Tổng quan về CLB Dinamo Bucureşti
| Tên | Dinamo Bucureşti | Quốc gia | Romania | Romania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dinamo Bucureşti | Thành phố | Bucureşti |
| Sân vận động | Stadionul Ştefan cel Mare - sức chứa 15.032 | Giải đấu | VĐQG Romania |
| Loại đội | CLB | HLV | Nuno Alexandre Carvalho Campos |
| Năm thành lập | 1948 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Nuno Alexandre Carvalho Campos - Bồ Đào Nha - 40 trận - 14 thắng - 2 hòa - 24 thua - tỉ lệ thắng 35%
Thủ môn
Alaa Bellaarouch - số áo 36 - Morocco - 13 trậnĐội 1
Alexandru Roșca - số áo 73 - Romania - 98 trận
Hậu vệ
Imran Fetai - số áo 5 - Macedonia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nikita Stoinov - số áo 15 - Israel - 55 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Răzvan Radu - số áo 19 - Romania - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
David Irimia - số áo 20 - Romania - 14 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Darío Benavides - số áo 22 - Tây Ban Nha - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Matteo Duțu - số áo 30 - Ý - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Raul Opruț - số áo 31 - Romania - 92 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Martín Pascual - số áo 44 - Tây Ban Nha - 12 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Diogo Pinto - số áo 8 - Bồ Đào Nha - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Cătălin Cîrjan - số áo 10 - Romania - 96 trận - 9 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Cristian Petrișor Mihai - số áo 21 - Romania - 45 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Alberto Soro - số áo 29 - Tây Ban Nha - 69 trận - 8 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Gabriel Ungureanu - số áo 33 - Romania - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Stefan Opris - số áo 66 - Romania - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Danny Armstrong - số áo 77 - Scotland - 56 trận - 8 bàn - 17 kiến tạoĐội 1
Andrei Mărginean - số áo 90 - Romania - 74 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Mamoudou Karamoko - số áo 9 - Pháp - 40 trận - 8 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
O. Hintsa - số áo 18 - Thuỵ Điển - 14 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Ianis Târbă - số áo 23 - Tây Ban Nha - 33 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Adrian Mazilu - số áo 26 - Romania - 35 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Dean Zandbergen - số áo 97 - Hà Lan - 5 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Dinamo Bucureşti mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 43 bàn, 23 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 8 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.26 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.95 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Danny Armstrong - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Danny Armstrong - 10 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG Romania
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 29 điểm
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 27 bàn, 19 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.58 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Danny Armstrong - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Danny Armstrong - 10 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp Quốc gia Romania
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eddy Gnahoré - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Bucureşti
Thống kê kỷ lục CLB Dinamo Bucureşti tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- VĐQG Romania
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Romania - 2006-2007
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Dinamo Bucureşti
1. Dinamo Bucureşti thuộc quốc gia nào?
Dinamo Bucureşti là CLB thuộc Romania.
2. Dinamo Bucureşti đang tham dự giải đấu nào?
Dinamo Bucureşti hiện thi đấu tại VĐQG Romania mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Dinamo Bucureşti là ai?
Nuno Alexandre Carvalho Campos quốc tịch Bồ Đào Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Dinamo Bucureşti.
4. Sân nhà của Dinamo Bucureşti?
Stadionul Ştefan cel Mare tại Bucureşti Romania được sử dụng là sân nhà của CLB Dinamo Bucureşti.
