Tổng quan về CLB Universitatea Cluj
| Tên | Universitatea Cluj | Quốc gia | Romania | Romania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Universitatea Cluj | Thành phố | Cluj-Napoca |
| Sân vận động | Cluj Arena - sức chứa 30.246 | Giải đấu | VĐQG Romania |
| Loại đội | CLB | HLV | Cristiano Bergodi |
| Năm thành lập | 2016 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Cristiano Bergodi - Ý - 83 trận - 34 thắng - 8 hòa - 41 thua - tỉ lệ thắng 40.96%
Thủ môn
Ştefan Daniel Lefter - số áo 1 - Romania - 77 trậnĐội 1
Denis Moldovan - số áo 21 - Bulgaria - 18 trận
Neofytos Michail - số áo 93 - Síp - 17 trận
Hậu vệ
Alin Chinteș - số áo 2 - Romania - 48 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Iulian Cristea - số áo 6 - Romania - 95 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Dorin Codrea - số áo 8 - Romania - 99 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Florent Poulolo - số áo 22 - Martinique - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Elio Capradossi - số áo 23 - Uganda - 37 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dino Mikanovic - số áo 24 - Croatia - 54 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Alexandru Chipciu - số áo 27 - Romania - 99 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Alin Techereș - số áo 59 - Romania - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Mouhamadou Drammeh - số áo 7 - Pháp - 55 trận - 8 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Dan Nistor - số áo 10 - Romania - 96 trận - 5 bàn - 7 kiến tạo
Marius Ștefănescu - số áo 11 - Romania - 14 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Friday Adams - số áo 12 - Nigeria - 17 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Pedro Pinho - số áo 18 - Bồ Đào Nha - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Issouf Macalou - số áo 19 - Pháp - 72 trận - 9 bàn - 13 kiến tạoĐội 1
Oucasse Mendy - số áo 29 - Pháp - 33 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Jug Stanojev - số áo 33 - Serbia - 29 trận - 3 bàn - 3 kiến tạo
Ovidiu Bic - số áo 94 - Romania - 98 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Jovo Lukić - số áo 17 - Bosnia and Herzegovina - 48 trận - 20 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Alibek Aliev - số áo 25 - Nga - 16 trận - 6 bàn - 2 kiến tạo
Andrei Gheorghiță - số áo 77 - Romania - 39 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Universitatea Cluj mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 23 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 5 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 29 bàn, 20 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 33 bàn, 19 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.26 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.43 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alibek Aliev - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jovo Lukić - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jovo Lukić - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Iulian Cristea - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Romania
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 0 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 14 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 10 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.82 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.64 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alibek Aliev - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jovo Lukić - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Romania
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Issouf Macalou - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Universitatea Cluj
Thống kê kỷ lục CLB Universitatea Cluj tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Universitatea Cluj
1. Universitatea Cluj thuộc quốc gia nào?
Universitatea Cluj là CLB thuộc Romania.
2. Universitatea Cluj đang tham dự giải đấu nào?
Universitatea Cluj hiện thi đấu tại VĐQG Romania mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Universitatea Cluj là ai?
Cristiano Bergodi quốc tịch Ý hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Universitatea Cluj.
4. Sân nhà của Universitatea Cluj?
Cluj Arena tại Cluj-Napoca Romania được sử dụng là sân nhà của CLB Universitatea Cluj.
