Rapid Bucuresti - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Rapid Bucuresti, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Rapid Bucuresti

TênRapid BucurestiQuốc giaRomania | Romania
Tên đầy đủRapid BucurestiThành phốBucureşti
Sân vận độngStadionul Valentin Stănescu - sức chứa 14.047Giải đấuVĐQG Romania
Loại độiCLBHLVDaniel Pancu
Năm thành lập1923

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Daniel PancuDaniel Pancu - Romania - 67 trận - 20 thắng - 6 hòa - 41 thua - tỉ lệ thắng 29.85%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Marian AioaniMarian Aioani - số áo 16 - Romania - 95 trận

Ảnh cầu thủ Bogdan UngureanuBogdan Ungureanu - số áo 99 - Romania - 21 trậnĐội 1

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Alexandru PașcanuAlexandru Pașcanu - số áo 5 - Romania - 74 trận - 6 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Lars KramerLars Kramer - số áo 6 - Hà Lan - 49 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Denis CiobotariuDenis Ciobotariu - số áo 13 - Romania - 64 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Sheriff SinyanSheriff Sinyan - số áo 18 - Na Uy - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Răzvan OneaRăzvan Onea - số áo 19 - Pháp - 83 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Robert SălceanuRobert Sălceanu - số áo 21 - Romania - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Cristian ManeaCristian Manea - số áo 23 - Romania - 76 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Ebenezer AnnanEbenezer Annan - số áo 27 - Ghana - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Latif OuedraogoLatif Ouedraogo - số áo 66 - Burkina Faso - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Mohammed KamaraMohammed Kamara - số áo 7 - Liberia - 12 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Constantin GrameniConstantin Grameni - số áo 8 - Romania - 83 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Claudiu PetrilaClaudiu Petrila - số áo 10 - Romania - 81 trận - 5 bàn - 7 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Andrei ȘucuAndrei Șucu - số áo 20 - Romania - 24 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Vladan BubanjaVladan Bubanja - số áo 22 - Montenegro - 15 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Alexandru DobreAlexandru Dobre - số áo 29 - Romania - 81 trận - 13 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Chec Bebel DoumbiaChec Bebel Doumbia - số áo 44 - Burkina Faso - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Rareș PopRareș Pop - số áo 55 - Romania - 53 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Eric TapeEric Tape - số áo 79 - Bờ Biển Ngà - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Olimpiu MoruțanOlimpiu Moruțan - số áo 80 - Romania - 33 trận - 3 bàn - 10 kiến tạoĐội 1

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Filip StojilkovicFilip Stojilkovic - số áo 9 - Thuỵ Sĩ - 9 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Timotej JamborTimotej Jambor - số áo 90 - Slovakia - 57 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
Universitatea Cluj4 thẻ vàng3:4(1:2)Rapid Bucuresti4 thẻ vàng11-5VĐQG Romania
Rapid Bucuresti1 thẻ vàng2:0(0:0)Genoa2 thẻ vàng7-3Giao Hữu CLB
Rapid Bucuresti1 thẻ vàng3:1(1:0)Argeş3 thẻ vàng10-4VĐQG Romania

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
Rapid BucurestivsCorvinul HunedoaraVĐQG Romania
FCSBvsRapid BucurestiVĐQG Romania
Corvinul HunedoaravsRapid BucurestiCúp Quốc gia Romania

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Rapid Bucuresti mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
19 trận
Thắng - Hòa - Thua
10 thắng - 5 hòa - 4 thua
Bàn thắng
29 bàn, 14 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
Bàn thua
18 bàn, 8 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.53 bàn / trận
TB bàn thua
0.95 bàn / trận
Thẻ vàng
34
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Alexandru Dobre - 3 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Olimpiu Moruțan - 7 lần
Thành tích sân nhà
5 thắng - 2 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
5 thắng - 3 hòa - 2 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

VĐQG Romania

Thành tích
Hạng 2
Điểm số
24 điểm
Tổng số trận
11 trận
Thắng - Hòa - Thua
7 thắng - 3 hòa - 1 thua
Bàn thắng
18 bàn, 10 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
Bàn thua
9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.64 bàn / trận
TB bàn thua
0.82 bàn / trận
Thẻ vàng
28
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Alexandru Dobre - 3 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Olimpiu Moruțan - 7 lần
Thành tích sân nhà
4 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
3 thắng - 2 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Cúp Quốc gia Romania

Thành tích
Hạng 2
Điểm số
3 điểm
Tổng số trận
1 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
Bàn thua
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
TB bàn thắng
2 bàn / trận
TB bàn thua
0 bàn / trận
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Vladan Bubanja - 1 bàn
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

Thống kê kỷ lục CLB Rapid Bucuresti

Thống kê kỷ lục CLB Rapid Bucuresti tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
7 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
13 trận
Chuỗi hòa dài nhất
4 trận
Chuỗi thua dài nhất
4 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
6 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
15 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
6 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
4 trận

Câu hỏi thường gặp về Rapid Bucuresti

1. Rapid Bucuresti thuộc quốc gia nào?

Rapid Bucuresti là CLB thuộc Romania.

2. Rapid Bucuresti đang tham dự giải đấu nào?

Rapid Bucuresti hiện thi đấu tại VĐQG Romania mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Rapid Bucuresti là ai?

Daniel Pancu quốc tịch Romania hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Rapid Bucuresti.

4. Sân nhà của Rapid Bucuresti?

Stadionul Valentin Stănescu tại Bucureşti Romania được sử dụng là sân nhà của CLB Rapid Bucuresti.