Tổng quan về CLB Tromsø
| Tên | Tromsø | Quốc gia | Na Uy | Norway |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Tromsø | Thành phố | Tromso |
| Sân vận động | Alfheim Stadion - sức chứa 6.687 | Giải đấu | Eliteserien |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1920 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Jakob Haugaard - số áo 1 - Đan Mạch - 69 trậnĐội 1
Ole Kristian Lauvli - số áo 12 - Na Uy - 59 trận
Hậu vệ
Mathias Tønnessen - số áo 3 - Na Uy - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Leon Hien - số áo 21 - Thuỵ Điển - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alexander Warneryd - số áo 29 - Thuỵ Điển - 37 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Isak Vådebu - số áo 30 - Na Uy - 56 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Sander Håvik Innvær - số áo 37 - Na Uy - 31 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Benjamin Myrvold - số áo 16 - Na Uy - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vince Osuji - số áo 24 - Thuỵ Điển - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
David Edvardsson - số áo 5 - Thuỵ Điển - 60 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Lars Olden Larsen - số áo 7 - Na Uy - 38 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Ruben Yttergård Jenssen - số áo 11 - Na Uy - 66 trận - 2 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Jesper Grundt - số áo 8 - Na Uy - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Isak Dahlqvist - số áo 17 - Thuỵ Điển - 10 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Aleksander Lilletun Elvebu - số áo 19 - Na Uy - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Mads Mikkelsen - số áo 27 - Na Uy - 37 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Troy Nyhammer - số áo 10 - Na Uy - 25 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Heine Åsen Larsen - số áo 22 - Na Uy - 32 trận - 11 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Viktor Ekblom - số áo 15 - Thuỵ Điển - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ieltsin Camões - số áo 20 - Angola - 41 trận - 7 bàn - 4 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Tromsø mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 35 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 18 thắng - 10 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 60 bàn, 30 bàn sân nhà và 30 bàn sân khách
- Bàn thua
- 35 bàn, 13 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.71 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Heine Åsen Larsen - 11 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ruben Yttergård Jenssen - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 11 thắng - 7 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Heine Åsen Larsen - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sander Håvik Innvær - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 2 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Isak Dahlqvist - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lars Olden Larsen - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Eliteserien
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 35 điểm
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 5 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 34 bàn, 18 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- Bàn thua
- 20 bàn, 7 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.89 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.11 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Heine Åsen Larsen - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ruben Yttergård Jenssen - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
NM Cup
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Daniel Braut - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vegard Erlien - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Thống kê kỷ lục CLB Tromsø
Thống kê kỷ lục CLB Tromsø tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Tromsø
1. Tromsø thuộc quốc gia nào?
Tromsø là CLB thuộc Na Uy.
2. Tromsø đang tham dự giải đấu nào?
Tromsø hiện thi đấu tại Eliteserien mùa 2026.
3. Sân nhà của Tromsø?
Alfheim Stadion tại Tromso Na Uy được sử dụng là sân nhà của CLB Tromsø.


























