Tổng quan về CLB Zlín
| Tên | Zlín | Quốc gia | Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Zlín | Thành phố | Zlín |
| Sân vận động | Stadion Letná - sức chứa 5.898 | Giải đấu | Chance Národní Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1919 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Stanislav Dostal - số áo 17 - Séc - 45 trậnĐội 1
Milan Knobloch - số áo 34 - Séc - 30 trận
Hậu vệ
David Grygera - số áo 21 - Séc - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michal Fukala - số áo 22 - Séc - 35 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Milos Kopecny - số áo 23 - Séc - 43 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jakub Cernin - số áo 24 - Séc - 46 trận - 7 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Jakub Kolar - số áo 28 - Séc - 40 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Lukas Bartosak - số áo 31 - Séc - 41 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Ondrej Kukucka - số áo 35 - Séc - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Antonin Krapka - số áo 39 - Séc - 44 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Stanislav Petruța - số áo 10 - Moldova - 34 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Cletus Nombil - số áo 19 - Ghana - 48 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Frank Appiah - số áo 20 - Ghana - 10 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Marian Pisoja - số áo 82 - Slovakia - 43 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tom Ulbrich - số áo 4 - Séc - 42 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Adam Gaži - số áo 11 - Slovakia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tomas Fojtu - số áo 37 - Séc - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Prince Mbatshi Mukuba - số áo 45 - Pháp - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
T. Hellebrand - số áo 53 - 30 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Daniel Šmiga - số áo 9 - Séc - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Michal Cupak - số áo 26 - Séc - 45 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tomas Poznar - số áo 88 - Séc - 49 trận - 9 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Zlín mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 2 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 25 bàn, 12 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 28 bàn, 15 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.39 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.56 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jakub Cernin - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marian Pisoja - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Chance Liga
- Thành tích
- Hạng 16
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 4 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Milos Kopecny - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marian Pisoja - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Thống kê kỷ lục CLB Zlín
Thống kê kỷ lục CLB Zlín tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 13 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Zlín
1. Zlín thuộc quốc gia nào?
Zlín là CLB thuộc Séc.
2. Zlín đang tham dự giải đấu nào?
Zlín hiện thi đấu tại Chance Národní Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Zlín?
Stadion Letná tại Zlín Séc được sử dụng là sân nhà của CLB Zlín.


























