Wisła Płock - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Wisła Płock, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Wisła Płock

TênWisła PłockQuốc giaBa lan | Poland
Tên đầy đủWisła PłockThành phốPłock
Sân vận độngStadion im. Kazimierza Górskiego - sức chứa 10.978Giải đấuVĐQG Ba Lan
Loại độiCLBHLVAdam Majewski
Năm thành lập1947

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Adam MajewskiAdam Majewski - Ba lan - 49 trận - 13 thắng - 4 hòa - 32 thua - tỉ lệ thắng 26.53%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Rafał LeszczyńskiRafał Leszczyński - số áo 12 - Ba lan - 47 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Jakub BurekJakub Burek - số áo 26 - Ba lan - 27 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Marcus Haglind-SangréMarcus Haglind-Sangré - số áo 4 - Thuỵ Điển - 53 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Afonso SilvaAfonso Silva - số áo 34 - Bồ Đào Nha - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marcin KamińskiMarcin Kamiński - số áo 35 - Ba lan - 48 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marcin WięckowskiMarcin Więckowski - số áo 41 - Ba lan - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Przemysław MisiakPrzemysław Misiak - số áo 44 - Ba lan - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Sidnei TavaresSidnei Tavares - số áo 5 - Bồ Đào Nha - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Jurica PrsirJurica Prsir - số áo 18 - Croatia - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Zan RogeljZan Rogelj - số áo 21 - Slovenia - 39 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Dion GallapeniDion Gallapeni - số áo 19 - Kosovo - 23 trận - 0 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Krystian PomorskiKrystian Pomorski - số áo 6 - Ba lan - 49 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Olaf KobackiOlaf Kobacki - số áo 7 - Ba lan - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Fabian HiszpańskiFabian Hiszpański - số áo 16 - Ba lan - 55 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Kyriakos SavvidisKyriakos Savvidis - số áo 88 - Hy Lạp - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Gleb KuchkoGleb Kuchko - số áo 91 - Belarus - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Łukasz SekulskiŁukasz Sekulski - số áo 20 - Ba lan - 49 trận - 11 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Patryk KunPatryk Kun - số áo 23 - Ba lan - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Samuel AkereSamuel Akere - số áo 57 - Nigeria - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Deni JurićDeni Jurić - số áo 9 - Úc - 27 trận - 5 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Said HamulicSaid Hamulic - số áo 10 - Hà Lan - 21 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
Wisła Płock1 thẻ vàng1:0(1:0)Radomiak Radom1 thẻ vàng2-6VĐQG Ba Lan
Wieczysta Kraków3 thẻ vàng3:0(1:0)Wisła Płock1 thẻ vàng6-7VĐQG Ba Lan
Wisła Płock3:1(1:0)Unia Skierniewice7-4Giao Hữu CLB

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
Jagiellonia BiałystokvsWisła PłockVĐQG Ba Lan
Puszcza NiepołomicevsWisła PłockCúp Ba Lan
Wisła PłockvsPiast GliwiceVĐQG Ba Lan

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Wisła Płock mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
21 trận
Thắng - Hòa - Thua
12 thắng - 4 hòa - 5 thua
Bàn thắng
34 bàn, 25 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
Bàn thua
24 bàn, 10 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.62 bàn / trận
TB bàn thua
1.14 bàn / trận
Thẻ vàng
20
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Said Hamulic - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Dion Gallapeni - 3 lần
Thành tích sân nhà
9 thắng - 3 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
3 thắng - 1 hòa - 3 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-3

VĐQG Ba Lan

Thành tích
Hạng 10
Điểm số
14 điểm
Tổng số trận
10 trận
Thắng - Hòa - Thua
4 thắng - 2 hòa - 4 thua
Bàn thắng
10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
Bàn thua
15 bàn, 3 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
TB bàn thắng
1 bàn / trận
TB bàn thua
1.50 bàn / trận
Thẻ vàng
15
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Said Hamulic - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Zan Rogelj - 2 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 1 hòa - 3 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-3

Cúp Ba Lan

Tổng số trận
1 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
Bàn thua
2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
TB bàn thắng
3 bàn / trận
TB bàn thua
2 bàn / trận
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Krystian Pomorski - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Dion Gallapeni - 2 lần
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-3

Thống kê kỷ lục CLB Wisła Płock

Thống kê kỷ lục CLB Wisła Płock tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
6 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
12 trận
Chuỗi hòa dài nhất
5 trận
Chuỗi thua dài nhất
6 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
3 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
16 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
8 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
3 trận

Câu hỏi thường gặp về Wisła Płock

1. Wisła Płock thuộc quốc gia nào?

Wisła Płock là CLB thuộc Ba lan.

2. Wisła Płock đang tham dự giải đấu nào?

Wisła Płock hiện thi đấu tại VĐQG Ba Lan mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Wisła Płock là ai?

Adam Majewski quốc tịch Ba lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Wisła Płock.

4. Sân nhà của Wisła Płock?

Stadion im. Kazimierza Górskiego tại Płock Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Wisła Płock.