Tổng quan về CLB Austria Wien
| Tên | Austria Wien | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Austria Wien | Thành phố | Wien |
| Sân vận động | Generali Arena - sức chứa 17.500 | Giải đấu | VĐQG Áo |
| Loại đội | CLB | HLV | Stephan Helm |
| Năm thành lập | 1911 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Stephan Helm - Áo - 129 trận - 57 thắng - 19 hòa - 53 thua - tỉ lệ thắng 44.19%
Thủ môn
Samuel Sahin-Radlinger - số áo 1 - Áo - 61 trậnĐội 1
Mirko Kos - số áo 99 - Áo - 95 trận
Hậu vệ
Ibrahim Buhari - số áo 3 - Nigeria - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Reinhold Ranftl - số áo 26 - Áo - 94 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Johannes Handl - số áo 46 - Áo - 71 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tae-seok Lee - số áo 17 - Hàn Quốc - 47 trận - 3 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Valentin Toifl - số áo 44 - Áo - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Valentino Müller - số áo 5 - Áo - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Manfred Fischer - số áo 30 - Áo - 95 trận - 8 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Vasilije Markovic - số áo 7 - Áo - 34 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Philipp Maybach - số áo 6 - Áo - 47 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Sanel Saljic - số áo 10 - Áo - 53 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kang-hee Lee - số áo 16 - Hàn Quốc - 49 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Matteo Schablas - số áo 21 - Đức - 46 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Florian Wustinger - số áo 22 - Áo - 25 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Daniel Nnodim - số áo 40 - Áo - 18 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Johannes Eggestein - số áo 19 - Đức - 50 trận - 17 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Kelvin Boateng - số áo 14 - Ghana - 41 trận - 7 bàn - 2 kiến tạo
Julian Hettwer - số áo 20 - Đức - 19 trận - 5 bàn - 0 kiến tạo
David Ewemade - số áo 42 - Nigeria - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Austria Wien mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 25 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 5 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 52 bàn, 20 bàn sân nhà và 32 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 14 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.08 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Johannes Eggestein - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Johannes Eggestein - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
VĐQG Áo
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 2 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 6 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Julian Hettwer - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Manfred Fischer - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Cúp Quốc gia Áo
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 0 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 5.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Johannes Eggestein - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Johannes Eggestein - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Thống kê kỷ lục CLB Austria Wien
Thống kê kỷ lục CLB Austria Wien tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 4
- Cúp Quốc gia Áo
- 2 lần
- VĐQG Áo
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Áo - 2012-2013
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 12 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 23 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Austria Wien
1. Austria Wien thuộc quốc gia nào?
Austria Wien là CLB thuộc Áo.
2. Austria Wien đang tham dự giải đấu nào?
Austria Wien hiện thi đấu tại VĐQG Áo mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Austria Wien là ai?
Stephan Helm quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Austria Wien.
4. Sân nhà của Austria Wien?
Generali Arena tại Wien Áo được sử dụng là sân nhà của CLB Austria Wien.
