Tổng quan về CLB Csikszereda
| Tên | Csikszereda | Quốc gia | Romania | Romania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Csikszereda | Thành phố | Miercurea Ciuc |
| Sân vận động | Stadionul Municipal Sintetic - sức chứa 1.200 | Giải đấu | VĐQG Romania |
| Loại đội | CLB | HLV | István Szabó |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
István Szabó - Hungary - 26 trận - 4 thắng - 6 hòa - 16 thua - tỉ lệ thắng 15.38%
Thủ môn
Mark Karacsony - số áo 34 - Romania - 26 trận
Eduard Pap - số áo 94 - Romania - 51 trậnĐội 1
Hậu vệ
Raul Ioan Palmes - số áo 3 - Romania - 62 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alex Szabó - số áo 4 - Hungary - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lóránd Pászka - số áo 6 - Hungary - 46 trận - 2 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Máté Ódor - số áo 22 - Hungary - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
János Hegedűs - số áo 24 - Hungary - 65 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Dusan Vukovic - số áo 7 - Montenegro - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Szilard Veres - số áo 8 - Romania - 51 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Soufiane Jebari - số áo 10 - Morocco - 36 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Artúr Horváth - số áo 11 - Hungary - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Attila Csuros - số áo 13 - Romania - 47 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mátyás Tajti - số áo 18 - Hungary - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Gabriel Araujo - số áo 20 - Brazil - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Z. Magyar - số áo 30 - Hungary - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Darius Bota - số áo 55 - Romania - 30 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Albert Stahl - số áo 77 - Romania - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Szabolcs Nyitra - số áo 90 - Romania - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
N. Kukovec - số áo 9 - Slovenia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Luca Noveli - số áo 14 - Romania - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ádám Czékus - số áo 17 - Serbia - 11 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Márton Eppel - số áo 27 - Hungary - 53 trận - 21 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Szabolcs Szalay - số áo 79 - Hungary - 56 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Csikszereda mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 5 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 17 bàn, 6 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 35 bàn, 12 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.85 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Márton Eppel - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lóránd Pászka - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 3 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
VĐQG Romania
- Thành tích
- Hạng 16
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 24 bàn, 9 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.55 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.18 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Márton Eppel - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lóránd Pászka - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 6 thua
Cúp Quốc gia Romania
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Márton Eppel - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Csikszereda
Thống kê kỷ lục CLB Csikszereda tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Hạng Hai Romania
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Hai Romania - 2022-2023
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Csikszereda
1. Csikszereda thuộc quốc gia nào?
Csikszereda là CLB thuộc Romania.
2. Csikszereda đang tham dự giải đấu nào?
Csikszereda hiện thi đấu tại VĐQG Romania mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Csikszereda là ai?
István Szabó quốc tịch Hungary hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Csikszereda.
4. Sân nhà của Csikszereda?
Stadionul Municipal Sintetic tại Miercurea Ciuc Romania được sử dụng là sân nhà của CLB Csikszereda.
