Tổng quan về CLB Metalul Buzău
| Tên | Metalul Buzău | Quốc gia | Romania | Romania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Metalul Buzău | Thành phố | Buzău |
| Sân vận động | Teren Sintetic Cornel Negoescu - sức chứa 3.000 | Giải đấu | Hạng Hai Romania |
| Loại đội | CLB | HLV | Valentin Stan |
| Năm thành lập | 1954 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Valentin Stan - Romania - 106 trận - 51 thắng - 12 hòa - 43 thua - tỉ lệ thắng 48.11%
Thủ môn
Andrei Gabriel Ureche - số áo 23 - Romania - 8 trận
Iulian Dinu - số áo 25 - Romania - 34 trậnĐội 1
Hậu vệ
Claudiu Juncănaru - số áo 2 - Romania - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Raul Alecsandroaie - số áo 3 - Romania - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alberto Olaru - số áo 4 - Romania - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dănilă Parfeon - số áo 5 - Romania - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Darius Băncilă - số áo 19 - Romania - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nikolaos Baxevanos - số áo 26 - Hy Lạp - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Florentin Puiu - số áo 77 - Romania - 17 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ricardo Căldăraru - số áo 80 - Romania - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Dănuț Oprea - số áo 8 - Romania - 31 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Răzvan Milea - số áo 10 - Romania - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrei Cubleșan - số áo 20 - Romania - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alin Nica - số áo 97 - Romania - 36 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Alexandru Saim Tudor - số áo 98 - Romania - 36 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Claudiu Borțoneanu - số áo 99 - Romania - 22 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Cristian Dumitru - số áo 7 - Romania - 21 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Geani Creţu - số áo 9 - Romania - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Adrian Moldovan - số áo 11 - Romania - 36 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Valentin Robu - số áo 28 - Romania - 39 trận - 22 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Metalul Buzău mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 17 bàn, 7 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.42 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Valentin Robu - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dănuț Oprea - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Hạng Hai Romania
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 17 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 7 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 4 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.11 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.78 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Valentin Robu - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dănuț Oprea - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp Quốc gia Romania
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Valentin Robu - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Metalul Buzău
Thống kê kỷ lục CLB Metalul Buzău tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Hạng Hai Romania
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Hai Romania - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Metalul Buzău
1. Metalul Buzău thuộc quốc gia nào?
Metalul Buzău là CLB thuộc Romania.
2. Metalul Buzău đang tham dự giải đấu nào?
Metalul Buzău hiện thi đấu tại Hạng Hai Romania mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Metalul Buzău là ai?
Valentin Stan quốc tịch Romania hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Metalul Buzău.
4. Sân nhà của Metalul Buzău?
Teren Sintetic Cornel Negoescu tại Buzău Romania được sử dụng là sân nhà của CLB Metalul Buzău.
