Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Romania | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: ROM D1 (VĐQG Romania) | 🔄 Vòng hiện tại: 12 |
| 🏷️ Biệt danh: Romanian Liga I; SuperLiga Romania | 🗓️ Thời gian dự kiến: 17-07-2026 → 13-03-2027 |
| 📅 Năm thành lập: 1909 | 👑 Đương kim vô địch: Universitatea Craiova |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Romania | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: FCSB với 20 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 76 điểm / — bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Louis Munteanu (€5.00m) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/lpf.romania | 🌐 Website chính thức: lpf.ro |
| 🏟️ Thể thức: chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 đá vòng tròn 2 lượt tính điểm. Giai đoạn 2 tách nhóm: nhóm vô địch và nhóm trụ hạng | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Liga_I |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
VĐQG Romania (Liga I) là giải đấu cao nhất của bóng đá Romania, do Liên đoàn bóng đá Romania (FRF) quản lý.
1. Thể thức thi đấu
- 16 đội bóng tham dự mỗi mùa giải và được tổ chức theo thể thức hai giai đoạn.
- Giai đoạn 1 – Vòng tròn tính điểm
- 16 đội thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách), Mỗi đội thi đấu 30 trận.
- Giai đoạn 2 – Chia nhóm
- Sau 30 vòng đấu, giải chia thành 2 nhóm:
- Nhóm vô địch (Top 6): cạnh tranh chức vô địch và suất dự cúp châu Âu
- Nhóm trụ hạng (10 đội còn lại): cạnh tranh tránh xuống hạng
- Điểm số của các đội bị chia đôi (làm tròn lên nếu lẻ) trước khi bước vào giai đoạn 2.
- Trong giai đoạn này:
- Nhóm vô địch thi đấu vòng tròn 2 lượt (10 trận/đội)
- Nhóm trụ hạng thi đấu vòng tròn 1 lượt (9 trận/đội)
- Đội đứng đầu nhóm vô địch sau giai đoạn 2 là nhà vô địch VĐQG Romania.
2. Cách tính điểm & xếp hạng
- Cách tính điểm: Thắng 3 – Hòa 1 – Thua 0.
- Xếp hạng theo: điểm số → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng ghi được → thành tích đối đầu trực tiếp.
3. Xuống hạng và play-off
- Hai đội xếp cuối nhóm trụ hạng: xuống hạng trực tiếp Liga II
- Các đội xếp hạng 7–8 của nhóm trụ hạng: đá play-off trụ hạng với các đội đứng đầu Liga II (2 lượt đi – về)
- Đội thắng giành quyền dự Liga I mùa sau
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Romania mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucureşti | 12 | 20 | 29 |
| 2 | Rapid Bucuresti | 12 | 11 | 27 |
| 3 | Universitatea Craiova | 12 | 18 | 26 |
| 4 | Petrolul 52 | 12 | -1 | 20 |
| 5 | Universitatea Cluj | 11 | 2 | 18 |
| 6 | Farul Constanța | 12 | 0 | 17 |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 12 | 1 | 16 |
| 8 | CFR Cluj | 12 | -1 | 16 |
| 9 | UTA Arad | 12 | -2 | 15 |
| 10 | FCSB | 11 | -3 | 15 |
| 11 | Botoşani | 12 | 2 | 14 |
| 12 | Sepsi | 12 | -5 | 14 |
| 13 | Otelul | 12 | -5 | 11 |
| 14 | Argeş | 11 | -5 | 11 |
| 15 | Voluntari | 11 | -14 | 8 |
| 16 | Csikszereda | 12 | -18 | 2 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 19/10 | Universitatea Craiova | 2:0(1:0) | 3-2 | |
| 18/10 | UTA Arad | 1:0(0:0) | 8-3 | |
| 18/10 | Rapid Bucuresti | 2:0(0:0) | 0-4 | |
| 17/10 | Petrolul 52 | 1:1(1:1) | 7-2 | |
| 17/10 | Dinamo Bucureşti | 2:0(0:0) | 7-4 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 11
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Olimpiu Vasile Moruţan (8.7 điểm) | Phạt góc: 86 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Rapid Bucuresti (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Filip Stojilkovic (2 bàn) | TB góc/trận: 10.8 | Đội giữ sạch lưới: Universitatea Craiova, FCSB, CFR Cluj, Botoşani, Dinamo Bucureşti |
| Vua kiến tạo: Olimpiu Vasile Moruţan (3 kiến tạo) | Thẻ vàng: 38 | Đội phạt góc nhiều nhất: Universitatea Cluj (11 quả) |
| Bàn thắng: 23 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Universitatea Cluj vs Rapid Bucuresti (3-4) |
| TB bàn/trận: 2.9 | Phạt đền: 2 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Universitatea Craiova (24 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 50% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: FCSB (66 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 11
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Daniel Gabriel Pancu (Rapid Bucuresti)

E.Pap
A.Krešić
C.Ganea
O.Romanchuk
V.Crețu
A.Cicâldău
I.Gheorghe
A.Álvarez
I.Vînă
M.Ahlinvi
O.MoruţanĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Danny Armstrong (6 điểm), Alin Roman (6 điểm), Eduard Adrian Pap (6 điểm) | Thẻ vàng: 444 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Universitatea Cluj vs Rapid Bucuresti (3-4) |
| Top vua phá lưới: Simon Elisor (7 bàn), Ioan Andrei Vasile Dumiter (7 bàn), Stefan Dražić (6 bàn) | Thẻ đỏ: 28 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Universitatea Craiova (57.3 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Danny Armstrong (10 kiến tạo), Olimpiu Vasile Moruţan (7 kiến tạo), Pedro Nuno Fernandes Ferreira (6 kiến tạo) | Phạt đền: 25 | Đội thắng nhiều nhất: Dinamo Bucureşti (9 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Rodrigo Miguel Forte Paes Martins (1 bàn thua), Iulian-Laurenţiu Popescu (1 bàn thua), Szilárd Gyenge (1 bàn thua) | Phản lưới: 3 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Dinamo Bucureşti (6 trận) |
| Top HLV: Nuno Alexandre Carvalho Campos - 9 điểm, Filipe Amaral Rino Coelho - 8 điểm, Daniel Gabriel Pancu - 8 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Universitatea Craiova (5 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Csikszereda (5 trận) |
| Tổng bàn thắng: 246 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Sepsi (4 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Dinamo Bucureşti (3 trận) |
| TB bàn/trận: 2.6 | Chuỗi trận thua dài nhất: Csikszereda (6 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Farul Constanța (7 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 55% / 20% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Dinamo Bucureşti (11 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Universitatea Cluj (2 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Romania
Thống kê kỷ lục VĐQG Romania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- FCSB với 20 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Eternal Derby (FCSB vs CS Dinamo București)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Dudu Georgescu giữ kỷ lục với 252 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Ciprian Deac với 15 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Dudu Georgescu (mùa 1976) với 47 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Ionel Dănciulescu (20 mùa giải) với 515 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Mircea Lucescu với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- CFR Cluj (mùa 2021) với 76 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- CFR Cluj (mùa 2019) khi chỉ bị thủng 23 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- CSA Steaua Bucureşti (mùa 1988) với 10 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Romania
1. VĐQG Romania 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Romania 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 17-07-2026 đến 13-03-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Simon Elisor hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 7 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Dinamo Bucureşti hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 29 điểm sau 12 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Romania là đội nào?
Universitatea Craiova là đương kim vô địch VĐQG Romania, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 80 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Romania diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 12 là cuộc đọ sức giữa Universitatea Cluj vs Argeş lúc Thứ Hai 19/10/2026.

















