Tổng quan về CLB Vestri
| Tên | Vestri | Quốc gia | Iceland | Iceland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Vestri | Thành phố | Hnífsdalur |
| Sân vận động | Olísvöllurinn - sức chứa 800 | Giải đấu | Pepsideild |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 2016 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Vladan Đogatović - số áo 1 - Serbia - 3 trận
Benedikt Johann Snaedal - số áo 33 - Mexico - 26 trậnĐội 1
Hậu vệ
Devyn Payne - số áo 5 - Hà Lan - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Cafú Phete - số áo 12 - Nam Phi - 46 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Albert Ingi Jóhannsson - số áo 13 - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gudmundur Arnar Svavarsson - số áo 15 - Iceland - 44 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Elmar Atli Gardarsson - số áo 22 - Iceland - 46 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Johannes Selvén - số áo 11 - Thuỵ Điển - 33 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Birkir Eydal - số áo 14 - Iceland - 28 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Marcos Campos - số áo 16 - Tây Ban Nha - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gunnar Jónas Hauksson - số áo 17 - Iceland - 52 trận - 6 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
M. Hagbarðsson - số áo 18 - Iceland - 20 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Emmanuel Duah - số áo 19 - Ghana - 46 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Chriss-Albin Mörfelt - số áo 27 - Thuỵ Điển - 22 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Gudmundur Páll Einarsson - số áo 45 - Iceland - 38 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Sergine Fall - số áo 77 - Senegal - 48 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ibrahima Baldé - số áo 6 - Senegal - 22 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Breki Thór Hermannsson - số áo 23 - Iceland - 26 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Vestri mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 27 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 4 hòa - 14 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 22 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 56 bàn, 26 bàn sân nhà và 30 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.22 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.07 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ibrahima Baldé - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Breki Thór Hermannsson - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 9 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Thórdur Gunnar Hafthórsson - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Inkasso-Deildin
- Thành tích
- Hạng 8
- Điểm số
- 27 điểm
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 3 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 30 bàn, 20 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 41 bàn, 18 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.43 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.95 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ibrahima Baldé - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Breki Thór Hermannsson - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Iceland Cup
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Vestri
Thống kê kỷ lục CLB Vestri tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Vestri
1. Vestri thuộc quốc gia nào?
Vestri là CLB thuộc Iceland.
2. Vestri đang tham dự giải đấu nào?
Vestri hiện thi đấu tại Pepsideild mùa 2026.
3. Sân nhà của Vestri?
Olísvöllurinn tại Hnífsdalur Iceland được sử dụng là sân nhà của CLB Vestri.
























