Tổng quan về CLB The New Saints
| Tên | The New Saints | Quốc gia | Wales | Wales |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | The New Saints | Thành phố | Oswestry |
| Sân vận động | Park Hall Stadium - sức chứa 2.000 | Giải đấu | VĐQG Xứ Wales |
| Loại đội | CLB | HLV | Craig Harrison |
| Năm thành lập | 1959 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Craig Harrison - Anh - 222 trận - 153 thắng - 16 hòa - 53 thua - tỉ lệ thắng 68.92%
Thủ môn
Nathan Shepperd - số áo 1 - Anh - 52 trậnĐội 1
George Jenkins - số áo 44 - Wales - 7 trận
Hậu vệ
Jack Bodenham - số áo 6 - Wales - 86 trận - 10 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dynel Simeu - số áo 16 - Cameroon - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Daniel Davies - số áo 22 - Wales - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Zach Nolan - số áo 23 - Ireland - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rui Clarke-Phillips - số áo 42 - Anh - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Dominic Corness - số áo 4 - Anh - 58 trận - 1 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Daniel Redmond - số áo 10 - Anh - 146 trận - 12 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Daniel Williams - số áo 14 - Wales - 146 trận - 13 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Eoin Farrell - số áo 15 - Ireland - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rory Holden - số áo 18 - Bắc Ireland - 102 trận - 17 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Ben Clark - số áo 19 - Anh - 133 trận - 37 bàn - 13 kiến tạo
Rhys Hughes - số áo 20 - Wales - 17 trận - 11 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Joshua Lock - số áo 34 - Wales - 19 trận - 8 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Isaac Jefferies - số áo 37 - Anh - 38 trận - 4 bàn - 3 kiến tạo
Tiền đạo
Brad Young - số áo 9 - Anh - 41 trận - 29 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Jordan Williams - số áo 17 - Anh - 137 trận - 52 bàn - 8 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB The New Saints mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 47 bàn, 27 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 4 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.61 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rhys Hughes - 11 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Daniel Williams - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Joshua Lock - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- B. Wilson - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jack Bodenham - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Xứ Wales
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 37 điểm
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 44 bàn, 25 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.38 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.46 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rhys Hughes - 11 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Daniel Williams - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Welsh Cup Wales
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB The New Saints
Thống kê kỷ lục CLB The New Saints tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 25
- VĐQG Xứ Wales
- 15 lần
- Welsh Cup Wales
- 8 lần
- Cúp Liên Đoàn Wales
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Xứ Wales - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 35 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 42 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 38 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 18 trận
Câu hỏi thường gặp về The New Saints
1. The New Saints thuộc quốc gia nào?
The New Saints là CLB thuộc Wales.
2. The New Saints đang tham dự giải đấu nào?
The New Saints hiện thi đấu tại VĐQG Xứ Wales mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của The New Saints là ai?
Craig Harrison quốc tịch Anh hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB The New Saints.
4. Sân nhà của The New Saints?
Park Hall Stadium tại Oswestry Anh được sử dụng là sân nhà của CLB The New Saints.
