
Tromsø - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
R. Yttergård Jenssen
Na Uy - 4 kiến tạo
A. Warneryd
Thuỵ Điển - 4 kiến tạo
H. Larsen
Na Uy
🥇 Top Goal
- 11 bàn
H. Larsen
Na Uy - 7 bàn
J. Hjertø-Dahl
Na Uy - 6 bàn
T. Engseth Nyhammer
Na Uy
⭐ Top MVP
- 5 trận
H. Larsen
Na Uy - 3 trận
T. Engseth Nyhammer
Na Uy - 2 trận
A. Warneryd
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 41 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 20 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 49% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 70 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 47 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +23 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 223 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 510 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 40 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 5 trận | 3 trận | 11 trận | 8 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận |