Tổng quan về CLB Slavia Praha
| Tên | Slavia Praha | Quốc gia | Cộng hòa Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Slavia Praha | Thành phố | Praha |
| Sân vận động | Fortuna Arena - sức chứa 19.370 | Giải đấu | VĐQG Séc |
| Loại đội | CLB | HLV | Jindřich Trpišovský |
| Năm thành lập | 1892 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Jindřich Trpišovský - Cộng hòa Séc - 423 trận - 258 thắng - 67 hòa - 98 thua - tỉ lệ thắng 60.99%
Thủ môn
Jakub Markovic - số áo 35 - Cộng hòa Séc - 79 trậnĐội 1
Nazar Domchak - số áo 29 - Ukraine - 13 trận
Hậu vệ
Tomas Holes - số áo 3 - Cộng hòa Séc - 85 trận - 5 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
David Zima - số áo 4 - Cộng hòa Séc - 94 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Ange N'Guessan - số áo 6 - Pháp - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tomas Vlcek - số áo 27 - Cộng hòa Séc - 65 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Miguel Solarte - số áo 41 - Colombia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mikuláš Konečný - số áo 42 - Cộng hòa Séc - 29 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
David Moses - số áo 16 - Nigeria - 62 trận - 2 bàn - 5 kiến tạo
Lukas Provod - số áo 17 - Cộng hòa Séc - 97 trận - 14 bàn - 29 kiến tạo
Emmanuel Ayaosi - số áo 20 - Nigeria - 13 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Michal Sadílek - số áo 23 - Cộng hòa Séc - 55 trận - 3 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Oskar Kubiak - số áo 8 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samuel Isife - số áo 14 - Nigeria - 30 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Mubarak Suleiman - số áo 15 - Nigeria - 26 trận - 4 bàn - 3 kiến tạo
Toumani Diakite - số áo 22 - Ireland - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Wiktor Nowak - số áo 30 - Ba lan - 14 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Pavel Kačor - số áo 32 - Cộng hòa Séc - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Danijel Sturm - số áo 10 - Slovenia - 13 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tomas Chory - số áo 25 - Cộng hòa Séc - 85 trận - 35 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Mojmír Chytil - số áo 13 - Cộng hòa Séc - 99 trận - 30 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Slavia Praha mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 22 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 47 bàn, 26 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 15 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.95 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Wiktor Nowak - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Samuel Isife - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 30
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Danijel Sturm - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Samuel Isife - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Séc
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 27 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 26 bàn, 15 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 5 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.36 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.55 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Wiktor Nowak - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Danijel Sturm - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Cúp Quốc gia Séc
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 5 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Slavia Praha
Thống kê kỷ lục CLB Slavia Praha tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 14
- VĐQG Séc
- 10 lần
- Cúp Quốc gia Séc
- 4 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Séc - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 11 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 23 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 35 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Slavia Praha
1. Slavia Praha thuộc quốc gia nào?
Slavia Praha là CLB thuộc Cộng hòa Séc.
2. Slavia Praha đang tham dự giải đấu nào?
Slavia Praha hiện thi đấu tại VĐQG Séc mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Slavia Praha là ai?
Jindřich Trpišovský quốc tịch Cộng hòa Séc hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Slavia Praha.
4. Sân nhà của Slavia Praha?
Fortuna Arena tại Praha Cộng hòa Séc được sử dụng là sân nhà của CLB Slavia Praha.
