
Dinamo Bucureşti - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 10 kiến tạo
D. Armstrong
Scotland - 2 kiến tạo
C. Cirjan
Romania - 2 kiến tạo
A. Soro Álvarez
Tây Ban Nha
🥇 Top Goal
- 5 bàn
D. Armstrong
Scotland - 5 bàn
M. Pascual Castillo
Tây Ban Nha - 4 bàn
A. Soro Álvarez
Tây Ban Nha
⭐ Top MVP
- 7 trận
D. Armstrong
Scotland - 2 trận
A. Bellaarouch
Morocco - 2 trận
M. Karamoko
Pháp
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 68% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 43 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +25 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 109 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 308 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 36 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 7 trận | 3 trận | 13 trận | 7 trận | 6 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |