🔴 Trực tiếp Miedź Legnica vs Stal Rzeszów - Vòng 9 Hạng Nhất Ba Lan (20-09-2026)

Xem trực tiếp 1. Liga (PL) vòng 9: Miedź Legnica vs Stal Rzeszów 00:00 ngày 20-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (PL) và đội hình ra sân chính thức.
Miedź Legnica
Stal Rzeszów
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Miedź Legnica: 3T - 1H- 1B Stal Rzeszów: 1T - 1H- 3B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
08/03/2026
Hạng Nhất Ba Lan
Miedź Legnica
2 - 1(0 - 0)
Stal Rzeszów
24/08/2025
Hạng Nhất Ba Lan
Stal Rzeszów
1 - 2(0 - 0)
Miedź Legnica
16/02/2025
Hạng Nhất Ba Lan
Miedź Legnica
3 - 3(1 - 0)
Stal Rzeszów
04/08/2024
Hạng Nhất Ba Lan
Stal Rzeszów
1 - 0(0 - 0)
Miedź Legnica
02/03/2024
Hạng Nhất Ba Lan
Stal Rzeszów
1 - 3(0 - 1)
Miedź Legnica
Phong độ gần nhất
Miedź Legnica
Phong độ
Stal Rzeszów
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
0.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Miedź Legnica
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/09/26
Miedź Legnica
Chrobry Głogów
01
(0)(1)
1.95
-3/4
1.85
1.85
1.85
1.95
B
X
30/08/26
Miedź Legnica
Warta Poznań
21
(1)(1)
1.80
-1/4
2.00
1.88
1.88
1.75
T
H
23/08/26
Miedź Legnica
Arka Gdynia
20
(1)(0)
1.98
-1/4
1.83
1.92
1.92
1.92
T
X
17/08/26
Unia Skierniewice
Miedź Legnica
03
(0)(1)
1.98
0
1.89
1.82
1.82
1.80
T
H
08/08/26
Miedź Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki
01
(0)(1)
1.93
-1/2
1.94
1.79
1.79
1.88
B
X
Stal Rzeszów
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/09/26
Stal Rzeszów
Podbeskidzie
30
(0)(0)
1.91
-1/4
1.85
1.86
1.86
1.81
T
H
28/08/26
Unia Skierniewice
Stal Rzeszów
01
(0)(0)
1.90
-1/2
1.92
1.76
1.76
1.92
T
X
25/08/26
Stal Rzeszów
Ruch Chorzów
01
(0)(1)
1.85
1/2
1.96
1.78
1.78
1.90
B
X
14/08/26
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszów
11
(0)(0)
1.95
-3/4
1.87
1.80
1.80
1.87
T
X
08/08/26
Stal Mielec
Stal Rzeszów
11
(0)(0)
1.97
-1
1.85
1.85
1.85
1.77
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
17Tổng14
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
3Tổng12
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
20Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Miedź Legnica
Phong độ
Stal Rzeszów
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
57%
35%
Thấp nhất
33%
49%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.0 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất