Dynamo Kyiv (Ukraine)

Dynamo Kyiv - Đội hình, kết quả và thống kê

[39]
Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Dynamo Kyiv, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Dynamo Kyiv

TênDynamo KyivQuốc giaUkraine | Ukraine
Tên đầy đủDynamo KyivThành phốKiev
Sân vận độngStadion Dynamo im. Valery Lobanovsky (Kyjiv (Kiev)) - sức chứa 16.873Giải đấuPremier League
Loại độiCLBNăm thành lập1927

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Ilya OlkhovyiIlya Olkhovyi - số áo 43 - Ukraine - 10 trận

Ảnh cầu thủ Vyacheslav SurkisVyacheslav Surkis - số áo 71 - Ukraine - 29 trậnĐội 1

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Oleksiy SychOleksiy Sych - số áo 5 - Ukraine - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Navin MalyshNavin Malysh - số áo 23 - Ukraine - 37 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Taras MykhavkoTaras Mykhavko - số áo 32 - Ukraine - 82 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Kristian BilovarKristian Bilovar - số áo 40 - Hungary - 84 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Vladyslav DubinchakVladyslav Dubinchak - số áo 44 - Ukraine - 101 trận - 2 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Aliou ThiaréAliou Thiaré - số áo 66 - Senegal - 40 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Denys DykyiDenys Dykyi - số áo 90 - Ukraine - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Tomasz KędzioraTomasz Kędziora - số áo 94 - Ba lan - 32 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Ruben den UilRuben den Uil - số áo 7 - Nga - 81 trận - 23 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Oleksandr PikhalyonokOleksandr Pikhalyonok - số áo 8 - Ukraine - 64 trận - 8 bàn - 13 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Nazar VoloshynNazar Voloshyn - số áo 9 - Ukraine - 98 trận - 17 bàn - 21 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Pavlo LyusinPavlo Lyusin - số áo 14 - Ukraine - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Valentyn RubchynskyiValentyn Rubchynskyi - số áo 15 - Ukraine - 39 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Justin LonwijkJustin Lonwijk - số áo 21 - Hà Lan - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Vladyslav KabaevVladyslav Kabaev - số áo 22 - Ukraine - 79 trận - 9 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Vitaliy BuyalskyiVitaliy Buyalskyi - số áo 29 - Ukraine - 114 trận - 25 bàn - 20 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Eduardo GuerreroEduardo Guerrero - số áo 39 - Panama - 62 trận - 7 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Mykola MykhaylenkoMykola Mykhaylenko - số áo 91 - Ukraine - 49 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Matviy PonomarenkoMatviy Ponomarenko - số áo 11 - Ukraine - 59 trận - 22 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Pierre MounguenguePierre Mounguengue - số áo 99 - Pháp - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Dynamo Kyiv mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
19 trận
Thắng - Hòa - Thua
11 thắng - 3 hòa - 5 thua
Bàn thắng
31 bàn, 23 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
Bàn thua
23 bàn, 13 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.63 bàn / trận
TB bàn thua
1.21 bàn / trận
Thẻ vàng
21
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Matviy Ponomarenko - 5 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Vitaliy Buyalskyi - 2 lần
Thành tích sân nhà
7 thắng - 2 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
4 thắng - 1 hòa - 3 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Europa League

Tổng số trận
4 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 1 hòa - 2 thua
Bàn thắng
2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Bàn thua
5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
TB bàn thắng
0.50 bàn / trận
TB bàn thua
1.25 bàn / trận
Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Justin Lonwijk - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Vitaliy Buyalskyi - 1 lần
Thành tích sân nhà
0 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

Europa Conference League

Tổng số trận
2 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Bàn thua
2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
TB bàn thắng
0.50 bàn / trận
TB bàn thua
1 bàn / trận
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Matviy Ponomarenko - 1 bàn
Thành tích sân nhà
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Premier League

Thành tích
Hạng 6
Điểm số
6 điểm
Tổng số trận
3 trận
Thắng - Hòa - Thua
2 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
Bàn thua
5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.33 bàn / trận
TB bàn thua
1.67 bàn / trận
Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Matviy Ponomarenko - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Vitaliy Buyalskyi - 1 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-1-4-1

Ukrainian Cup

Thắng - Hòa - Thua
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Bàn thua
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 0 thua

Thống kê kỷ lục CLB Dynamo Kyiv

Thống kê kỷ lục CLB Dynamo Kyiv tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
10 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
27 trận
Chuỗi hòa dài nhất
4 trận
Chuỗi thua dài nhất
6 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
6 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
23 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
10 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
5 trận

Câu hỏi thường gặp về Dynamo Kyiv

1. Dynamo Kyiv thuộc quốc gia nào?

Dynamo Kyiv là CLB thuộc Ukraine.

2. Dynamo Kyiv đang tham dự giải đấu nào?

Dynamo Kyiv hiện thi đấu tại Premier League mùa 2026-2027.

3. Sân nhà của Dynamo Kyiv?

Stadion Dynamo im. Valery Lobanovsky (Kyjiv (Kiev)) tại Kiev Ukraine được sử dụng là sân nhà của CLB Dynamo Kyiv.