Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Cúp Quốc gia Séc | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: CZE Cup (Cúp Quốc gia Séc) | 🔄 Vòng hiện tại: Vòng 3 |
| 📅 Năm thành lập: 1993 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 24-07-2026 → 04-12-2026 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Cộng hòa Séc | 👑 Đương kim vô địch: Karviná |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 105 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Sparta Praha với 8 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 158 đội / 150 trận | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🌐 Website chính thức: molcup.cz | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Ladislav Krejčí (€22.00m) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Séc | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/mol_cup |
| 🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Czech Cup hiện có tên thương mại là MOL Cup, là giải cúp quốc gia của Cộng hòa Séc do Football Association of the Czech Republic (FAČR) tổ chức.
1. Cấu trúc Giải đấu
- Giải đấu diễn ra theo hình thức loại trực tiếp (knockout) xuyên suốt từ vòng sơ loại cho đến trận chung kết. Tổng cộng có 8 vòng đấu chính thức.
- Đối tượng tham dự: Bao gồm các đội từ giải VĐQG (Chance Liga), giải hạng Nhì (FNL) và các đội bóng từ giải hạng Ba, hạng Tư đạt tiêu chuẩn.
2. Thể thức thi đấu qua các vòng
- Cơ chế: Toàn bộ các vòng đấu đều thi đấu 01 trận duy nhất (Single-leg).
- Luật sân nhà: Ở các vòng ngoài (vòng 1 đến vòng 1/8), đội bóng ở hạng đấu thấp hơn thường được ưu tiên đá trên sân nhà để tạo tính hấp dẫn và thúc đẩy bóng đá địa phương.
- Từ vòng Tứ kết trở đi, sân nhà được xác định hoàn toàn bằng hình thức bốc thăm ngẫu nhiên.
- Phân định thắng thua: Nếu hòa sau 90 phút chính thức:
- Sẽ thi đấu thêm 2 hiệp phụ (mỗi hiệp 15 phút).
- Nếu vẫn hòa: Phân định bằng loạt sút luân lưu (penalty).
- Trận Chung kết: Thi đấu duy nhất 01 trận tại một sân vận động trung lập (được bốc thăm hoặc chỉ định trước bởi LĐBĐ Séc).
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 158 đội bóng tham dự Cúp Quốc gia Séc 2026-2027
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 02/10 | Dukla Praha | 0:1(0:1) | 2-5 | |
| 30/09 | FC Vsetin | 0:5(0:2) | 2-4 | |
| 23/09 | Kladno | 1:1(0:1) | 8-3 | |
| 16/09 | Táborsko | 0:5(0:2) | 7-3 | |
| 16/09 | Příbram | 1:2(0:1) | 7-9 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/10 | 23:00 | Slovan Liberec | vs | |
| 28/10 | 01:00 | Slavia Praha | vs | |
| 28/10 | 18:30 | Prostějov | vs | |
| 28/10 | 20:00 | Vysočina Jihlava | vs | |
| 28/10 | 20:30 | Mladá Boleslav | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng Vòng 2
| Bàn thắng: 94 | Phạt góc: 261 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Zbrojovka Brno (10 bàn) |
| TB bàn/trận: 3.6 | TB góc/trận: 10.0 | Đội giữ sạch lưới: Slovan Liberec, SK Artis Brno, Vysočina Jihlava, Zbrojovka Brno, Ústí nad Labem, Pardubice, Havířov, Baník Ostrava, Zlín, Viktoria Žižkov, Táborsko, Vlašim, Dukla Praha, Mladá Boleslav, Prostějov, Varnsdorf |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 19% / 80% | Thẻ vàng: 42 | Đội phạt góc nhiều nhất: Slovan Liberec (19 quả) |
| Thẻ đỏ: 3 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Frydlant vs Zbrojovka Brno (0-10) | |
| Phạt đền: 5 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Baník Ostrava (37 cú sút) | |
| Phản lưới: 3 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Baník Ostrava (72 % kiểm soát bóng) |
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top vua phá lưới: Ladislav Krobot (4 bàn), M. Vojta (3 bàn), Leonardo Borges da Silva (1 bàn) | Thẻ vàng: 212 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Klášterec nad Ohří vs Neratovice-Byškovice (1-10) |
| Top kiến tạo: Patrik Vydra (1 kiến tạo), Martin Suchomel (1 kiến tạo), Matěj Ryneš (1 kiến tạo) | Thẻ đỏ: 15 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Arsenal Česká Lípa (71 % kiểm soát bóng) |
| Top thủ môn xuất sắc: Petr Mikulec (1 bàn thua), David Kořán (2 bàn thua) | Phạt đền: 31 | Đội thắng nhiều nhất: Vítkovice (3 trận) |
| Top HLV: Roman Matějka - 3 điểm, Bohuslav Pilný - 3 điểm, Pavel Janeček - 3 điểm | Phản lưới: 9 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Kozlovice (3 trận) |
| Tổng bàn thắng: 528 | Chuỗi trận thắng dài nhất: FC Vsetin (3 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Uherský Brod (1 trận) |
| TB bàn/trận: 3.7 | Chuỗi trận không thua dài nhất: Varnsdorf (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Havířov (3 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 28% / 71% | Đội thua sân khách nhiều nhất: Jiskra Rýmařov (1 trận) | |
| Đội lội ngược dòng tốt nhất: Neratovice-Byškovice (2 lần) |
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Séc
Thống kê kỷ lục Cúp Quốc gia Séc tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Sparta Praha với 8 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Prague Derby (Sparta Praha vs Slavia Praha)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Karel Poborský giữ kỷ lục với 12 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Martin Doudera với 6 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- David Lafata (mùa 2013) với 12 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Milan Petržela (22 mùa giải) với 516 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Karel Jarolím với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Sparta Praha (mùa 2013) với 105 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Sparta Praha (mùa 2019) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Slovácko (mùa 2021) với 2 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Cúp Quốc gia Séc
1. Cúp Quốc gia Séc 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Cúp Quốc gia Séc 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 24-07-2026 đến 04-12-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Ladislav Krobot hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 4 bàn thắng.
3. Đương kim vô địch Cúp Quốc gia Séc là đội nào?
Karviná đang là đương kim vô địch sau khi thắng Jablonec với tỉ số 3 - 1.
4. Trận đấu tiếp theo của Cúp Quốc gia Séc diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng 1/8 là cuộc đọ sức giữa Slovan Liberec vs Teplice lúc Thứ Ba 27/10/2026.


Mladá Boleslav
Chrudim
Slavoj Český Krumlov
Komárov
Slavia Praha
Velké Meziříčí
Vrchovina
Slaný
Slovácko
Písek
Aritma Praha
Arsenal Česká Lípa
Příbram
Loko Vltavín
Banik Sous
Štětí
Slovan Liberec
Znojmo
Neratovice-Byškovice
Petřín Plzeň
Karviná
Vítkovice
Vysoke Myto
Chlumec nad Cidlinou
Teplice
Jiskra Domažlice
Kozlovice
TJ Tatran Bohunice
Zlín
Uničov
Trutnov
Povltava FA
Viktoria Žižkov
Hlučín
Uherský Brod
Kosmonosy
Bohemians 1905
Slavičín
Frydlant
Kuřim
Vysočina Jihlava
Bystrc Kninicky
Havlickuv Brod
Břidličná
Sparta Praha
Zabreh
Milevsko
Slavia Hradec Králové
Sigma Olomouc
Jiskra Rýmařov
Benatky nad Jizerou
Hluboká nad Vltavou
Baník Sokolov
Karlovy Vary
Holesov
Tempo Praha
Baník Ostrava
Sokol Tasovice
Chotebor
FS Třebíč
Zbrojovka Brno
Ostrov
Motorlet Praha
Horní Ředice
České Budějovice
SK Artis Brno
Slovan Velvary
Spartak Police n/Metují
Dukla Praha
Hvězda Cheb
Nove Sady
Pěnčín
Viktoria Plzeň
Hranice
Sokol Hostoun
Rapid Psáry
Hradec Králové
Hodonín-Šardice
Velka Bites
SK Stonava
Opava
Brumov
FK Brandys nad Labem
FK Krimice
Jablonec
Meteor Praha
FC Vsetin
Spartak Hluk
Kladno
Dvůr Králové
Bystřice nad Pernštejnem
Bzenec-Vracov
Táborsko
Letohrad
Hlinsko
Stará Říše
Třinec
Pěnčín-Turnov
Sparta Brno
Sokol Horní Bečva
Ústí nad Labem
Hořovicko
Ždírec nad Doubravou
Sokol Bělotín
Chomutov
Valašské Meziříčí
Spartak Sobeslav
Sokol Bedřichov
Slavoj Vyšehrad
Šumperk
Strani
Kravaře
Frýdek-Místek
Slavia Vejprnice
Sternberk
Krumvíř
Pardubice
Ústí nad Orlicí
Velke Hamry
Čechie Vykáň
Prostějov
Havířov
Vratimov
Okula Nýrsko
Hanácká
Žďár nad Sázavou
Bilovec
Spartak Rychnov n. Kn.
Varnsdorf
Strakonice
Rajecko
Klášterec nad Ohří
Kolín
Sokol Brozany
Humpolec
ABC Bránik
Čáslav
Blansko
Sokol Lanžhot
Spartak Příbram
Vlašim
Benesov
Bospor Bohumín
Jiskra Heřmanův Městec
Králův Dvůr
Doubravka
Přepeře
Slavia České Budějovice
Břeclav
Svitavy
Tatran Všechovice
Viktoria Vestec
Sokol Zápy
Nový Jičín
Unie Hlubina
Admira Praha
Rokycany
Polanka nad Odrou