
Pogoń Siedlce
Stal Rzeszów
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Pogoń Siedlce: 1T - 2H- 1B 
Stal Rzeszów: 1T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Pogoń Siedlce | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 02/11/2025 | Stal Rzeszów | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 30/03/2025 | Stal Rzeszów | 2 - 4(1 - 2) | ||
| 01/09/2024 | Pogoń Siedlce | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Stal Rzeszów









Pogoń Siedlce

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Pogoń Siedlce

Stal Rzeszów

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/26 | 22 (1)(0) | 1.77 | 1/2 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 29/08/26 | 20 (2)(0) | 1.86 | 1/4 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | X | ||
| 22/08/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | -1/4 | 1.98 | 1.77 | 1.77 | 1.86 | B | X | ||
| 15/08/26 | 10 (1)(0) | 1.86 | 3/4 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 1.83 | T | X | ||
| 07/08/26 | 22 (0)(1) | 1.93 | -3/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | 30 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | H | ||
| 28/08/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.92 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | X | ||
| 25/08/26 | 01 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.96 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | X | ||
| 14/08/26 | 11 (0)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | T | X | ||
| 08/08/26 | 11 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng14
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
16Tổng12
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
25Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
57%
36%
Thấp nhất
33%
44%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























