Neftçi - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Neftçi, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Neftçi

TênNeftçiQuốc giaAzerbaijan | Azerbaijan
Tên đầy đủNeftçiThành phốBaku
Sân vận độngPalms Sports Arena - sức chứa 11.000Giải đấuVĐQG Azerbaijan
Loại độiCLBHLVYury Vernydub
Năm thành lập1937

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Yury VernydubYury Vernydub - Ukraine - 58 trận - 20 thắng - 6 hòa - 32 thua - tỉ lệ thắng 34.48%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Mahdi HasanovMahdi Hasanov - số áo 81 - Azerbaijan - 18 trận

Ảnh cầu thủ Rza CafarovRza Cafarov - số áo 93 - Azerbaijan - 30 trậnĐội 1

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Rüfat AbbasovRüfat Abbasov - số áo 3 - Azerbaijan - 13 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Igor RibeiroIgor Ribeiro - số áo 5 - Brazil - 31 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Elvin BadalovElvin Badalov - số áo 14 - Azerbaijan - 42 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Moustapha SeckMoustapha Seck - số áo 24 - Senegal - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Andreaw GravillonAndreaw Gravillon - số áo 55 - Guadeloupe - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Falaye SackoFalaye Sacko - số áo 77 - Mali - 41 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Sessi D'AlmeidaSessi D'Almeida - số áo 6 - Pháp - 36 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Emil SafarovEmil Safarov - số áo 7 - Azerbaijan - 37 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Emin MahmudovEmin Mahmudov - số áo 8 - Azerbaijan - 49 trận - 14 bàn - 10 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Freddy VargasFreddy Vargas - số áo 10 - Venezuela - 41 trận - 6 bàn - 9 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Alen SkribekAlen Skribek - số áo 11 - Hungary - 8 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Ifeanyi MathewIfeanyi Mathew - số áo 18 - Nigeria - 37 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Gustavo KlismahnGustavo Klismahn - số áo 20 - Brazil - 11 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Denzel JubitanaDenzel Jubitana - số áo 22 - Bỉ - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Dragoljub SavićDragoljub Savić - số áo 27 - Serbia - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Lubomir TuptaLubomir Tupta - số áo 29 - Slovakia - 11 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Breno AlmeidaBreno Almeida - số áo 33 - Brazil - 23 trận - 10 bàn - 4 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Andriy ShtogrinAndriy Shtogrin - số áo 70 - Ukraine - 20 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Vicko SeveljVicko Sevelj - số áo 88 - Croatia - 5 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Adeleke AkinyemiAdeleke Akinyemi - số áo 26 - Nigeria - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Bassala SambouBassala Sambou - số áo 97 - Đức - 36 trận - 11 bàn - 2 kiến tạo

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
Qarabağ3:3(1:2)Neftçi5 thẻ vàng12-0VĐQG Azerbaijan
Neftçi2 thẻ vàng0:0(0:0)Sabah3 thẻ vàng4-3VĐQG Azerbaijan
Qabala0:3(0:1)Neftçi3 thẻ vàng4-4VĐQG Azerbaijan

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
NeftçivsTuranVĐQG Azerbaijan
Şamaxı FKvsNeftçiVĐQG Azerbaijan
NeftçivsKapazVĐQG Azerbaijan

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Neftçi mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
13 trận
Thắng - Hòa - Thua
7 thắng - 2 hòa - 4 thua
Bàn thắng
28 bàn, 12 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
Bàn thua
15 bàn, 7 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
TB bàn thắng
2.15 bàn / trận
TB bàn thua
1.15 bàn / trận
Thẻ vàng
27
Thẻ đỏ
4
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Breno Almeida - 7 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Breno Almeida - 4 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 1 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
5 thắng - 1 hòa - 2 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu

Tổng số trận
2 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
Bàn thua
4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.50 bàn / trận
TB bàn thua
2 bàn / trận
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

VĐQG Azerbaijan

Thành tích
Hạng 2
Điểm số
17 điểm
Tổng số trận
8 trận
Thắng - Hòa - Thua
5 thắng - 2 hòa - 1 thua
Bàn thắng
21 bàn, 9 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
Bàn thua
8 bàn, 1 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
TB bàn thắng
2.63 bàn / trận
TB bàn thua
1 bàn / trận
Thẻ vàng
20
Thẻ đỏ
2
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Breno Almeida - 7 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Breno Almeida - 4 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
3 thắng - 1 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

Cúp Quốc gia Azerbaijan

Thắng - Hòa - Thua
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Bàn thua
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 0 thua

Thống kê kỷ lục CLB Neftçi

Thống kê kỷ lục CLB Neftçi tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Danh hiệu

Tổng danh hiệu
3
VĐQG Azerbaijan
3 lần
Danh hiệu gần nhất
VĐQG Azerbaijan - 2020-2021

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
6 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
11 trận
Chuỗi hòa dài nhất
3 trận
Chuỗi thua dài nhất
5 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
5 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
12 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
6 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
4 trận

Câu hỏi thường gặp về Neftçi

1. Neftçi thuộc quốc gia nào?

Neftçi là CLB thuộc Azerbaijan.

2. Neftçi đang tham dự giải đấu nào?

Neftçi hiện thi đấu tại VĐQG Azerbaijan mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Neftçi là ai?

Yury Vernydub quốc tịch Ukraine hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Neftçi.

4. Sân nhà của Neftçi?

Palms Sports Arena tại Baku Azerbaijan được sử dụng là sân nhà của CLB Neftçi.