Tổng quan về CLB Dinamo Bucureşti
| Tên | Dinamo Bucureşti | Quốc gia | Romania | Romania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dinamo Bucureşti | Thành phố | Bucureşti |
| Sân vận động | Stadionul Ştefan cel Mare - sức chứa 15.032 | Giải đấu | Liga 1 |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1948 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Alexandru Roșca - số áo 73 - Romania - 93 trậnĐội 1
Hậu vệ
Matteo Duțu - số áo 30 - Ý - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nikita Stoinov - số áo 15 - Israel - 51 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Irimia - số áo 20 - Romania - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Darío Benavides - số áo 22 - Tây Ban Nha - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Godwin Udosen - số áo 16 - Nigeria - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Diogo Pinto - Bồ Đào Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alberto Soro - số áo 29 - Tây Ban Nha - 64 trận - 6 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ianis Târbă - số áo 23 - Tây Ban Nha - 28 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Danny Armstrong - số áo 77 - Scotland - 51 trận - 6 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
O. Hintsa - số áo 18 - Thuỵ Điển - 9 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Dinamo Bucureşti mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 14 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 30 bàn, 15 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 7 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.14 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Danny Armstrong - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Danny Armstrong - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Liga 1
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 14 bàn, 11 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.71 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Danny Armstrong - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Danny Armstrong - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Romania Cup
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- O. Hintsa - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Bucureşti
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Bucureşti tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Dinamo Bucureşti
1. Dinamo Bucureşti thuộc quốc gia nào?
Dinamo Bucureşti là CLB thuộc Romania.
2. Dinamo Bucureşti đang tham dự giải đấu nào?
Dinamo Bucureşti hiện thi đấu tại Liga 1 mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Dinamo Bucureşti?
Stadionul Ştefan cel Mare tại Bucureşti Romania được sử dụng là sân nhà của CLB Dinamo Bucureşti.


























