Tổng quan về CLB PAOK
| Tên | PAOK | Quốc gia | Hy Lạp | Greece |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | PAOK | Thành phố | Thessaloníki |
| Sân vận động | Stadio Toumbas - sức chứa 28.703 | Giải đấu | VĐQG Hy Lạp |
| Loại đội | CLB | HLV | Alessio Lisci |
| Năm thành lập | 1926 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Alessio Lisci - Ý - 41 trận - 11 thắng - 2 hòa - 28 thua - tỉ lệ thắng 26.83%
Thủ môn
Dimitris Monastirlis - số áo 41 - Hy Lạp - 46 trậnĐội 1
Vasilios Nikolakoulis - số áo 81 - Hy Lạp - 5 trận
Hậu vệ
Jonjoe Kenny - số áo 3 - Anh - 66 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Diego Costa - số áo 19 - Brazil - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Pantelis Hatzidiakos - số áo 4 - Hy Lạp - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dimitrios Giannoulis - số áo 13 - Hy Lạp - 13 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Giannis Michailidis - số áo 5 - Hy Lạp - 84 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Aritz Elustondo - số áo 6 - Tây Ban Nha - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Abdul Rahman Baba - số áo 21 - Ghana - 78 trận - 6 bàn - 5 kiến tạo
Greg Taylor - số áo 32 - Scotland - 69 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Tiền vệ
Kristijan Jakic - số áo 18 - Croatia - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Christos Zafeiris - số áo 20 - Na Uy - 40 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ognjen Ugresic - số áo 16 - Serbia - 7 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Andrija Zivkovic - số áo 14 - Serbia - 79 trận - 16 bàn - 27 kiến tạoĐội 1
Tom Louchet - số áo 23 - Pháp - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Mady Camara - số áo 2 - Guinea - 66 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Baptiste Santamaria - số áo 7 - Pháp - 15 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Taison - số áo 11 - Brazil - 76 trận - 10 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Cherif Ndiaye - số áo 27 - Senegal - 11 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Simon Banza - số áo 24 - Pháp - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Shola Shoretire - số áo 47 - Anh - 17 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Dimitrios Chatsidis - số áo 52 - Hy Lạp - 60 trận - 5 bàn - 6 kiến tạo
Anestis Mythou - số áo 56 - Hy Lạp - 59 trận - 11 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB PAOK mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 11 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 39 bàn, 25 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 25 bàn, 12 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.05 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.32 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Cherif Ndiaye - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrija Zivkovic - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 2 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Conference League – Cúp C3 châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Cherif Ndiaye - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dimitrios Pelkas - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Hy Lạp
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 15 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 9 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Cherif Ndiaye - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrija Zivkovic - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Hy Lạp
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Shola Shoretire - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Jonjoe Kenny - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB PAOK
Thống kê kỷ lục CLB PAOK tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 6
- Cúp Quốc gia Hy Lạp
- 4 lần
- VĐQG Hy Lạp
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Hy Lạp - 2023-2024
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 8 trận
Câu hỏi thường gặp về PAOK
1. PAOK thuộc quốc gia nào?
PAOK là CLB thuộc Hy Lạp.
2. PAOK đang tham dự giải đấu nào?
PAOK hiện thi đấu tại VĐQG Hy Lạp mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của PAOK là ai?
Alessio Lisci quốc tịch Ý hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB PAOK.
4. Sân nhà của PAOK?
Stadio Toumbas tại Thessaloníki Hy Lạp được sử dụng là sân nhà của CLB PAOK.
