Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Hạng Hai Romania | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: ROM D2 (Hạng Hai Romania) | 🔄 Vòng hiện tại: 10 |
| 📅 Năm thành lập: 1934 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 01-08-2026 → 13-03-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Romania | 👑 Đương kim vô địch: CSM Satu Mare |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 52 điểm / 76 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Politehnica với 10 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 22 đội / 231 trận / 21 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
| 🌐 Website chính thức: frf.ro/liga-2 | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Mihail Alexandru Băluță (€1.70m) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Liga_II | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/liga2.ro |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm và phân nhóm thăng hạng và trụ hạng tiếp tục đấu vòng tròn tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Liga II là giải hạng Hai trong hệ thống bóng đá Romania, do Romanian Football Federation (FRF) tổ chức. Giải đứng dưới Liga I và trên Liga III.
1. Số đội & cấu trúc mùa giải
- Có 20 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Giải được chia thành 2 giai đoạn: Mùa giải chính (Regular Season) và Giai đoạn Championship / Relegation Round.
2. Giai đoạn 1 – Regular Season
- 20 đội thi đấu vòng tròn 1 lượt tính điểm. Mỗi đội đá 19 trận.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng → đối đầu.
3. Giai đoạn 2
- Championship Round: Top 6 đội vào nhóm tranh thăng hạng.
- Các đội thi đấu vòng tròn 2 lượt.
- Điểm từ giai đoạn 1 được giữ nguyên.
- 2 đội đứng đầu thăng hạng trực tiếp lên Liga I.
- Đội xếp thứ 3 và 4 đá play-off với đội xếp 13 & 14 Liga I (2 lượt).
- Relegation Round: 14 đội còn lại chia thành 2 bảng.
- Thi đấu vòng tròn 1 lượt.
- 4 đội xuống hạng Liga III (có thể điều chỉnh tùy mùa).
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng Hạng Hai Romania mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 10 | 11 | 25 |
| 2 | ASU Poli Timişoara | 10 | 12 | 24 |
| 3 | Popești-Leordeni | 10 | 10 | 21 |
| 4 | Şcolar Reşiţa | 10 | 5 | 21 |
| 5 | FC Bacău | 10 | 13 | 18 |
| 6 | Chindia Târgovişte | 9 | 10 | 18 |
| 7 | Concordia Chiajna | 10 | 8 | 18 |
| 8 | Cetatea Suceava | 10 | 8 | 18 |
| 9 | Metalul Buzău | 10 | 3 | 18 |
| 10 | Afumaţi | 10 | 2 | 17 |
| 11 | Bihor Oradea | 10 | 6 | 15 |
| 12 | Gloria Bistrita | 10 | 0 | 15 |
| 13 | Metaloglobus | 10 | -4 | 12 |
| 14 | ASA Târgu Mureş | 9 | -4 | 11 |
| 15 | CSM Râmnicu Vâlcea | 10 | -5 | 11 |
| 16 | Unirea Slobozia | 10 | -1 | 7 |
| 17 | CSA Steaua Bucureşti | 10 | -8 | 7 |
| 18 | CS Dinamo București | 10 | -15 | 7 |
| 19 | CSM Satu Mare | 10 | -7 | 6 |
| 20 | Viitorul Şelimbăr | 10 | -13 | 6 |
| 21 | Stefanesti | 10 | -16 | 6 |
| 22 | Dumbrăviţa | 10 | -15 | 3 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | FC Bacău | 3:0(3:0) | 5-4 | |
| 17/10 | CSM Râmnicu Vâlcea | 0:1(0:0) | 1-5 | |
| 17/10 | Popești-Leordeni | 2:0(1:0) | 8-4 | |
| 17/10 | Concordia Chiajna | 5:0(1:0) | 5-7 | |
| 17/10 | CSM Satu Mare | 0:0(0:0) | 8-5 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/10 | 21:30 | ASA Târgu Mureş | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 9
| Bàn thắng: 30 | Phạt góc: 115 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Afumaţi (4 bàn) |
| TB bàn/trận: 2.7 | TB góc/trận: 10.4 | Đội giữ sạch lưới: Afumaţi, Unirea Slobozia, Bihor Oradea, Metalul Buzău, Gloria Bistrita, Popești-Leordeni |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 63% / 18% | Thẻ vàng: 51 | Đội phạt góc nhiều nhất: Gloria Bistrita (10 quả) |
| Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Chindia Târgovişte vs Concordia Chiajna (3-2) | |
| Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Chindia Târgovişte (18 cú sút) | |
| Phản lưới: 2 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: CSM Slatina (61 % kiểm soát bóng) |
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Valentin Frățilă (2 điểm), Kamil Wiktorski (2 điểm), Sergio Carrasco González (2 điểm) | Thẻ vàng: 494 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Unirea Slobozia vs CS Dinamo București (8-0) |
| Top vua phá lưới: Ianis Fabian Doană (4 bàn), Taiwo Quadri Olakunle (3 bàn) | Thẻ đỏ: 12 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: CSM Slatina (59.6 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Szilárd Magyari (3 kiến tạo), Răzvan Matiș (3 kiến tạo) | Phạt đền: 15 | Đội thắng nhiều nhất: CSM Slatina (8 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Marc Rădulescu (1 bàn thua), Iustin Chirila (1 bàn thua), David Dumitrescu (1 bàn thua) | Phản lưới: 9 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: CSM Slatina (5 trận) |
| Top HLV: Viorel Ferfelea - 8 điểm, Dan Alexa - 7 điểm, Dorinel Ionel Munteanu - 7 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: CSM Slatina (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Dumbrăviţa (6 trận) |
| Tổng bàn thắng: 315 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Dumbrăviţa (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Concordia Chiajna (4 trận) |
| TB bàn/trận: 2.9 | Chuỗi trận thua dài nhất: Dumbrăviţa (6 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Stefanesti (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 45% / 33% | Chuỗi trận không thua dài nhất: ASU Poli Timişoara (10 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Gloria Bistrita (2 lần) |
Thống kê kỷ lục Hạng Hai Romania
Thống kê kỷ lục Hạng Hai Romania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Politehnica với 10 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Argeș Derby (Argeş vs Mioveni)
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Octavian Ursu với 24 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Valentin Buhăcianu (mùa 2024) với 25 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Dragoș Huiban (14 mùa giải) với 310 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Rapid București với 1 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Politehnica Iași (mùa 2022) với 52 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Politehnica Timișoara (mùa 2011) với 76 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Chindia Târgovişte (mùa 2018) khi chỉ bị thủng 21 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Petrolul Ploiești (mùa 2021) với 7 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Hạng Hai Romania
1. Hạng Hai Romania 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Hạng Hai Romania 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 01-08-2026 đến 13-03-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Ianis Fabian Doană hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 4 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
CSM Slatina hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 25 điểm sau 10 trận.
4. Đương kim vô địch Hạng Hai Romania là đội nào?
CSM Satu Mare là đương kim vô địch Hạng Hai Romania, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 14 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Hạng Hai Romania diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 10 là cuộc đọ sức giữa ASA Târgu Mureş vs Chindia Târgovişte lúc Thứ Ba 20/10/2026.























