Tổng quan về CLB Tromsø
| Tên | Tromsø | Quốc gia | Na Uy | Norway |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Tromsø | Thành phố | Tromso |
| Sân vận động | Alfheim Stadion - sức chứa 6.687 | Giải đấu | VĐQG Na Uy |
| Loại đội | CLB | HLV | Jørgen Vik |
| Năm thành lập | 1920 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Jørgen Vik - Na Uy - 96 trận - 46 thắng - 17 hòa - 33 thua - tỉ lệ thắng 47.92%
Thủ môn
Jakob Haugaard - số áo 1 - Đan Mạch - 74 trậnĐội 1
Ole Kristian Lauvli - số áo 12 - Na Uy - 64 trận
Hậu vệ
Vetle Skjærvik - số áo 4 - Na Uy - 58 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Leon Hien - số áo 21 - Thuỵ Điển - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alexander Warneryd - số áo 29 - Thuỵ Điển - 42 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Isak Vådebu - số áo 30 - Na Uy - 61 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Sander Håvik Innvær - số áo 37 - Na Uy - 36 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Vince Osuji - số áo 24 - Thuỵ Điển - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Musa Jatta - số áo 33 - Gambia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Ruben Yttergård Jenssen - số áo 11 - Na Uy - 70 trận - 2 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Morten Bjørlo - số áo 70 - Na Uy - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Edvardsson - số áo 5 - Thuỵ Điển - 64 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Jesper Grundt - số áo 8 - Na Uy - 17 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Isak Dahlqvist - số áo 17 - Thuỵ Điển - 15 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Mads Mikkelsen - số áo 27 - Na Uy - 42 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Lars Olden Larsen - số áo 7 - Na Uy - 43 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo
Troy Nyhammer - số áo 10 - Na Uy - 30 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Heine Åsen Larsen - số áo 22 - Na Uy - 37 trận - 14 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Daniel Braut - số áo 9 - Na Uy - 57 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Vegard Erlien - số áo 15 - Na Uy - 47 trận - 4 bàn - 4 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Tromsø mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 40 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 20 thắng - 11 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 69 bàn, 33 bàn sân nhà và 36 bàn sân khách
- Bàn thua
- 46 bàn, 15 bàn sân nhà và 31 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.73 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.15 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Heine Åsen Larsen - 14 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ruben Yttergård Jenssen - 9 lần
- Thành tích sân nhà
- 12 thắng - 7 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 8 thắng - 4 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Heine Åsen Larsen - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sander Håvik Innvær - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 2 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Isak Dahlqvist - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lars Olden Larsen - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
VĐQG Na Uy
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 39 điểm
- Tổng số trận
- 22 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 11 thắng - 6 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 41 bàn, 21 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 9 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.86 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.36 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Heine Åsen Larsen - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ruben Yttergård Jenssen - 8 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 3 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Cúp Quốc gia Na Uy
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Daniel Braut - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vegard Erlien - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Thống kê kỷ lục CLB Tromsø
Thống kê kỷ lục CLB Tromsø tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Hạng Hai Na Uy
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Hai Na Uy - 2020
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Tromsø
1. Tromsø thuộc quốc gia nào?
Tromsø là CLB thuộc Na Uy.
2. Tromsø đang tham dự giải đấu nào?
Tromsø hiện thi đấu tại VĐQG Na Uy mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Tromsø là ai?
Jørgen Vik quốc tịch Na Uy hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Tromsø.
4. Sân nhà của Tromsø?
Alfheim Stadion tại Tromso Na Uy được sử dụng là sân nhà của CLB Tromsø.
