Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: UEFA CL (Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)) | 🔄 Vòng hiện tại: 2 |
| 🏷️ Biệt danh: UCL; Cúp C1; Champions League | 🗓️ Thời gian dự kiến: 07-07-2026 → 28-01-2027 |
| 📅 Năm thành lập: 1955 | 👑 Đương kim vô địch: Paris Saint Germain |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Real Madrid với 15 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 45 bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 81 đội / 234 trận / 8 vòng | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Erling Håland (€220.00m) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/championsleague | 🌐 Website chính thức: uefa.com |
| 🏟️ Thể thức: gồm 2 giai đoạn: Vòng phân hạng (League Phase) và Knockout | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/UEFA_Champions_League |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Số lượng đội: 36 đội bóng tham dự vòng phân hạng (League Phase).
Vòng phân hạng (League Phase): 36 đội được chia thành 4 nhóm hạt giống (9 đội/nhóm) dựa trên hệ số UEFA. Mỗi đội sẽ thi đấu 8 trận (4 trận sân nhà, 4 trận sân khách) trước 8 đối thủ khác nhau (được chọn từ cả 4 nhóm, mỗi nhóm 2 đối thủ).
Kết quả tính chung một bảng xếp hạng duy nhất từ 1 đến 36.
Vòng đấu loại trực tiếp (Knockout):
Top 1 - 8: Giành vé trực tiếp vào vòng 16 đội (vòng Knockout chính thức).
Hạng 9 - 24: Thi đấu Play-off lượt đi và về để chọn ra 8 đội còn lại vào vòng 16 đội (đội hạng 9-16 gặp đội hạng 17-24).
Hạng 25 - 36: Bị loại hoàn toàn, không xuống chơi tại Europa League.
Vòng 16 đội đến Chung kết:
Thể thức đấu loại trực tiếp hai lượt (sân nhà - sân khách): vòng 1/8, tứ kết, bán kết, chung kết.
Chung kết diễn ra trong một trận duy nhất tại địa điểm trung lập.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 81 đội bóng tham dự Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) 2026-2027
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 15/10 | Manchester City | 2:4(0:3) | 11-2 | |
| 15/10 | Slovan Bratislava | 0:3(0:1) | 1-8 | |
| 15/10 | Shakhtar Donetsk | 3:1(1:1) | 5-2 | |
| 15/10 | Roma | 3:4(1:1) | 5-9 | |
| 15/10 | Real Betis | 3:2(0:0) | 5-1 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 1
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Ousmane Dembélé (10 điểm) | Phạt góc: 160 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Paris Saint Germain (6 bàn) |
| Vua ghi bàn: Ermedin Demirović (3 bàn) | TB góc/trận: 8.9 | Đội giữ sạch lưới: FC Bayern München, Manchester City, Arsenal, Manchester United, AEK Athens |
| Vua kiến tạo: Pau Francisco Torres (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 70 | Đội phạt góc nhiều nhất: Inter (11 quả) |
| Bàn thắng: 69 | Thẻ đỏ: 3 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Paris Saint Germain vs Slovan Bratislava (6-1) |
| TB bàn/trận: 3.8 | Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Paris Saint Germain (35 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 61% / 27% | Phản lưới: 3 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: FC Barcelona (72 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 1
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Luis Enrique Martínez García (Paris Saint Germain)

D.Costa
M.Aregall
L.Martínez
A.Davies
L.Rota
M.Baturina
M.Ødegaard
B.Fernandes
N.Martínez
R.Marin
O.DembéléĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Mario Kvesić (3 điểm), Zlatko Tripić (3 điểm), Veljko Simić (3 điểm) | Thẻ vàng: 536 | Trận nhiều bàn thắng nhất: LASK Linz vs Liverpool (3-6) |
| Top vua phá lưới: Veljko Simić (6 bàn), Joy-Lance Mickels (5 bàn), Erling Håland (4 bàn) | Thẻ đỏ: 32 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: FC Barcelona (71.5 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Tymoteusz Puchacz (5 kiến tạo), Lamine Yamal Nasraoui Ebana (4 kiến tạo), Junior Yvan Nyabeye Dibango (3 kiến tạo) | Phạt đền: 33 | Đội thắng nhiều nhất: Sabah (7 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Jean Butez (1 bàn thua), Nauzet Santana García (1 bàn thua), Fabiano Ribeiro de Freitas (1 bàn thua) | Phản lưới: 13 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Sabah (5 trận) |
| Top HLV: Valdas Dambrauskas - 7 điểm, Julio Velázquez Santiago - 4 điểm, Gnégnéri Yaya Touré - 4 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Hapoel Be'er Sheva (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Slovan Bratislava (3 trận) |
| Tổng bàn thắng: 397 | Chuỗi trận thua dài nhất: Kauno Žalgiris (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Slovan Bratislava (3 trận) |
| TB bàn/trận: 3.2 | Chuỗi trận không thua dài nhất: Levski Sofia (7 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Levski Sofia (3 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 55% / 26% | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Slovan Bratislava (1 lần) |
Thống kê kỷ lục Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
Thống kê kỷ lục Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Real Madrid với 15 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- European Clásico (Real Madrid vs FC Bayern München)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Cristiano Ronaldo giữ kỷ lục với 140 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Cristiano Ronaldo với 42 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Cristiano Ronaldo với 7 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Cristiano Ronaldo (mùa 2013) với 17 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Cristiano Ronaldo (19 mùa giải) với 183 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Carlo Ancelotti với 5 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- FC Barcelona (mùa 1999) với 45 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Arsenal (mùa 2005) khi chỉ bị thủng 10 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Chelsea (mùa 2020) và Manchester City (mùa 2020) với 4 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
1. Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 07-07-2026 đến 28-01-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Veljko Simic hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 6 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Paris Saint Germain hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 6 điểm sau 2 trận.
4. Đương kim vô địch Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League) là đội nào?
Paris Saint Germain đang là đương kim vô địch sau khi thắng Arsenal với tỉ số 1 - 1 (penalty 4-3).


Aston Villa
Lech Poznań
Bodø / Glimt
Tre Fiori
Liverpool
Viking
Slovan Bratislava
Vardar
Arsenal
Omonia Nicosia
Crvena Zvezda
Petrocub
Manchester United
Mjällby
Víkingur Reykjavík
FC Iberia 1999
Manchester City
Real Betis
Sparta Praha
ML Vitebsk
Roma
NEC Nijmegen
AGF
Győri ETO
Galatasaray
FC Bayern München
Inter
Atlético Madrid
Celtic
Hapoel Be'er Sheva
Kairat
Flora
Sporting CP
The New Saints
Levski Sofia
Lincoln Red Imps
Borussia Dortmund
Paris Saint Germain
VfB Stuttgart
Thun
Feyenoord
Napoli
Sturm Graz
Universitatea Craiova
Olympique Lyonnais
Olympiacos F.C.
Real Madrid
Larne
FC Barcelona
Shakhtar Donetsk
Villarreal
Inter Club d'Escaldes
Fenerbahçe
Porto
LASK Linz
Egnatia Rrogozhinë
Shamrock Rovers
Dinamo Zagreb
Riga
Ararat-Armenia
Como
PSV
Sutjeska
Sabah
Lens
LOSC Lille
Górnik Zabrze
Drita
Hearts
Floriana
Borac Banja Luka
Atert Bissen
Club Brugge
AEK Athens
Union Saint-Gilloise
RB Leipzig
Kauno Žalgiris
KuPS
Slavia Praha
Celje
KÍ