Tổng quan về CLB Austria Wien
| Tên | Austria Wien | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Austria Wien | Thành phố | Wien |
| Sân vận động | Generali Arena - sức chứa 17.500 | Giải đấu | Admiral Bundesliga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1911 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Samuel Sahin-Radlinger - số áo 1 - Áo - 55 trậnĐội 1
Mirko Kos - số áo 99 - Áo - 89 trận
Hậu vệ
Ibrahim Buhari - số áo 3 - Nigeria - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aleksandar Dragovic - số áo 15 - Áo - 43 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Daniel Nnodim - số áo 40 - Áo - 14 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Jonas Feddersen - số áo 4 - Đức - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Johannes Handl - số áo 46 - Áo - 66 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Philipp Maybach - số áo 6 - Áo - 42 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Vasilije Markovic - số áo 7 - Áo - 28 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Sanel Saljic - số áo 10 - Áo - 48 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Kang-hee Lee - số áo 16 - Hàn Quốc - 43 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Reinhold Ranftl - số áo 26 - Áo - 88 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tae-seok Lee - số áo 17 - Hàn Quốc - 42 trận - 3 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Matteo Schablas - số áo 21 - Đức - 40 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Florian Wustinger - số áo 22 - Áo - 19 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Johannes Eggestein - số áo 19 - Đức - 44 trận - 11 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Julian Hettwer - số áo 20 - Đức - 13 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kelvin Boateng - số áo 14 - Ghana - 36 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Manfred Fischer - số áo 30 - Áo - 89 trận - 6 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Hasan Deshishku - số áo 74 - Áo - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Austria Wien mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 34 bàn, 18 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 11 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.79 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.11 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Johannes Eggestein - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Manfred Fischer - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Europa Conference League
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kelvin Boateng - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Manfred Fischer - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Admiral Bundesliga
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 3 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.60 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Manfred Fischer - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Manfred Fischer - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Austrian Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 5 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Johannes Eggestein - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Daniel Nnodim - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Thống kê kỷ lục CLB Austria Wien
Thống kê kỷ lục CLB Austria Wien tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 12 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 23 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Austria Wien
1. Austria Wien thuộc quốc gia nào?
Austria Wien là CLB thuộc Áo.
2. Austria Wien đang tham dự giải đấu nào?
Austria Wien hiện thi đấu tại Admiral Bundesliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Austria Wien?
Generali Arena tại Wien Áo được sử dụng là sân nhà của CLB Austria Wien.


























