Tổng quan về CLB Neftçi
| Tên | Neftçi | Quốc gia | Azerbaijan | Azerbaijan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Neftçi | Thành phố | Baku |
| Sân vận động | Bakcell Arena - sức chứa 11.000 | Giải đấu | Premier League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1937 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Emil Balayev - số áo 1 - Azerbaijan - 41 trậnĐội 1
Mehdi Hasanov - số áo 81 - Azerbaijan - 15 trận
Rza Cafarov - số áo 93 - Azerbaijan - 25 trận
Hậu vệ
Igor Ribeiro - số áo 5 - Brazil - 27 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Elvin Badalov - số áo 14 - Azerbaijan - 38 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Murad Khachayev - số áo 17 - Ukraine - 38 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Moustapha Seck - số áo 24 - Senegal - 39 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andreaw Gravillon - số áo 55 - Guadeloupe - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Falaye Sacko - số áo 77 - Mali - 36 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Aslan Şirinov - số áo 80 - Azerbaijan - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mahammad Mammadli - số áo 82 - Azerbaijan - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Rufat Abbasov - số áo 3 - Azerbaijan - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Elvin Camalov - số áo 4 - Azerbaijan - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Emil Safarov - số áo 7 - Azerbaijan - 32 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Keiren Westwood - số áo 8 - Azerbaijan - 44 trận - 14 bàn - 10 kiến tạo
Freddy Vargas - số áo 10 - Venezuela - 36 trận - 5 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Alen Skribek - số áo 11 - Hungary - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ifeanyi Mathew - số áo 18 - Nigeria - 32 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gustavo Klismahn - số áo 20 - Brazil - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dragoljub Savić - số áo 27 - Serbia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Breno Almeida - số áo 33 - Brazil - 18 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Lubomir Tupta - số áo 29 - Slovakia - 6 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Bassala Sambou - số áo 97 - Đức - 32 trận - 11 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Neftçi mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 8 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 6 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.88 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.13 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Breno Almeida - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Keiren Westwood - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Keiren Westwood - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Gustavo Klismahn - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Premier League
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Breno Almeida - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Keiren Westwood - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Neftçi
Thống kê kỷ lục CLB Neftçi tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Neftçi
1. Neftçi thuộc quốc gia nào?
Neftçi là CLB thuộc Azerbaijan.
2. Neftçi đang tham dự giải đấu nào?
Neftçi hiện thi đấu tại Premier League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Neftçi?
Bakcell Arena tại Baku Azerbaijan được sử dụng là sân nhà của CLB Neftçi.


























