Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Premier League | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
🏷️ Tên ngắn: UKR D1 (VĐQG Ukraine) | 🔄 Vòng hiện tại: 5 |
🏷️ Biệt danh: UPL; Ukrainian Premier League | 🗓️ Thời gian dự kiến: 31-07-2026 → 04-06-2027 |
📅 Năm thành lập: 1991 | 👑 Đương kim vô địch: Shakhtar Donetsk |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Ukraine | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Dynamo Kyiv với 17 lần vô địch |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 84 điểm / 2134 bàn | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống Hạng Hai Ukraine: 2 đội |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
📸 Instagram: https://www.instagram.com/upl.ua | 🌐 Website chính thức: upl.ua |
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_ngoại_hạng_Ukraine |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
VĐQG Ukraine (Ukrainian Premier League – UPL) là giải đấu cao nhất của bóng đá Ukraine, do Liên đoàn bóng đá Ukraine quản lý. Đây là một trong những giải VĐQG có truyền thống lâu đời tại Đông Âu, từng duy trì vị thế ổn định ở nhóm trung bình–khá châu Âu.
1. Thể thức thi đấu
- Giải đấu có 16 câu lạc bộ tranh tài mỗi mùa.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm, bao gồm sân nhà và sân khách. Mỗi câu lạc bộ thi đấu 30 trận trong suốt mùa giải.
- Cách tính điểm: Thắng 3 – Hòa 1 – Thua 0.
- Xếp hạng dựa trên thứ tự ưu tiên: điểm số → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng ghi được → thành tích đối đầu trực tiếp.
- Đội đứng đầu bảng xếp hạng sau 30 vòng đấu sẽ trở thành nhà vô địch VĐQG Ukraine.
2. Xuống hạng và play-off
- Hai đội xếp hạng 15–16: xuống hạng trực tiếp Ukrainian First League.
- Các đội xếp hạng 13–14: tham dự trận play-off trụ hạng, đá hai lượt đi – về với những đội đứng đầu First League để tranh suất dự UPL mùa sau.
Lên hạng / xuống hạng
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 16 đội bóng tham dự Premier League 2026-2027
1. ![]() | 9. ![]() |
2. ![]() | 10. ![]() |
3. ![]() | 11. ![]() |
4. ![]() | 12. ![]() |
5. ![]() | 13. ![]() |
6. ![]() | 14. ![]() |
7. ![]() | 15. ![]() |
8. ![]() | 16. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Thống kê vòng 4
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Oleksandr Kemkin (8.3 điểm) | Phạt góc: 59 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Bukovyna Chernivtsi (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Vadym Sydun (2 bàn) | TB góc/trận: 7.0 | Đội giữ sạch lưới: Kolos Kovalivka, Chornomorets, Polissya Zhytomyr, Epitsentr Dunayivtsi, Veres, Metalist 1925 Kharkiv, Bukovyna Chernivtsi, Obolon'-Brovar |
| Vua kiến tạo: Artem Kozak (3 kiến tạo) | Thẻ vàng: 20 | Đội phạt góc nhiều nhất: Dynamo Kyiv (8 quả) |
| Bàn thắng: 15 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Bukovyna Chernivtsi vs Dynamo Kyiv (3-0) |
| TB bàn/trận: 1.0 | Phạt đền: 0 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Dynamo Kyiv (14 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 25% / 50% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Veres (75 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 4
⚽ 4-1-4-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Serhiy Nahornyak (Epitsentr Dunayivtsi)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Alisson Santana Lopes da Fonseca (7.5 điểm), Kyrylo Barantsov (7.4 điểm), Fellipe Vieira Cardoso (7.4 điểm) | Thẻ vàng: 97 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Shakhtar Donetsk vs Kudrivka (5-1) |
| Top vua phá lưới: Kauã Elias Nogueira (3 bàn), Fellipe Vieira Cardoso (3 bàn), Joaquin Carlos Cifuentes Xalmet (2 bàn) | Thẻ đỏ: 4 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Dynamo Kyiv (65.7 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Artem Kozak (3 kiến tạo), Bogdan Mykhaylichenko (2 kiến tạo), Xeber Alkain Mitxelena (2 kiến tạo) | Phạt đền: 5 | Đội thắng nhiều nhất: Shakhtar Donetsk (3 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Illia Olkhovyi (1 điểm), Pape Malick Fall (1 điểm), Dmytro Ledvii (1 điểm) | Phản lưới: 2 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Karpaty (2 trận) |
| Top HLV: Ruslan Rotan - 3 điểm, Francisco Javier Fernández Díaz - 3 điểm, Arda Turan - 3 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Shakhtar Donetsk (3 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Kryvbas Kryvyi Rih (2 trận) |
| Tổng bàn thắng: 65 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Obolon'-Brovar (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Polissya Zhytomyr (2 trận) |
| TB bàn/trận: 2.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: Metalist 1925 Kharkiv (2 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Obolon'-Brovar (4 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 36% / 36% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Karpaty (4 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Karpaty (1 lần) |
Thống kê kỷ lục Premier League
Thống kê kỷ lục Premier League tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Dynamo Kyiv với 17 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Ukrainian Clásico (Dynamo Kyiv vs Shakhtar Donetsk)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Oleksandr Shovkovskyi giữ kỷ lục với 426 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Yevhen Konoplyanka với 40 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Maksim Shatskikh với 2 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Yevhen Seleznyov (mùa 2010) với 17 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Oleksandr Shovkovskyi (18 mùa giải) với 426 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Mircea Lucescu với 8 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Dynamo Kyiv (mùa 1999) với 84 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Dynamo Kyiv (mùa 1997) với 2134 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Dynamo Kyiv (mùa 2015) khi chỉ bị thủng 25 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Dynamo Kyiv (mùa 2020) với 8 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Premier League
1. Premier League 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Premier League 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 31-07-2026 đến 04-06-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Kauã Elias hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 3 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Karpaty hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 10 điểm sau 4 trận.
4. Đương kim vô địch Premier League là đội nào?
Shakhtar Donetsk là đương kim vô địch Premier League, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 72 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Premier League diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 5 là cuộc đọ sức giữa Chornomorets vs Livyi Bereh lúc Thứ Sáu 04/09/2026.














































