
Shamrock Rovers - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
J. McGovern
Bắc Ireland - 7 kiến tạo
J. Byrne
Ireland - 6 kiến tạo
D. Watts
Ireland
🥇 Top Goal
- 14 bàn
J. McGovern
Bắc Ireland - 10 bàn
G. Burke
Ireland - 8 bàn
M. Noonan
Ireland
⭐ Top MVP
- 6 trận
M. Healy
Ireland - 6 trận
J. McGovern
Bắc Ireland - 7 trận
G. Burke
Ireland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 47 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 26 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 55% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 79 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 52 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +27 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 60% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 256 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 616 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 107 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 7 trận | 3 trận | 10 trận | 16 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |