loading
Czech Cup (Séc)

Czech Cup 2026-2027: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Czech Cup

📅 Mùa hiện tại: 2026-2027

🏷️ Tên ngắn: CZE Cup (Cúp Quốc gia Séc)

🔄 Vòng hiện tại: Vòng 3

📅 Năm thành lập: 1993

🗓️ Thời gian dự kiến: 24-07-2026 28-10-2026

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Cộng hòa Séc

👑 Đương kim vô địch: Karviná

📈 Kỷ lục điểm/bàn: điểm / 105 bàn

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Sparta Praha với 8 lần vô địch

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 158 đội / 142 trận

📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1)

📸 Instagram: https://www.instagram.com/mol_cup

🌐 Website chính thức: molcup.cz

🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_bóng_đá_Séc

Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)

Czech Cup hiện có tên thương mại là MOL Cup, là giải cúp quốc gia của Cộng hòa Séc do Football Association of the Czech Republic (FAČR) tổ chức.

1. Cấu trúc Giải đấu

  • Giải đấu diễn ra theo hình thức loại trực tiếp (knockout) xuyên suốt từ vòng sơ loại cho đến trận chung kết. Tổng cộng có 8 vòng đấu chính thức.
  • Đối tượng tham dự: Bao gồm các đội từ giải VĐQG (Chance Liga), giải hạng Nhì (FNL) và các đội bóng từ giải hạng Ba, hạng Tư đạt tiêu chuẩn.

2. Thể thức thi đấu qua các vòng

  • Cơ chế: Toàn bộ các vòng đấu đều thi đấu 01 trận duy nhất (Single-leg).
  • Luật sân nhà: Ở các vòng ngoài (vòng 1 đến vòng 1/8), đội bóng ở hạng đấu thấp hơn thường được ưu tiên đá trên sân nhà để tạo tính hấp dẫn và thúc đẩy bóng đá địa phương.
  • Từ vòng Tứ kết trở đi, sân nhà được xác định hoàn toàn bằng hình thức bốc thăm ngẫu nhiên.
  • Phân định thắng thua: Nếu hòa sau 90 phút chính thức:
  • Sẽ thi đấu thêm 2 hiệp phụ (mỗi hiệp 15 phút).
  • Nếu vẫn hòa: Phân định bằng loạt sút luân lưu (penalty).
  • Trận Chung kết: Thi đấu duy nhất 01 trận tại một sân vận động trung lập (được bốc thăm hoặc chỉ định trước bởi LĐBĐ Séc).

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 158 đội bóng tham dự Czech Cup 2026-2027

1. Logo Mladá Boleslav Mladá Boleslav41. Logo Chrudim Chrudim81. Logo Slavoj Český Krumlov Slavoj Český Krumlov121. Logo Komárov Komárov
2. Logo Slavia Praha Slavia Praha42. Logo Velké Meziříčí Velké Meziříčí82. Logo Vrchovina Vrchovina122. Logo Slaný Slaný
3. Logo Slovácko Slovácko43. Logo Písek Písek83. Logo Aritma Praha Aritma Praha123. Logo Arsenal Česká Lípa Arsenal Česká Lípa
4. Logo Příbram Příbram44. Logo Loko Vltavín Loko Vltavín84. Logo Banik Sous Banik Sous124. Logo Štětí Štětí
5. Logo Slovan Liberec Slovan Liberec45. Logo Znojmo Znojmo85. Logo Neratovice-Byškovice Neratovice-Byškovice125. Logo Petřín Plzeň Petřín Plzeň
6. Logo Karviná Karviná46. Logo Vítkovice Vítkovice86. Logo Vysoke Myto Vysoke Myto126. Logo Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
7. Logo Teplice Teplice47. Logo Jiskra Domažlice Jiskra Domažlice87. Logo Kozlovice Kozlovice127. Logo TJ Tatran Bohunice TJ Tatran Bohunice
8. Logo Zlín Zlín48. Logo Uničov Uničov88. Logo Trutnov Trutnov128. Logo Povltava FA Povltava FA
9. Logo Viktoria Žižkov Viktoria Žižkov49. Logo Hlučín Hlučín89. Logo Uherský Brod Uherský Brod129. Logo Kosmonosy Kosmonosy
10. Logo Bohemians 1905 Bohemians 190550. Logo Slavičín Slavičín90. Logo Frydlant Frydlant130. Logo Kuřim Kuřim
11. Logo Vysočina Jihlava Vysočina Jihlava51. Logo Bystrc Kninicky Bystrc Kninicky91. Logo Havlickuv Brod Havlickuv Brod131. Logo Břidličná Břidličná
12. Logo Sparta Praha Sparta Praha52. Logo Zabreh Zabreh92. Logo Milevsko Milevsko132. Logo Slavia Hradec Králové Slavia Hradec Králové
13. Logo Sigma Olomouc Sigma Olomouc53. Logo Jiskra Rýmařov Jiskra Rýmařov93. Logo Benatky nad Jizerou Benatky nad Jizerou133. Logo Hluboká nad Vltavou Hluboká nad Vltavou
14. Logo Baník Sokolov Baník Sokolov54. Logo Karlovy Vary Karlovy Vary94. Logo Holesov Holesov134. Logo Tempo Praha Tempo Praha
15. Logo Baník Ostrava Baník Ostrava55. Logo Sokol Tasovice Sokol Tasovice95. Logo Chotebor Chotebor135. Logo FS Třebíč FS Třebíč
16. Logo Zbrojovka Brno Zbrojovka Brno56. Logo Ostrov Ostrov96. Logo Motorlet Praha Motorlet Praha136. Logo Horní Ředice Horní Ředice
17. Logo České Budějovice České Budějovice57. Logo SK Artis Brno SK Artis Brno97. Logo Slovan Velvary Slovan Velvary137. Logo Spartak Police n/Metují Spartak Police n/Metují
18. Logo Dukla Praha Dukla Praha58. Logo Hvězda Cheb Hvězda Cheb98. Logo Nove Sady Nove Sady138. Logo Pěnčín Pěnčín
19. Logo Viktoria Plzeň Viktoria Plzeň59. Logo Hranice Hranice99. Logo Sokol Hostoun Sokol Hostoun139. Logo Rapid Psáry Rapid Psáry
20. Logo Hradec Králové Hradec Králové60. Logo Hodonín-Šardice Hodonín-Šardice100. Logo Velka Bites Velka Bites140. Logo SK Stonava SK Stonava
21. Logo Opava Opava61. Logo Brumov Brumov101. Logo FK Brandys nad Labem FK Brandys nad Labem141. Logo FK Krimice FK Krimice
22. Logo Jablonec Jablonec62. Logo Meteor Praha Meteor Praha102. Logo FC Vsetin FC Vsetin142. Logo Spartak Hluk Spartak Hluk
23. Logo Kladno Kladno63. Logo Dvůr Králové Dvůr Králové103. Logo Bystřice nad Pernštejnem Bystřice nad Pernštejnem143. Logo Bzenec-Vracov Bzenec-Vracov
24. Logo Táborsko Táborsko64. Logo Letohrad Letohrad104. Logo Hlinsko Hlinsko144. Logo Stará Říše Stará Říše
25. Logo Třinec Třinec65. Logo Pěnčín-Turnov Pěnčín-Turnov105. Logo Sparta Brno Sparta Brno145. Logo Sokol Horní Bečva Sokol Horní Bečva
26. Logo Ústí nad Labem Ústí nad Labem66. Logo Hořovicko Hořovicko106. Logo Ždírec nad Doubravou Ždírec nad Doubravou146. Logo Sokol Bělotín Sokol Bělotín
27. Logo Chomutov Chomutov67. Logo Valašské Meziříčí Valašské Meziříčí107. Logo Spartak Sobeslav Spartak Sobeslav147. Logo Sokol Bedřichov Sokol Bedřichov
28. Logo Slavoj Vyšehrad Slavoj Vyšehrad68. Logo Šumperk Šumperk108. Logo Strani Strani148. Logo Kravaře Kravaře
29. Logo Frýdek-Místek Frýdek-Místek69. Logo Slavia Vejprnice Slavia Vejprnice109. Logo Sternberk Sternberk149. Logo Krumvíř Krumvíř
30. Logo Pardubice Pardubice70. Logo Ústí nad Orlicí Ústí nad Orlicí110. Logo Velke Hamry Velke Hamry150. Logo Čechie Vykáň Čechie Vykáň
31. Logo Prostějov Prostějov71. Logo Havířov Havířov111. Logo Vratimov Vratimov151. Logo Okula Nýrsko Okula Nýrsko
32. Logo Hanácká Hanácká72. Logo Žďár nad Sázavou Žďár nad Sázavou112. Logo Bilovec Bilovec152. Logo Spartak Rychnov n. Kn. Spartak Rychnov n. Kn.
33. Logo Varnsdorf Varnsdorf73. Logo Strakonice Strakonice113. Logo Rajecko Rajecko153. Logo Klášterec nad Ohří Klášterec nad Ohří
34. Logo Kolín Kolín74. Logo Sokol Brozany Sokol Brozany114. Logo Humpolec Humpolec154. Logo ABC Bránik ABC Bránik
35. Logo Čáslav Čáslav75. Logo Blansko Blansko115. Logo Sokol Lanžhot Sokol Lanžhot155. Logo Spartak Příbram Spartak Příbram
36. Logo Vlašim Vlašim76. Logo Benesov Benesov116. Logo Bospor Bohumín Bospor Bohumín156. Logo Jiskra Heřmanův Městec Jiskra Heřmanův Městec
37. Logo Králův Dvůr Králův Dvůr77. Logo Doubravka Doubravka117. Logo Přepeře Přepeře157. Logo Slavia České Budějovice Slavia České Budějovice
38. Logo Břeclav Břeclav78. Logo Svitavy Svitavy118. Logo Tatran Všechovice Tatran Všechovice158. Logo Viktoria Vestec Viktoria Vestec
39. Logo Sokol Zápy Sokol Zápy79. Logo Nový Jičín Nový Jičín119. Logo Unie Hlubina Unie Hlubina
40. Logo Admira Praha Admira Praha80. Logo Rokycany Rokycany120. Logo Polanka nad Odrou Polanka nad Odrou

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Lịch thi đấu các trận sắp tới

Thống kê vòng Vòng 2

Bàn thắng: 94Phạt góc: 261Đội ghi nhiều bàn nhất: Zbrojovka Brno (10 bàn)
TB bàn/trận: 3.0TB góc/trận: 10.0Đội giữ sạch lưới: Prostějov, Varnsdorf, Vysočina Jihlava, Zlín, SK Artis Brno, Pardubice, Dukla Praha, Viktoria Žižkov, Ústí nad Labem, Táborsko, Slovan Liberec, Havířov, Zbrojovka Brno, Baník Ostrava, Mladá Boleslav, Vlašim
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 19% / 80%Thẻ vàng: 42Đội phạt góc nhiều nhất: Slovan Liberec (19 quả)
Thẻ đỏ: 3Trận nhiều bàn thắng nhất: Frydlant vs Zbrojovka Brno (0-10)
Phạt đền: 5Đội tạo nhiều cú sút nhất: Baník Ostrava (37 cú sút)
Phản lưới: 3Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Baník Ostrava (72 % kiểm soát bóng)

Thống kê mùa giải 2026-2027

Top vua phá lưới: M. Vojta (3 bàn), Leonardo Borges da Silva (1 bàn), Matěj Jurásek (1 bàn)Thẻ vàng: 186Trận nhiều bàn thắng nhất: Klášterec nad Ohří vs Neratovice-Byškovice (1-10)
Top kiến tạo: Patrik Vydra (1 kiến tạo), Martin Suchomel (1 kiến tạo), Matěj Ryneš (1 kiến tạo)Thẻ đỏ: 15Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Baník Ostrava (72 % kiểm soát bóng)
Top thủ môn xuất sắc: Petr Mikulec (1 điểm), Matúš Hruška (2 điểm), Mathias Škodoň (5 điểm)Phạt đền: 28Đội thắng nhiều nhất: Vítkovice (3 trận)
Top HLV: Lukáš Pazdera - 3 điểm, Petr Papousek - 3 điểm, Roman Matějka - 3 điểmPhản lưới: 7Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Kozlovice (3 trận)
Tổng bàn thắng: 481Chuỗi trận thắng dài nhất: Varnsdorf (3 trận)Đội thua sân nhà nhiều nhất: Admira Praha (1 trận)
TB bàn/trận: 3.0Chuỗi trận không thua dài nhất: Havířov (3 trận)Đội thắng sân khách nhiều nhất: Havířov (3 trận)
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 30% / 68%Đội thua sân khách nhiều nhất: Ostrov (1 trận)
Đội lội ngược dòng tốt nhất: Tatran Všechovice (2 lần)

Thống kê kỷ lục Czech Cup

Thống kê kỷ lục Czech Cup tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Vô địch nhiều nhất
Sparta Praha với 8 lần vô địch.
Derby / Siêu kinh điển
Prague Derby (Sparta Praha vs Slavia Praha)

Kỷ lục cầu thủ

Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
Karel Poborský giữ kỷ lục với 12 bàn thắng.
Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
Martin Doudera với 6 kiến tạo.
Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
David Lafata (mùa 2013) với 12 bàn.
Thi đấu nhiều trận nhất
Milan Petržela (22 mùa giải) với 516 trận ra sân.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Karel Jarolím với 3 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
Sparta Praha (mùa 2013) với 105 bàn.
Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Sparta Praha (mùa 2019) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Slovácko (mùa 2021) với 2 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Czech Cup

1. Czech Cup 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?

Czech Cup 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 24-07-2026 đến 28-10-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?

Matyas Vojta hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 3 bàn thắng.

3. Đương kim vô địch Czech Cup là đội nào?

Karviná đang là đương kim vô địch sau khi thắng Jablonec với tỉ số 3 - 1.

4. Trận đấu tiếp theo của Czech Cup diễn ra khi nào?

Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng 3 là cuộc đọ sức giữa Třinec vs Mladá Boleslav lúc Thứ Ba 15/09/2026.