Tổng quan về CLB Shamrock Rovers
| Tên | Shamrock Rovers | Quốc gia | Ireland | Republic of Ireland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Shamrock Rovers | Thành phố | Dublin |
| Sân vận động | Waterford Regional Sports Centre - sức chứa 5.500 | Giải đấu | Premier Division |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1901 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Ed McGinty - số áo 1 - Scotland - 92 trậnĐội 1
Alex Noonan - số áo 41 - Ireland - 49 trận
Hậu vệ
Lee Grace - số áo 5 - Ireland - 88 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Cory O'Sullivan - số áo 27 - Ireland - 93 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Adam Matthews - số áo 2 - Wales - 67 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Enda Stevens - số áo 3 - Ireland - 36 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Dan Cleary - số áo 6 - Ireland - 66 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Dylan Watts - số áo 7 - Ireland - 97 trận - 10 bàn - 13 kiến tạo
Matthew Healy - số áo 8 - Ireland - 87 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Adam Brennan - số áo 19 - Ireland - 34 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Tunmise Sobowale - số áo 22 - Ireland - 36 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
John O'Sullivan - số áo 26 - Ireland - 61 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jake Mulraney - số áo 11 - Ireland - 34 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Luke O'Regan - số áo 17 - Ireland - 14 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Jack Byrne - số áo 29 - Ireland - 76 trận - 4 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Michael Noonan - số áo 31 - Ireland - 86 trận - 10 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
John McGovern - số áo 88 - Bắc Ireland - 58 trận - 10 bàn - 6 kiến tạo
Aaron Greene - số áo 9 - Ireland - 93 trận - 10 bàn - 1 kiến tạo
Graham Burke - số áo 10 - Ireland - 98 trận - 23 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Will Fitzgerald - số áo 24 - Ireland - 9 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Shamrock Rovers mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 41 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 23 thắng - 8 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 71 bàn, 47 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- Bàn thua
- 44 bàn, 16 bàn sân nhà và 28 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.73 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.07 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Graham Burke - 11 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jack Byrne - 9 lần
- Thành tích sân nhà
- 17 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 5 hòa - 9 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Champions League
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 7 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Graham Burke - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jack Byrne - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Europa League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Graham Burke - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jack Byrne - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Enda Stevens - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Premier Division
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 55 điểm
- Tổng số trận
- 28 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 16 thắng - 7 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 46 bàn, 25 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 27 bàn, 11 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.64 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.96 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Graham Burke - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- John McGovern - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
FAI Cup
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- John McGovern - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jack Byrne - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Shamrock Rovers
Thống kê kỷ lục CLB Shamrock Rovers tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Shamrock Rovers
1. Shamrock Rovers thuộc quốc gia nào?
Shamrock Rovers là CLB thuộc Ireland.
2. Shamrock Rovers đang tham dự giải đấu nào?
Shamrock Rovers hiện thi đấu tại Premier Division mùa 2026.
3. Sân nhà của Shamrock Rovers?
Waterford Regional Sports Centre tại Dublin Ireland được sử dụng là sân nhà của CLB Shamrock Rovers.

























