Dữ liệu thống kê trận Miedź Legnica vs Stal Rzeszów (20-09-2026)
Miedź Legnica
Stal Rzeszów
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Miedź Legnica: 3T - 1H- 1B
Stal Rzeszów: 1T - 1H- 3B
Miedź Legnica: 3T - 1H- 1B
Stal Rzeszów: 1T - 1H- 3B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Miedź Legnica | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 24/08/2025 | Stal Rzeszów | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 16/02/2025 | Miedź Legnica | 3 - 3(1 - 0) | ||
| 04/08/2024 | Stal Rzeszów | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 02/03/2024 | Stal Rzeszów | 1 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Stal Rzeszów
Miedź Legnica

Phong độ
Stal RzeszówLDLWW
5 trận gần nhất
WWWWL
Tỷ lệ T/H/B
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
1
0.4
ThắngHòaThua
Miedź LegnicaHDP (5 trận)
ThắngHòaThua
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | 21 (1)(0) | 1.90 | 0 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | B | H | ||
| 05/09/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.96 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | B | X | ||
| 03/09/26 | 01 (0)(1) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 30/08/26 | 21 (1)(1) | 1.80 | -1/4 | 2.00 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | H | ||
| 23/08/26 | 20 (1)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.83 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | T | X | ||
Stal RzeszówHDP (5 trận)
ThắngHòaThua
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | 01 (0)(1) | 1.89 | -1/2 | 1.93 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 05/09/26 | 21 (2)(0) | 1.97 | 1/4 | 1.82 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | T | H | ||
| 02/09/26 | 30 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | H | ||
| 28/08/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.92 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | X | ||
| 25/08/26 | 01 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.96 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ7
10Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
19Tổng20
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng12
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ12
12Thẻ vàng đội18
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
26Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Miedź LegnicaPhong độ
Stal RzeszówPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DLWWL
5 trận gần nhất
WWDDL
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
57%
35%
Thấp nhất
32%
49%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.2 cú sút
Sút TB
15.0 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
Trên trang này bạn theo dõi được những gì?
- KQBD Hạng Nhất Ba Lan: Cập nhật HT/FT, phút ghi bàn bù giờ chính xác theo thời gian thực tại sân Stadion im. Orła Białego.
- Diễn biến & Highlight: Theo dõi bàn thắng, kiến tạo, thẻ vàng/đỏ, thay người trong trận Miedź Legnica và Stal Rzeszów.
- Đội hình & chiến thuật: đội hình ra sân, sơ đồ, HLV, thay đổi trong trận.
- Thống kê trận đấu: Kiểm soát bóng, số pha dứt điểm, phạt góc, xG (Bàn thắng kỳ vọng) giúp bạn có cái nhìn tổng quan như một chuyên gia nhận định bóng đá.
- Thông tin kèo & biến động: HDP, T/X, 1X2 để tham khảo nhịp trận.
- Bạn có thể Xem Tin bóng đá, lịch thi đấu Hạng Nhất Ba Lan và BXH giải Hạng Nhất Ba Lan để có được nhiều thông tin hơn về giải Hạng Nhất Ba Lan cùng nhiều giải đấu khác từ Keolive.