loading

Thống kê VĐQG Ukraine (Ukraine) 2026-2027

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
10
Thời điểm có bàn thắng(38 trận)( Tổng BT: 105 )( TB BT / Trận: 2.8 )
Tỷ lệ số bàn thắng(38 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(38 trận)
Phạt góc( 38 trận, Tổng góc: 371, TB góc / trận: 9.8 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Karpaty
55.247
Dynamo Kyiv
56.26.675.5
Bukovyna Chernivtsi
55.865.67
Zorya Luhansk
56.27.55.33
Epitsentr Dunayivtsi
54.482
LNZ Cherkasy
55.856.33
Polissya Zhytomyr
576.2510
Shakhtar Donetsk
55.84.338
Kolos Kovalivka
53.424.33
Chornomorets
53.23.672.5
Livyi Bereh
55.655.75
Kudrivka
52.623
Metalist 1925 Kharkiv
44.53.338
Kryvbas Kryvyi Rih
345.51
Veres
53.42.674.5
Obolon'-Brovar
44.554.33