loading

Thống kê Hạng Hai Romania (Romania) 2026-2027

Số đội:
22
Vòng đấu hiện tại:
10
Thời điểm có bàn thắng(54 trận)( Tổng BT: 171 )( TB BT / Trận: 3.2 )
Tỷ lệ số bàn thắng(54 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(54 trận)
Phạt góc( 54 trận, Tổng góc: 513, TB góc / trận: 9.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
CSM Satu Mare
555.334.5
CS Dinamo București
53.84.53.33
Unirea Slobozia
52.23.51.33
CSM Slatina
55.44.337
Şcolar Reşiţa
55.45.335.5
Metaloglobus
55.865.67
Gloria Bistrita
55.264.67
CSA Steaua Bucureşti
5444
Dumbrăviţa
53.643
Chindia Târgovişte
44.54.54.5
FC Bacău
55.255.5
ASU Poli Timişoara
56.494.67
Concordia Chiajna
56.45.338
Metalul Buzău
55.48.53.33
Afumaţi
55.64.56.33
Popești-Leordeni
54.64.674.5
Stefanesti
54.44.674
Cetatea Suceava
55.44.56
Bihor Oradea
54.454
ASA Târgu Mureş
45.7565.5
CSM Râmnicu Vâlcea
52.222.5
Viitorul Şelimbăr
5444