Podbeskidzie - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Podbeskidzie, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Podbeskidzie

TênPodbeskidzieQuốc giaBa lan | Poland
Tên đầy đủPodbeskidzieThành phốBielsko-Biała
Sân vận độngStadion Miejski - sức chứa 15.076Giải đấuHạng Nhất Ba Lan
Loại độiCLBHLVMarcin Wlodarski
Năm thành lập1907

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Marcin WlodarskiMarcin Wlodarski - Ba lan - 42 trận - 4 thắng - 10 hòa - 28 thua - tỉ lệ thắng 9.52%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Szymon BrańczykSzymon Brańczyk - số áo 99 - Ba lan - 13 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Michal MatysMichal Matys - số áo 91 - Ba lan - 9 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Kamil SochanKamil Sochan - số áo 2 - Ba lan - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Arkadiusz KasperkiewiczArkadiusz Kasperkiewicz - số áo 3 - Ba lan - 13 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marcin BiernatMarcin Biernat - số áo 4 - Ba lan - 16 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Jan MajsterekJan Majsterek - số áo 17 - Ba lan - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Michal RakoczyMichal Rakoczy - số áo 6 - Ba lan - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Maksymilian SitekMaksymilian Sitek - số áo 7 - Ba lan - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Daniel PietraszkiewiczDaniel Pietraszkiewicz - số áo 10 - Ba lan - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Toki HirosawaToki Hirosawa - số áo 11 - Nhật Bản - 14 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marcin UrynowiczMarcin Urynowicz - số áo 14 - Ba lan - 13 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Kacper SmolinskiKacper Smolinski - số áo 16 - Ba lan - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Kacper GachKacper Gach - số áo 22 - Ba lan - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Oskar SewerzyńskiOskar Sewerzyński - số áo 26 - Ba lan - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Bartosz MartoszBartosz Martosz - số áo 84 - Ba lan - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Wojciech SłomkaWojciech Słomka - số áo 98 - Ba lan - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Dalibor TakacDalibor Takac - số áo 8 - Slovakia - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Aleksander IwanczykAleksander Iwanczyk - số áo 27 - Ba lan - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Evgeniy ShikavkaEvgeniy Shikavka - số áo 9 - Belarus - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Lucjan KlisiewiczLucjan Klisiewicz - số áo 90 - Ba lan - 16 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
ŁKS Łódź3 thẻ vàng1:0(0:0)Podbeskidzie3 thẻ vàng4-3Hạng Nhất Ba Lan
Podbeskidzie2 thẻ vàng1:0(1:0)Pogoń Siedlce2 thẻ vàng4-10Hạng Nhất Ba Lan
Podbeskidzie0:3(0:0)Třinec0-0Giao Hữu CLB

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
PodbeskidzievsStal RzeszówHạng Nhất Ba Lan
PodbeskidzievsWarta PoznańHạng Nhất Ba Lan
Arka GdyniavsPodbeskidzieHạng Nhất Ba Lan

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Podbeskidzie mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
21 trận
Thắng - Hòa - Thua
5 thắng - 11 hòa - 5 thua
Bàn thắng
26 bàn, 11 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
Bàn thua
29 bàn, 9 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.24 bàn / trận
TB bàn thua
1.38 bàn / trận
Thẻ vàng
25
Thẻ đỏ
2
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Marcin Urynowicz - 4 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Toki Hirosawa - 2 lần
Thành tích sân nhà
4 thắng - 3 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 8 hòa - 4 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-2-1

Hạng Nhất Ba Lan

Thành tích
Hạng 15
Điểm số
11 điểm
Tổng số trận
11 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 8 hòa - 2 thua
Bàn thắng
13 bàn, 5 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
Bàn thua
15 bàn, 4 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.18 bàn / trận
TB bàn thua
1.36 bàn / trận
Thẻ vàng
21
Thẻ đỏ
2
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Marcin Urynowicz - 4 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Toki Hirosawa - 2 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 3 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 5 hòa - 2 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-2-1

Cúp Ba Lan

Tổng số trận
2 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Bàn thua
3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
TB bàn thắng
1 bàn / trận
TB bàn thua
1.50 bàn / trận
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Piotr Twardosz - 2 bàn
Thành tích sân nhà
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-2-1

Thống kê kỷ lục CLB Podbeskidzie

Thống kê kỷ lục CLB Podbeskidzie tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
3 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
12 trận
Chuỗi hòa dài nhất
3 trận
Chuỗi thua dài nhất
5 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
4 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
16 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
4 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
3 trận

Câu hỏi thường gặp về Podbeskidzie

1. Podbeskidzie thuộc quốc gia nào?

Podbeskidzie là CLB thuộc Ba lan.

2. Podbeskidzie đang tham dự giải đấu nào?

Podbeskidzie hiện thi đấu tại Hạng Nhất Ba Lan mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Podbeskidzie là ai?

Marcin Wlodarski quốc tịch Ba lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Podbeskidzie.

4. Sân nhà của Podbeskidzie?

Stadion Miejski tại Bielsko-Biała Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Podbeskidzie.